the real thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
something genuine and not an imitation or substitute; the authentic item or experience.
Vietnamese Meaning
Thứ gì đó thật, không phải là hàng nhái, hàng thay thế; đồ vật hoặc trải nghiệm đích thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This coffee is the real thing; it's not instant."
"Cà phê này là cà phê thật; không phải cà phê hòa tan."
-
"After years of trying, he finally found the real thing in love."
"Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy tình yêu đích thực."
-
"This antique furniture is the real thing, not a reproduction."
"Đồ nội thất cổ này là đồ thật, không phải đồ tái tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực và chất lượng vượt trội của một thứ gì đó so với những thứ tương tự hoặc thay thế khác. Nó mang sắc thái khẳng định, đề cao giá trị đích thực. Khác với 'a copy' (bản sao), 'a fake' (đồ giả), 'the real thing' đề cao tính nguyên bản và giá trị thực sự.
Khi sử dụng để chỉ người, cụm từ này mang ý nghĩa một người có tài năng thực sự, không phải là một kẻ bắt chước hoặc kẻ giả tạo. Nó nhấn mạnh phẩm chất và khả năng đích thực của người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
This is the real thing.
Đây là hàng thật/đồ thật/điều tuyệt vời.
"This vintage guitar is the real thing; it sounds amazing."
(Cây đàn guitar cổ điển này là hàng thật; nghe rất tuyệt.)
-
To be the real thing.
Là hàng thật/người thật việc thật/điều có giá trị thực sự.
"He's not just pretending to be a doctor; he is the real thing."
(Anh ấy không chỉ giả vờ làm bác sĩ; anh ấy là bác sĩ thật sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the real thing
Danh từThứ gì đó thật, không phải là hàng nhái, hàng thay thế; đồ vật hoặc trải nghiệm đích thực.
"This coffee is the real thing; it's not instant."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This antique watch is the real thing; it's a genuine piece from the 1920s. |
Chiếc đồng hồ cổ này là hàng thật; nó là một món đồ chính hãng từ những năm 1920. |
| Phủ định | This imitation leather bag isn't the real thing; it's made of synthetic materials. |
Chiếc túi da giả này không phải là hàng thật; nó được làm bằng vật liệu tổng hợp. |
| Nghi vấn | Is this diamond necklace the real thing, or is it just cubic zirconia? |
Chiếc vòng cổ kim cương này có phải là hàng thật không, hay nó chỉ là zirconia khối? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the real thing".
