the real mccoy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ thật, hàng thật, không phải hàng giả hay hàng nhái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This antique chair is the real McCoy; it's an original from the 18th century."
"Chiếc ghế cổ này là đồ thật; nó là một bản gốc từ thế kỷ 18."
-
"If you want the best coffee, you have to go to Italy; that's where you'll find the real McCoy."
"Nếu bạn muốn cà phê ngon nhất, bạn phải đến Ý; đó là nơi bạn sẽ tìm thấy cà phê thật."
-
"He claims to be a doctor, but I doubt he's the real McCoy."
"Anh ta tuyên bố là bác sĩ, nhưng tôi nghi ngờ anh ta không phải là bác sĩ thật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực, chất lượng cao hoặc tính duy nhất của một vật phẩm, một người hoặc một ý tưởng. Nó mang sắc thái khẳng định và đôi khi có thể hàm ý sự tự hào về tính xác thực đó. Không có các từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các cụm từ như 'the genuine article', 'the real thing', 'the authentic version' để diễn đạt ý tương tự. Tuy nhiên, 'the real McCoy' mang một sắc thái biểu cảm và dân dã hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
The real McCoy
hàng thật, đồ thật, người thật việc thật
"This antique vase is the real McCoy; it's not a reproduction."
(Chiếc bình cổ này là hàng thật; nó không phải là hàng nhái.)
-
Is that the real McCoy?
Đó có phải là hàng thật không?
"I'm not sure about this Rolex watch. Is that the real McCoy?"
(Tôi không chắc về chiếc đồng hồ Rolex này. Nó có phải là hàng thật không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the real mccoy
Noun PhraseĐồ thật, hàng thật, không phải hàng giả hay hàng nhái.
"This antique chair is the real McCoy; it's an original from the 18th century."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the real mccoy".
