(Top Banner Ad)
the most important thing
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

the most important thing

Nghĩa tiếng Việt

điều quan trọng nhất điều cốt yếu nhất quan trọng hàng đầu ưu tiên hàng đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The single thing that matters more than anything else.

Vietnamese Meaning

Điều quan trọng nhất, điều có ý nghĩa nhất so với bất cứ điều gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The most important thing is to remain calm."

    "Điều quan trọng nhất là giữ bình tĩnh."

  • "For me, the most important thing is my children's happiness."

    "Đối với tôi, điều quan trọng nhất là hạnh phúc của các con tôi."

  • "In this situation, the most important thing is to stay safe."

    "Trong tình huống này, điều quan trọng nhất là giữ an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance tầm quan trọng
Adjective important quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng

Synonyms

the main thing (điều chính yếu)the crucial thing (điều cốt yếu)the key (chìa khóa)

Antonyms

the least important thing (điều ít quan trọng nhất)a trivial matter (một vấn đề tầm thường)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của sự quan trọng

Cụm từ 'the most important thing' xuất phát từ nhu cầu cơ bản của con người là xác định điều gì có giá trị và cần ưu tiên nhất trong cuộc sống hoặc một tình huống cụ thể. Nó phản ánh sự tập trung vào những yếu tố then chốt, quyết định sự thành công hoặc hạnh phúc.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng tối cao của một vấn đề, đối tượng hoặc hành động nào đó. Thường được dùng trong các tình huống cần đưa ra quyết định ưu tiên hoặc khi muốn tập trung vào yếu tố then chốt.

Prepositions

to for

* **to:** Thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà điều quan trọng nhất hướng đến. Ví dụ: 'The most important thing to me is family.' (Điều quan trọng nhất đối với tôi là gia đình).
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của điều quan trọng. Ví dụ: 'The most important thing for success is hard work.' (Điều quan trọng nhất để thành công là sự chăm chỉ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the most important thing
  • Absolutely the most important thing
    (Tuyệt đối là điều quan trọng nhất)
  • Probably the most important thing
    (Có lẽ là điều quan trọng nhất)
  • Clearly the most important thing
    (Rõ ràng là điều quan trọng nhất)
Verb + the most important thing
  • Remember the most important thing
    (Hãy nhớ điều quan trọng nhất)
  • Consider the most important thing
    (Hãy xem xét điều quan trọng nhất)
  • Is the most important thing
    (Là điều quan trọng nhất)

Idioms

  • At the end of the day, the most important thing...

    Sau tất cả, điều quan trọng nhất...

    "At the end of the day, the most important thing is that everyone is safe."

    (Sau tất cả, điều quan trọng nhất là mọi người đều an toàn.)

  • The most important thing to remember is...

    Điều quan trọng nhất cần nhớ là...

    "The most important thing to remember is to have fun."

    (Điều quan trọng nhất cần nhớ là hãy vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the most important thing

Cụm danh từ
Lật mặt

Điều quan trọng nhất, điều có ý nghĩa nhất so với bất cứ điều gì khác.

"The most important thing is to remain calm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the most important thing".

Giá trị ưu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và ưu tiên 'điều quan trọng nhất' thường liên quan đến sự hiệu quả, năng suất và đạt được mục tiêu. Tuy nhiên, quan điểm này có thể khác biệt so với các nền văn hóa khác nhấn mạnh vào sự hài hòa, cộng đồng và các giá trị tinh thần.