(Top Banner Ad)
the real thing
B2
Danh từ B2 Chung

the real thing

UK: /ðə ˈrɪəl θɪŋ/ • US: /ðə ˈriːəl θɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ thật hàng thật thứ thiệt bản chất thật người thực tài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

something genuine and not an imitation or substitute; the authentic item or experience.

Vietnamese Meaning

Thứ gì đó thật, không phải là hàng nhái, hàng thay thế; đồ vật hoặc trải nghiệm đích thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This coffee is the real thing; it's not instant."

    "Cà phê này là cà phê thật; không phải cà phê hòa tan."

  • "After years of trying, he finally found the real thing in love."

    "Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy tình yêu đích thực."

  • "This antique furniture is the real thing, not a reproduction."

    "Đồ nội thất cổ này là đồ thật, không phải đồ tái tạo."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn Gốc Của 'The Real Thing'

Cụm từ 'the real thing' bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt liên quan đến quảng cáo. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực và chất lượng vượt trội của một sản phẩm so với các sản phẩm giả mạo hoặc kém chất lượng khác. Ví dụ, Coca-Cola đã sử dụng cụm từ này trong các chiến dịch quảng cáo của họ để khẳng định rằng sản phẩm của họ là 'hàng thật', không phải hàng nhái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực và chất lượng vượt trội của một thứ gì đó so với những thứ tương tự hoặc thay thế khác. Nó mang sắc thái khẳng định, đề cao giá trị đích thực. Khác với 'a copy' (bản sao), 'a fake' (đồ giả), 'the real thing' đề cao tính nguyên bản và giá trị thực sự.
Khi sử dụng để chỉ người, cụm từ này mang ý nghĩa một người có tài năng thực sự, không phải là một kẻ bắt chước hoặc kẻ giả tạo. Nó nhấn mạnh phẩm chất và khả năng đích thực của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • This is the real thing.

    Đây là hàng thật/đồ thật/điều tuyệt vời.

    "This vintage guitar is the real thing; it sounds amazing."

    (Cây đàn guitar cổ điển này là hàng thật; nghe rất tuyệt.)

  • To be the real thing.

    Là hàng thật/người thật việc thật/điều có giá trị thực sự.

    "He's not just pretending to be a doctor; he is the real thing."

    (Anh ấy không chỉ giả vờ làm bác sĩ; anh ấy là bác sĩ thật sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the real thing

Danh từ
Lật mặt

Thứ gì đó thật, không phải là hàng nhái, hàng thay thế; đồ vật hoặc trải nghiệm đích thực.

"This coffee is the real thing; it's not instant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This antique watch is the real thing; it's a genuine piece from the 1920s.
Chiếc đồng hồ cổ này là hàng thật; nó là một món đồ chính hãng từ những năm 1920.
Phủ định
This imitation leather bag isn't the real thing; it's made of synthetic materials.
Chiếc túi da giả này không phải là hàng thật; nó được làm bằng vật liệu tổng hợp.
Nghi vấn
Is this diamond necklace the real thing, or is it just cubic zirconia?
Chiếc vòng cổ kim cương này có phải là hàng thật không, hay nó chỉ là zirconia khối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the real thing".

Xác Thực trong Văn Hóa Tiêu Dùng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'the real thing' thường được sử dụng để chỉ những sản phẩm hoặc trải nghiệm mang tính xác thực, không bị làm giả hoặc sản xuất hàng loạt. Điều này phản ánh mong muốn của người tiêu dùng được sở hữu những thứ có giá trị thật, không chỉ là vẻ bề ngoài.

Truyền Thống và 'The Real Thing'

Trong nhiều xã hội, các truyền thống và phong tục lâu đời được coi là 'the real thing', đại diện cho những giá trị và di sản văn hóa đích thực. Việc duy trì và tôn trọng những truyền thống này được xem là quan trọng để bảo tồn bản sắc dân tộc.