the genuine article
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hàng thật; đồ thật; không phải bản sao hoặc hàng nhái; đích thực; chính hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a genuine article; a true musician, not just a pop star."
"Anh ấy là một nhạc sĩ thực thụ; một người có tài năng thực sự, không chỉ là một ngôi sao nhạc pop."
-
"Despite all the hype, the product turned out to be the genuine article."
"Bất chấp tất cả những lời quảng cáo rầm rộ, sản phẩm hóa ra lại là hàng thật."
-
"She is the genuine article when it comes to dedication to her work."
"Cô ấy là người thực sự tận tâm với công việc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | genuine | thật, chân thật, xác thực |
| Noun | genuineness | tính xác thực, tính chân thật |
| Adverb | genuinely | một cách chân thật, thực sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và chất lượng cao của một người hoặc một vật. Nó thường được sử dụng để phân biệt giữa hàng thật và hàng giả, hoặc giữa một người có tài năng thực sự và một người chỉ là kẻ bắt chước. 'Genuine' nhấn mạnh sự chân thật, không giả tạo, trong khi 'article' ở đây mang nghĩa là một 'vật phẩm' hoặc 'người' cụ thể. So với 'authentic', 'genuine' có thể mang sắc thái nhấn mạnh đến nguồn gốc tự nhiên, không qua xử lý giả tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
considered considered the genuine article (được xem là hàng thật, đồ thật)
-
regarded regarded as the genuine article (được coi là hàng thật, đồ thật)
-
find find the genuine article (tìm thấy hàng thật, đồ thật)
-
prove prove to be the genuine article (chứng tỏ là hàng thật, đồ thật)
Idioms
-
the genuine article
hàng thật, người thật, đồ thật (không phải đồ giả hoặc người giả tạo)
"This painting is the genuine article, not a fake."
(Bức tranh này là hàng thật, không phải hàng giả.)
-
He's the genuine article
Anh ấy là người thật thà, không giả tạo.
"He's the genuine article; you can trust him."
(Anh ấy là người thật thà, bạn có thể tin tưởng anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the genuine article
Danh từHàng thật; đồ thật; không phải bản sao hoặc hàng nhái; đích thực; chính hiệu.
"He's a genuine article; a true musician, not just a pop star."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that painting is the genuine article; it's signed by the artist! |
Ồ, bức tranh đó là hàng thật; nó có chữ ký của họa sĩ! |
| Phủ định | Alas, this supposedly antique vase isn't genuine; the maker's mark is a recent forgery. |
Ôi chao, chiếc bình cổ được cho là này không phải là hàng thật; dấu hiệu của nhà sản xuất là một sự giả mạo gần đây. |
| Nghi vấn | Hey, is this watch the genuine article, or just a high-quality replica? |
Này, chiếc đồng hồ này có phải là hàng thật không, hay chỉ là một bản sao chất lượng cao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the genuine article".
