(Top Banner Ad)
a part
A1
Danh từ A1 Chung

a part

UK: /pɑːt/ • US: /pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

một phần bộ phận vai trò
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece or element of a whole.

Vietnamese Meaning

Một mảnh, bộ phận hoặc yếu tố của một tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a part of the machine."

    "Đây là một bộ phận của cái máy."

  • "He played a part in the project."

    "Anh ấy đã đóng một vai trò trong dự án."

  • "A large part of the population lives in rural areas."

    "Một phần lớn dân số sống ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Verb part chia ra, tách ra
Adjective partial một phần, thiên vị
Adverb partially một phần, không hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*per-
Latin
pars
Old French
part
English
part

Nguồn gốc của 'part'

Từ 'part' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'pars', có nghĩa là 'một phần'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'part'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là một phần của một cái gì đó lớn hơn. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm vai trò, trách nhiệm và thậm chí cả các bộ phận của cơ thể.

Usage Note

Khi dùng 'a part', nhấn mạnh đến một bộ phận cụ thể, có thể tách rời hoặc không thể tách rời khỏi tổng thể. So sánh với 'piece', 'a part' thường mang nghĩa trừu tượng hoặc là một thành phần chức năng, trong khi 'piece' thường chỉ một mảnh vật lý.

Prepositions

of in

'Part of' được dùng để chỉ một bộ phận thuộc về một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'a part of the body'. 'In part' có nghĩa là một phần, không hoàn toàn. Ví dụ: 'The story is true in part'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + a part
  • significant a significant part
    (một phần quan trọng)
  • major a major part
    (một phần lớn, chủ yếu)
  • small a small part
    (một phần nhỏ)
Động từ + a part
  • play play a part
    (đóng một vai trò)
  • take take a part
    (tham gia vào)
Giới từ + a part
  • as as a part
    (như một phần của)

Idioms

  • to do one's part

    hoàn thành phần việc của mình, đóng góp công sức

    "Everyone needs to do their part to keep the community clean."

    (Mọi người cần phải hoàn thành phần việc của mình để giữ cho cộng đồng sạch sẽ.)

  • a part and parcel

    một phần không thể thiếu, thiết yếu

    "Stress is a part and parcel of modern life."

    (Căng thẳng là một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a part

Danh từ
Lật mặt

Một mảnh, bộ phận hoặc yếu tố của một tổng thể.

"This is a part of the machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must part with some of her old clothes to make room for the new ones.
Cô ấy phải chia tay với một số quần áo cũ của mình để nhường chỗ cho những bộ quần áo mới.
Phủ định
You shouldn't part from your friends over such a small disagreement.
Bạn không nên chia lìa khỏi bạn bè vì một bất đồng nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Can we part the Red Sea with this device?
Chúng ta có thể rẽ Biển Đỏ bằng thiết bị này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a part".

Các vai diễn trong kịch nghệ phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'part' thường được dùng để chỉ một vai diễn trong một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình. Việc 'casting' (tuyển vai) là một phần quan trọng của quá trình sản xuất, và các diễn viên cố gắng để 'land a part' (nhận được vai diễn) mà họ mong muốn. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc tìm ra vị trí và vai trò của mình trong xã hội.