(Top Banner Ad)
themed party
B1
Danh từ B1 Giải trí, Văn hóa

themed party

UK: /θiːmd ˈpɑːti/ • US: /θimd ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc chủ đề tiệc theo chủ đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party where guests are asked to dress up or the event is organized according to a specific theme.

Vietnamese Meaning

Một buổi tiệc mà khách được yêu cầu ăn mặc hoặc sự kiện được tổ chức theo một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having a themed party for Halloween this year."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề Halloween năm nay."

  • "The company organized a 1920s themed party for its employees."

    "Công ty đã tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề những năm 1920 cho nhân viên của mình."

  • "She's planning a superhero themed party for her son's birthday."

    "Cô ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc theo chủ đề siêu anh hùng cho sinh nhật con trai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theme chủ đề
Verb theme đặt chủ đề
Adjective thematic thuộc về chủ đề
Noun party bữa tiệc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
theme
English
party
English
themed party

Nguồn gốc của 'Themed Party'

Khái niệm 'themed party' (tiệc theo chủ đề) trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, khi con người bắt đầu tìm kiếm những cách sáng tạo hơn để tổ chức các buổi tiệc. Thay vì chỉ đơn thuần là tụ tập ăn uống, mọi người muốn tạo ra một trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ cho khách mời. Chủ đề có thể là bất cứ điều gì, từ thập niên 1920 đến các bộ phim nổi tiếng, cho phép mọi người hóa thân và tận hưởng không khí đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ 'themed party' thường dùng để chỉ các buổi tiệc có chủ đề rõ ràng, từ trang phục, âm nhạc đến cách trang trí đều tuân theo một ý tưởng thống nhất. Ví dụ: tiệc Halloween, tiệc Gatsby, tiệc theo phong cách thập niên 80.

Prepositions

at for

* at: Diễn tả địa điểm. Ví dụ: The themed party is at my house. (Bữa tiệc theo chủ đề được tổ chức tại nhà tôi). * for: Diễn tả mục đích hoặc đối tượng. Ví dụ: This themed party is for my birthday. (Bữa tiệc theo chủ đề này là để mừng sinh nhật tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + themed party
  • popular popular themed party
    (tiệc theo chủ đề phổ biến)
  • creative creative themed party
    (tiệc theo chủ đề sáng tạo)
  • successful successful themed party
    (tiệc theo chủ đề thành công)
Verb + themed party
  • host host a themed party
    (tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề)
  • attend attend a themed party
    (tham dự một bữa tiệc theo chủ đề)
  • plan plan a themed party
    (lên kế hoạch cho một bữa tiệc theo chủ đề)

Idioms

  • throw a themed party

    tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề

    "Let's throw a themed party for Sarah's birthday!"

    (Hãy tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề cho sinh nhật của Sarah!)

  • dress up for a themed party

    ăn mặc theo chủ đề cho một bữa tiệc

    "Everyone dressed up for the 80s themed party."

    (Mọi người đều ăn mặc theo phong cách thập niên 80 cho bữa tiệc theo chủ đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

themed party

Danh từ
Lật mặt

Một buổi tiệc mà khách được yêu cầu ăn mặc hoặc sự kiện được tổ chức theo một chủ đề cụ thể.

"We're having a themed party for Halloween this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The themed party, which everyone enjoyed immensely, was organized by the student council.
Bữa tiệc theo chủ đề, mà mọi người đều vô cùng thích thú, được tổ chức bởi hội sinh viên.
Phủ định
This isn't the kind of party that is themed, so don't expect any decorations.
Đây không phải là loại tiệc có chủ đề, vì vậy đừng mong đợi bất kỳ đồ trang trí nào.
Nghi vấn
Is that the party whose theme is based on the Roaring Twenties?
Đó có phải là bữa tiệc có chủ đề dựa trên những năm 1920 không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should throw a themed party for his birthday.
Chúng ta nên tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề cho sinh nhật của anh ấy.
Phủ định
They might not want to have a themed party this year.
Có lẽ họ không muốn tổ chức tiệc theo chủ đề năm nay.
Nghi vấn
Could we organize a themed party for the team-building event?
Chúng ta có thể tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề cho sự kiện xây dựng đội nhóm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The event planner specializes in one thing: themed parties.
Người lên kế hoạch sự kiện chuyên về một thứ: các bữa tiệc theo chủ đề.
Phủ định
Holding a standard gathering is not what they wanted: they planned a themed party instead.
Tổ chức một buổi tụ tập bình thường không phải là điều họ muốn: thay vào đó, họ đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc theo chủ đề.
Nghi vấn
Is there anything more fun than this: a themed party with all your friends?
Có điều gì vui hơn điều này không: một bữa tiệc theo chủ đề với tất cả bạn bè của bạn?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We're having a themed party next Saturday.
Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề vào thứ Bảy tới.
Phủ định
They are not planning a themed party this year.
Họ không có kế hoạch tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to the themed party at Sarah's?
Bạn có định đến bữa tiệc theo chủ đề ở nhà Sarah không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are planning a themed party for his birthday.
Họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc theo chủ đề cho ngày sinh nhật của anh ấy.
Phủ định
We are not having a themed party this year due to budget constraints.
Chúng tôi không tổ chức tiệc theo chủ đề năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are you attending the themed party next weekend?
Bạn có tham dự bữa tiệc theo chủ đề vào cuối tuần tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have organized a themed party every year since 2010.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề mỗi năm kể từ năm 2010.
Phủ định
She hasn't attended a themed party before.
Cô ấy chưa từng tham dự một bữa tiệc theo chủ đề nào trước đây.
Nghi vấn
Have you ever thrown a themed party?
Bạn đã bao giờ tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's themed party was the most elaborate we've ever had.
Bữa tiệc theo chủ đề năm nay là công phu nhất mà chúng ta từng tổ chức.
Phủ định
A regular birthday party is less exciting than a themed party.
Một bữa tiệc sinh nhật thông thường ít thú vị hơn một bữa tiệc theo chủ đề.
Nghi vấn
Is organizing a themed party as difficult as everyone says?
Việc tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề có khó như mọi người nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "themed party".

Halloween themed party

Các bữa tiệc Halloween theo chủ đề rất phổ biến ở phương Tây. Mọi người thường hóa trang thành các nhân vật ma quái và trang trí nhà cửa theo phong cách rùng rợn. Đây là một dịp để vui chơi và thể hiện sự sáng tạo.

Corporate themed party

Nhiều công ty tổ chức các bữa tiệc theo chủ đề cho nhân viên để tăng cường tinh thần đồng đội và tạo không khí vui vẻ. Chủ đề có thể liên quan đến văn hóa công ty hoặc các sự kiện đặc biệt.