a part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mảnh, bộ phận hoặc yếu tố của một tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a part of the machine."
"Đây là một bộ phận của cái máy."
-
"He played a part in the project."
"Anh ấy đã đóng một vai trò trong dự án."
-
"A large part of the population lives in rural areas."
"Một phần lớn dân số sống ở vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'a part', nhấn mạnh đến một bộ phận cụ thể, có thể tách rời hoặc không thể tách rời khỏi tổng thể. So sánh với 'piece', 'a part' thường mang nghĩa trừu tượng hoặc là một thành phần chức năng, trong khi 'piece' thường chỉ một mảnh vật lý.
Prepositions
'Part of' được dùng để chỉ một bộ phận thuộc về một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'a part of the body'. 'In part' có nghĩa là một phần, không hoàn toàn. Ví dụ: 'The story is true in part'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant part (một phần quan trọng)
-
major a major part (một phần lớn, chủ yếu)
-
small a small part (một phần nhỏ)
-
play play a part (đóng một vai trò)
-
take take a part (tham gia vào)
-
as as a part (như một phần của)
Idioms
-
to do one's part
hoàn thành phần việc của mình, đóng góp công sức
"Everyone needs to do their part to keep the community clean."
(Mọi người cần phải hoàn thành phần việc của mình để giữ cho cộng đồng sạch sẽ.)
-
a part and parcel
một phần không thể thiếu, thiết yếu
"Stress is a part and parcel of modern life."
(Căng thẳng là một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a part
Danh từMột mảnh, bộ phận hoặc yếu tố của một tổng thể.
"This is a part of the machine."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must part with some of her old clothes to make room for the new ones. |
Cô ấy phải chia tay với một số quần áo cũ của mình để nhường chỗ cho những bộ quần áo mới. |
| Phủ định | You shouldn't part from your friends over such a small disagreement. |
Bạn không nên chia lìa khỏi bạn bè vì một bất đồng nhỏ như vậy. |
| Nghi vấn | Can we part the Red Sea with this device? |
Chúng ta có thể rẽ Biển Đỏ bằng thiết bị này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a part".
