matters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các vấn đề hoặc sự kiện đáng quan tâm hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These matters require careful consideration."
"Những vấn đề này đòi hỏi sự xem xét cẩn thận."
-
"These are serious matters that need to be addressed immediately."
"Đây là những vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết ngay lập tức."
-
"It matters little what others think."
"Những gì người khác nghĩ không quan trọng lắm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | matter | vật chất, vấn đề, sự việc, nội dung |
| Verb | matter | quan trọng, có ý nghĩa |
| Noun | material | vật liệu, chất liệu |
| Adjective | material | thuộc vật chất, hữu hình, quan trọng (theo nghĩa đáng kể) |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, trở thành hiện thực |
| Adjective | immaterial | phi vật chất, không quan trọng, không liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng số nhiều của 'matter' thường được dùng để chỉ các vấn đề quan trọng hoặc những sự kiện đang diễn ra. Nó mang tính trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Khi là động từ, 'matters' (dạng ngôi thứ ba số ít) thể hiện rằng điều gì đó có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng. Nó nhấn mạnh tính thiết yếu hoặc sự cần thiết của một vấn đề.
Prepositions
'in' có thể được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà các vấn đề liên quan đến. Ví dụ: 'matters in education' (các vấn đề trong giáo dục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
important important matters (những vấn đề quan trọng)
-
serious serious matters (những vấn đề nghiêm trọng)
-
personal personal matters (những chuyện cá nhân)
-
financial financial matters (những vấn đề tài chính)
-
urgent urgent matters (những vấn đề khẩn cấp)
-
deal with deal with matters (giải quyết các vấn đề)
-
discuss discuss matters (thảo luận các vấn đề)
-
settle settle matters (giải quyết dứt điểm các vấn đề)
-
handle handle matters (xử lý các vấn đề)
-
it it matters (nó quan trọng)
-
what what matters (điều quan trọng là)
-
nothing nothing matters (không có gì quan trọng)
-
your opinion your opinion matters (ý kiến của bạn rất quan trọng)
Idioms
-
as a matter of fact
thực tế là, nói thật là
"I thought he didn't like coffee, but as a matter of fact, he loves it."
(Tôi tưởng anh ấy không thích cà phê, nhưng thực tế là anh ấy rất thích.)
-
no matter what/where/when/how
dù thế nào/ở đâu/khi nào/bằng cách nào đi nữa
"No matter how difficult it is, we will succeed."
(Dù khó khăn đến mấy, chúng ta cũng sẽ thành công.)
-
to make matters worse
làm cho tình hình tồi tệ hơn
"First, the internet stopped working, and to make matters worse, my laptop battery died."
(Đầu tiên, internet ngừng hoạt động, và để mọi việc tồi tệ hơn, pin laptop của tôi cũng hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
matters
Danh từ (số nhiều)Các vấn đề hoặc sự kiện đáng quan tâm hiện tại.
"These matters require careful consideration."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Indeed, health, happiness, and strong relationships matter. |
Thật vậy, sức khỏe, hạnh phúc và các mối quan hệ bền chặt là quan trọng. |
| Phủ định | Regardless of what others say, your opinion, frankly, doesn't matter. |
Bất kể người khác nói gì, thẳng thắn mà nói, ý kiến của bạn không quan trọng. |
| Nghi vấn | John, does it really matter if we're late? |
John, có thực sự quan trọng nếu chúng ta đến muộn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matters".
