(Top Banner Ad)
the genuine article
B2
Danh từ B2 Tổng quát

the genuine article

UK: /ˌdʒenjuɪn ˈɑːtɪkl̩/ • US: /ˌdʒenjuɪn ˈɑːrtɪkl̩/

Nghĩa tiếng Việt

hàng thật đồ thật hàng chính hiệu người thật việc thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The real thing; not a copy or imitation; authentic.

Vietnamese Meaning

Hàng thật; đồ thật; không phải bản sao hoặc hàng nhái; đích thực; chính hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a genuine article; a true musician, not just a pop star."

    "Anh ấy là một nhạc sĩ thực thụ; một người có tài năng thực sự, không chỉ là một ngôi sao nhạc pop."

  • "Despite all the hype, the product turned out to be the genuine article."

    "Bất chấp tất cả những lời quảng cáo rầm rộ, sản phẩm hóa ra lại là hàng thật."

  • "She is the genuine article when it comes to dedication to her work."

    "Cô ấy là người thực sự tận tâm với công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective genuine thật, chân thật, xác thực
Noun genuineness tính xác thực, tính chân thật
Adverb genuinely một cách chân thật, thực sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
genuine
English
article

Câu chuyện về 'The Genuine Article'

Cụm từ 'the genuine article' bắt nguồn từ việc xác định hàng thật, hàng chính hãng so với hàng giả, hàng nhái. Thuật ngữ 'genuine' có nghĩa là thật, không giả mạo, còn 'article' chỉ một món đồ, một vật phẩm. Vì vậy, khi nói 'the genuine article', người ta muốn nhấn mạnh rằng đây là hàng thật, chất lượng cao và không phải là một bản sao kém chất lượng. Trong xã hội hiện đại, cụm từ này còn được dùng để chỉ người thật thà, không giả tạo.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và chất lượng cao của một người hoặc một vật. Nó thường được sử dụng để phân biệt giữa hàng thật và hàng giả, hoặc giữa một người có tài năng thực sự và một người chỉ là kẻ bắt chước. 'Genuine' nhấn mạnh sự chân thật, không giả tạo, trong khi 'article' ở đây mang nghĩa là một 'vật phẩm' hoặc 'người' cụ thể. So với 'authentic', 'genuine' có thể mang sắc thái nhấn mạnh đến nguồn gốc tự nhiên, không qua xử lý giả tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the genuine article
  • considered considered the genuine article
    (được xem là hàng thật, đồ thật)
  • regarded regarded as the genuine article
    (được coi là hàng thật, đồ thật)
Verb + the genuine article
  • find find the genuine article
    (tìm thấy hàng thật, đồ thật)
  • prove prove to be the genuine article
    (chứng tỏ là hàng thật, đồ thật)

Idioms

  • the genuine article

    hàng thật, người thật, đồ thật (không phải đồ giả hoặc người giả tạo)

    "This painting is the genuine article, not a fake."

    (Bức tranh này là hàng thật, không phải hàng giả.)

  • He's the genuine article

    Anh ấy là người thật thà, không giả tạo.

    "He's the genuine article; you can trust him."

    (Anh ấy là người thật thà, bạn có thể tin tưởng anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the genuine article

Danh từ
Lật mặt

Hàng thật; đồ thật; không phải bản sao hoặc hàng nhái; đích thực; chính hiệu.

"He's a genuine article; a true musician, not just a pop star."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that painting is the genuine article; it's signed by the artist!
Ồ, bức tranh đó là hàng thật; nó có chữ ký của họa sĩ!
Phủ định
Alas, this supposedly antique vase isn't genuine; the maker's mark is a recent forgery.
Ôi chao, chiếc bình cổ được cho là này không phải là hàng thật; dấu hiệu của nhà sản xuất là một sự giả mạo gần đây.
Nghi vấn
Hey, is this watch the genuine article, or just a high-quality replica?
Này, chiếc đồng hồ này có phải là hàng thật không, hay chỉ là một bản sao chất lượng cao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the genuine article".

Giá trị của sự chân thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chân thật và tính xác thực được đánh giá rất cao. 'The genuine article' thường được dùng để chỉ những người hoặc vật phẩm có phẩm chất này. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự trung thực và tính nguyên bản quan trọng hơn vẻ ngoài hào nhoáng hoặc sự sao chép.