(Top Banner Ad)
matters
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Chung

matters

UK: /ˈmætə(r)/ • US: /ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề sự việc có ý nghĩa quan trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affairs or events of current concern.

Vietnamese Meaning

Các vấn đề hoặc sự kiện đáng quan tâm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These matters require careful consideration."

    "Những vấn đề này đòi hỏi sự xem xét cẩn thận."

  • "These are serious matters that need to be addressed immediately."

    "Đây là những vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết ngay lập tức."

  • "It matters little what others think."

    "Những gì người khác nghĩ không quan trọng lắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matter vật chất, vấn đề, sự việc, nội dung
Verb matter quan trọng, có ý nghĩa
Noun material vật liệu, chất liệu
Adjective material thuộc vật chất, hữu hình, quan trọng (theo nghĩa đáng kể)
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Adjective immaterial phi vật chất, không quan trọng, không liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
materia
Old French
matiere
Middle English
matere
Modern English
matter / matters

Từ 'Gỗ' đến 'Vấn Đề Quan Trọng'

Từ 'matter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'gỗ', 'chất liệu thô' hoặc 'vật liệu xây dựng'. Từ đó, nó phát triển để chỉ 'thứ gì đó có thực thể vật lý'. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng sang 'nội dung', 'chủ đề thảo luận' và cuối cùng là 'tầm quan trọng' của một sự việc hoặc vấn đề, đặc biệt khi dùng ở dạng động từ như 'it matters'.

Usage Note

Dạng số nhiều của 'matter' thường được dùng để chỉ các vấn đề quan trọng hoặc những sự kiện đang diễn ra. Nó mang tính trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Khi là động từ, 'matters' (dạng ngôi thứ ba số ít) thể hiện rằng điều gì đó có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng. Nó nhấn mạnh tính thiết yếu hoặc sự cần thiết của một vấn đề.

Prepositions

in

'in' có thể được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà các vấn đề liên quan đến. Ví dụ: 'matters in education' (các vấn đề trong giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matters (danh từ số nhiều)
  • important important matters
    (những vấn đề quan trọng)
  • serious serious matters
    (những vấn đề nghiêm trọng)
  • personal personal matters
    (những chuyện cá nhân)
  • financial financial matters
    (những vấn đề tài chính)
  • urgent urgent matters
    (những vấn đề khẩn cấp)
Verb + matters (danh từ số nhiều)
  • deal with deal with matters
    (giải quyết các vấn đề)
  • discuss discuss matters
    (thảo luận các vấn đề)
  • settle settle matters
    (giải quyết dứt điểm các vấn đề)
  • handle handle matters
    (xử lý các vấn đề)
Subject + matters (động từ)
  • it it matters
    (nó quan trọng)
  • what what matters
    (điều quan trọng là)
  • nothing nothing matters
    (không có gì quan trọng)
  • your opinion your opinion matters
    (ý kiến của bạn rất quan trọng)

Idioms

  • as a matter of fact

    thực tế là, nói thật là

    "I thought he didn't like coffee, but as a matter of fact, he loves it."

    (Tôi tưởng anh ấy không thích cà phê, nhưng thực tế là anh ấy rất thích.)

  • no matter what/where/when/how

    dù thế nào/ở đâu/khi nào/bằng cách nào đi nữa

    "No matter how difficult it is, we will succeed."

    (Dù khó khăn đến mấy, chúng ta cũng sẽ thành công.)

  • to make matters worse

    làm cho tình hình tồi tệ hơn

    "First, the internet stopped working, and to make matters worse, my laptop battery died."

    (Đầu tiên, internet ngừng hoạt động, và để mọi việc tồi tệ hơn, pin laptop của tôi cũng hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matters

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các vấn đề hoặc sự kiện đáng quan tâm hiện tại.

"These matters require careful consideration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, health, happiness, and strong relationships matter.
Thật vậy, sức khỏe, hạnh phúc và các mối quan hệ bền chặt là quan trọng.
Phủ định
Regardless of what others say, your opinion, frankly, doesn't matter.
Bất kể người khác nói gì, thẳng thắn mà nói, ý kiến của bạn không quan trọng.
Nghi vấn
John, does it really matter if we're late?
John, có thực sự quan trọng nếu chúng ta đến muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matters".

Sức Mạnh Của 'It Doesn't Matter'

Trong giao tiếp tiếng Anh, cụm từ 'It doesn't matter' (Không sao đâu, không quan trọng đâu) thường được dùng để giảm nhẹ tình huống, trấn an người khác khi họ lo lắng về một lỗi nhỏ hoặc một điều không đáng kể. Nó thể hiện sự khoan dung, thấu hiểu và giúp duy trì không khí hòa nhã, tránh gây căng thẳng không cần thiết.

Triết Lý 'Mind Over Matter'

Thành ngữ 'Mind over matter' (tinh thần vượt lên vật chất) phản ánh một tư tưởng sâu sắc trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh niềm tin vào sức mạnh của ý chí, tinh thần và tâm trí có thể vượt qua những giới hạn vật lý, khó khăn về thể chất hoặc trở ngại bên ngoài. Nó khuyến khích sự kiên cường và khả năng tự chủ của con người.