(Top Banner Ad)
imitation
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Xã hội học

imitation

UK: /ˌɪmɪˈteɪʃən/ • US: /ˌɪmɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bắt chước hàng nhái vật mô phỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of copying someone or something; a thing intended to simulate or copy something else.

Vietnamese Meaning

Sự bắt chước ai đó hoặc cái gì đó; một vật được tạo ra để mô phỏng hoặc sao chép một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His performance was a brilliant imitation of Elvis."

    "Màn trình diễn của anh ấy là một sự bắt chước tài tình Elvis."

  • "Children often learn through imitation."

    "Trẻ em thường học thông qua bắt chước."

  • "The market is flooded with cheap imitations of designer goods."

    "Thị trường tràn ngập những hàng nhái rẻ tiền của các sản phẩm thiết kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imitation sự bắt chước
Verb imitate bắt chước
Adjective imitative có tính bắt chước
Noun imitator người bắt chước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imitatio
English
imitation

Nguồn gốc của 'Imitation'

Từ 'imitation' xuất phát từ tiếng Latin 'imitatio', có nghĩa là 'sự bắt chước' hoặc 'hành động bắt chước'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để mô tả việc sao chép phong cách của các nhà văn và nghệ sĩ vĩ đại để học hỏi và cải thiện kỹ năng của mình. Vì vậy, ngay từ đầu, 'imitation' đã mang ý nghĩa của việc học hỏi thông qua việc sao chép.

Usage Note

Imitation đề cập đến cả hành động sao chép (ví dụ: học tập thông qua bắt chước) và kết quả của hành động đó (ví dụ: một bản sao). Nó có thể mang nghĩa tích cực (học hỏi, ngưỡng mộ) hoặc tiêu cực (giả mạo, kém chất lượng). So với 'simulation', 'imitation' nhấn mạnh tính chất sao chép trực tiếp hơn là tạo ra một mô hình hoạt động tương tự. So với 'parody', 'imitation' ít mang tính chất hài hước hoặc châm biếm hơn.

Prepositions

of

'Imitation of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị bắt chước. Ví dụ: 'This painting is an imitation of Van Gogh' (Bức tranh này là một bản bắt chước Van Gogh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imitation
  • close imitation
    (sự bắt chước sát sao)
  • poor imitation
    (sự bắt chước kém)
  • clever imitation
    (sự bắt chước khéo léo)
Verb + imitation
  • offer an imitation
    (đưa ra một sự bắt chước)
  • do an imitation
    (thực hiện một sự bắt chước)
  • produce an imitation
    (tạo ra một sự bắt chước)

Idioms

  • Imitation is the sincerest form of flattery.

    Bắt chước là hình thức tâng bốc chân thành nhất.

    "He started dressing like his boss. Imitation is the sincerest form of flattery, I guess."

    (Anh ấy bắt đầu ăn mặc giống sếp của mình. Có lẽ bắt chước là hình thức tâng bốc chân thành nhất.)

  • a pale imitation of

    một bản sao nhạt nhòa của

    "The new restaurant is just a pale imitation of the famous original."

    (Nhà hàng mới chỉ là một bản sao nhạt nhòa của nhà hàng gốc nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imitation

danh từ
Lật mặt

Sự bắt chước ai đó hoặc cái gì đó; một vật được tạo ra để mô phỏng hoặc sao chép một thứ khác.

"His performance was a brilliant imitation of Elvis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing imitation is a good way to learn a new skill.
Thực hành bắt chước là một cách tốt để học một kỹ năng mới.
Phủ định
I don't enjoy excessive imitation; originality is more important to me.
Tôi không thích sự bắt chước quá mức; tính độc đáo quan trọng hơn đối với tôi.
Nghi vấn
Is imitation the sincerest form of flattery?
Có phải sự bắt chước là hình thức tâng bốc chân thành nhất không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his imitation of the president was spot on!
Ồ, màn bắt chước tổng thống của anh ấy thật chuẩn xác!
Phủ định
Alas, that wasn't an imitation; he genuinely thought he was a rock star.
Ôi chao, đó không phải là bắt chước; anh ấy thực sự nghĩ mình là một ngôi sao nhạc rock.
Nghi vấn
Hey, is that bird's song an imitation of a car alarm?
Này, tiếng hót của con chim đó có phải là bắt chước tiếng báo động xe hơi không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her imitation of the teacher was so accurate that everyone laughed.
Sự bắt chước giáo viên của cô ấy chính xác đến mức mọi người đều cười.
Phủ định
There was no imitation of real leather in this bag; it's genuine.
Không có sự bắt chước da thật nào trong chiếc túi này; nó là hàng thật.
Nghi vấn
Is imitation the sincerest form of flattery?
Phải chăng sự bắt chước là hình thức tâng bốc chân thành nhất?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student imitates the teacher's pronunciation.
Học sinh bắt chước cách phát âm của giáo viên.
Phủ định
He does not imitate his father's bad habits.
Anh ấy không bắt chước những thói quen xấu của cha mình.
Nghi vấn
Does she imitate famous artists in her paintings?
Cô ấy có bắt chước các nghệ sĩ nổi tiếng trong tranh của mình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's style is often imitated by younger painters.
Phong cách của nghệ sĩ thường bị các họa sĩ trẻ bắt chước.
Phủ định
That accent should not be imitated if you want to be taken seriously.
Không nên bắt chước giọng đó nếu bạn muốn được coi trọng.
Nghi vấn
Was the singer's performance imitated by the tribute act?
Màn trình diễn của ca sĩ có bị bắt chước bởi hành động tri ân không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She imitated the teacher's accent perfectly at the party.
Cô ấy bắt chước giọng của giáo viên một cách hoàn hảo tại bữa tiệc.
Phủ định
He did not imitate the signature; it was authentic.
Anh ấy đã không bắt chước chữ ký; nó là thật.
Nghi vấn
Did the artist intend the painting to be an imitation of Van Gogh's style?
Có phải họa sĩ có ý định bức tranh là một sự bắt chước phong cách của Van Gogh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imitation".

Bắt chước trong nghệ thuật

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, việc bắt chước các bậc thầy đi trước (ví dụ, các họa sĩ Phục hưng học hỏi từ nghệ thuật Hy Lạp và La Mã cổ đại) thường được coi là một bước quan trọng trong quá trình học tập và phát triển phong cách riêng. Tuy nhiên, việc sao chép tác phẩm của người khác mà không có sự sáng tạo riêng được coi là hành vi đạo văn.