(Top Banner Ad)
the real mccoy
B2
Noun Phrase B2 Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

the real mccoy

UK: /ˌrɪəl məˈkɔɪ/ • US: /ˌriːəl məˈkɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hàng xịn đồ xịn đồ thật hàng thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The genuine article; the real thing; not an imitation or substitute.

Vietnamese Meaning

Đồ thật, hàng thật, không phải hàng giả hay hàng nhái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This antique chair is the real McCoy; it's an original from the 18th century."

    "Chiếc ghế cổ này là đồ thật; nó là một bản gốc từ thế kỷ 18."

  • "If you want the best coffee, you have to go to Italy; that's where you'll find the real McCoy."

    "Nếu bạn muốn cà phê ngon nhất, bạn phải đến Ý; đó là nơi bạn sẽ tìm thấy cà phê thật."

  • "He claims to be a doctor, but I doubt he's the real McCoy."

    "Anh ta tuyên bố là bác sĩ, nhưng tôi nghi ngờ anh ta không phải là bác sĩ thật."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

Nguồn Gốc Của 'The Real McCoy'

Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc của cụm từ 'the real McCoy'. Một giả thuyết phổ biến nhất cho rằng nó xuất phát từ Elijah McCoy, một nhà phát minh người Canada gốc Phi. Ông đã phát minh ra một loại hệ thống bôi trơn tự động cho máy móc hơi nước. Các sản phẩm của ông rất chất lượng, nên khi người mua muốn mua hàng thật, họ sẽ hỏi 'Is this the real McCoy?' (Đây có phải là hàng thật của McCoy không?)

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực, chất lượng cao hoặc tính duy nhất của một vật phẩm, một người hoặc một ý tưởng. Nó mang sắc thái khẳng định và đôi khi có thể hàm ý sự tự hào về tính xác thực đó. Không có các từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các cụm từ như 'the genuine article', 'the real thing', 'the authentic version' để diễn đạt ý tương tự. Tuy nhiên, 'the real McCoy' mang một sắc thái biểu cảm và dân dã hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • The real McCoy

    hàng thật, đồ thật, người thật việc thật

    "This antique vase is the real McCoy; it's not a reproduction."

    (Chiếc bình cổ này là hàng thật; nó không phải là hàng nhái.)

  • Is that the real McCoy?

    Đó có phải là hàng thật không?

    "I'm not sure about this Rolex watch. Is that the real McCoy?"

    (Tôi không chắc về chiếc đồng hồ Rolex này. Nó có phải là hàng thật không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the real mccoy

Noun Phrase
Lật mặt

Đồ thật, hàng thật, không phải hàng giả hay hàng nhái.

"This antique chair is the real McCoy; it's an original from the 18th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the real mccoy".

Giá trị của tính xác thực

Trong văn hóa phương Tây, tính xác thực và chất lượng thường được đánh giá cao. Cụm từ 'the real McCoy' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sở hữu hoặc trải nghiệm một điều gì đó là chính hãng và không phải là hàng giả hoặc hàng nhái. Điều này phản ánh niềm tin vào giá trị của sự chân thật và sự tin cậy.