the most important thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The single thing that matters more than anything else.
Vietnamese Meaning
Điều quan trọng nhất, điều có ý nghĩa nhất so với bất cứ điều gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The most important thing is to remain calm."
"Điều quan trọng nhất là giữ bình tĩnh."
-
"For me, the most important thing is my children's happiness."
"Đối với tôi, điều quan trọng nhất là hạnh phúc của các con tôi."
-
"In this situation, the most important thing is to stay safe."
"Trong tình huống này, điều quan trọng nhất là giữ an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importance | tầm quan trọng |
| Adjective | important | quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng tối cao của một vấn đề, đối tượng hoặc hành động nào đó. Thường được dùng trong các tình huống cần đưa ra quyết định ưu tiên hoặc khi muốn tập trung vào yếu tố then chốt.
Prepositions
* **to:** Thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà điều quan trọng nhất hướng đến. Ví dụ: 'The most important thing to me is family.' (Điều quan trọng nhất đối với tôi là gia đình).
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của điều quan trọng. Ví dụ: 'The most important thing for success is hard work.' (Điều quan trọng nhất để thành công là sự chăm chỉ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Absolutely the most important thing (Tuyệt đối là điều quan trọng nhất)
-
Probably the most important thing (Có lẽ là điều quan trọng nhất)
-
Clearly the most important thing (Rõ ràng là điều quan trọng nhất)
-
Remember the most important thing (Hãy nhớ điều quan trọng nhất)
-
Consider the most important thing (Hãy xem xét điều quan trọng nhất)
-
Is the most important thing (Là điều quan trọng nhất)
Idioms
-
At the end of the day, the most important thing...
Sau tất cả, điều quan trọng nhất...
"At the end of the day, the most important thing is that everyone is safe."
(Sau tất cả, điều quan trọng nhất là mọi người đều an toàn.)
-
The most important thing to remember is...
Điều quan trọng nhất cần nhớ là...
"The most important thing to remember is to have fun."
(Điều quan trọng nhất cần nhớ là hãy vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the most important thing
Cụm danh từĐiều quan trọng nhất, điều có ý nghĩa nhất so với bất cứ điều gì khác.
"The most important thing is to remain calm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the most important thing".
