(Top Banner Ad)
theory-driven
C1
Adjective C1 Học thuật, Nghiên cứu, Khoa học

theory-driven

UK: /ˈθɪəri ˌdrɪvn̩/ • US: /ˈθiːəri ˌdrɪvn̩/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên lý thuyết hướng theo lý thuyết lấy lý thuyết làm nền tảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or guided by a particular theory or set of theories.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc được hướng dẫn bởi một lý thuyết hoặc một tập hợp các lý thuyết cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research was theory-driven, aiming to test the validity of cognitive dissonance."

    "Nghiên cứu này mang tính chất dựa trên lý thuyết, nhằm mục đích kiểm tra tính đúng đắn của sự bất hòa nhận thức."

  • "A theory-driven approach is essential for understanding complex phenomena."

    "Một cách tiếp cận dựa trên lý thuyết là rất cần thiết để hiểu các hiện tượng phức tạp."

  • "The program uses a theory-driven model to predict patient outcomes."

    "Chương trình sử dụng một mô hình dựa trên lý thuyết để dự đoán kết quả của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết
Verb theorize đưa ra lý thuyết
Noun theorist nhà lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
θεωρία (theōria) - contemplation, speculation, theory
English
theory - a set of ideas to explain something
English
drive - to propel, motivate
English
theory-driven - guided or based on a theory

Nguồn gốc của 'Theory'

Từ 'theory' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'theōria', có nghĩa là 'sự chiêm nghiệm, suy ngẫm'. Người Hy Lạp cổ đại dùng từ này để chỉ việc quan sát và suy tư về thế giới xung quanh. Ngày nay, 'theory' chỉ một hệ thống các ý tưởng được dùng để giải thích một hiện tượng nào đó.

Sự hình thành của 'Theory-driven'

Từ 'theory-driven' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'theory' (lý thuyết) và 'driven' (được thúc đẩy, dẫn dắt). Nó miêu tả một quá trình hoặc hành động được hướng dẫn hoặc dựa trên một lý thuyết cụ thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, nghiên cứu và kinh doanh.

Usage Note

Tính từ 'theory-driven' mô tả một phương pháp, cách tiếp cận, hoặc nghiên cứu được xây dựng và phát triển dựa trên một lý thuyết hoặc một khung lý thuyết có sẵn. Nó nhấn mạnh rằng lý thuyết đóng vai trò trung tâm, định hình cách thức tiến hành và giải thích kết quả. Khác với 'data-driven' (dựa trên dữ liệu), 'theory-driven' ưu tiên việc sử dụng lý thuyết để đưa ra các giả thuyết và diễn giải các quan sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theory-driven
  • purely purely theory-driven
    (hoàn toàn dựa trên lý thuyết)
  • largely largely theory-driven
    (phần lớn dựa trên lý thuyết)
Verb + theory-driven
  • become become theory-driven
    (trở nên dựa trên lý thuyết)
  • remain remain theory-driven
    (vẫn dựa trên lý thuyết)
Noun + is theory-driven
  • research research is theory-driven
    (nghiên cứu dựa trên lý thuyết)
  • approach approach is theory-driven
    (cách tiếp cận dựa trên lý thuyết)

Idioms

  • In theory

    Về mặt lý thuyết

    "In theory, this plan should work perfectly."

    (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ hoạt động hoàn hảo.)

  • Theory and practice

    Lý thuyết và thực hành

    "There's often a big gap between theory and practice."

    (Thường có một khoảng cách lớn giữa lý thuyết và thực hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theory-driven

Adjective
Lật mặt

Dựa trên hoặc được hướng dẫn bởi một lý thuyết hoặc một tập hợp các lý thuyết cụ thể.

"The research was theory-driven, aiming to test the validity of cognitive dissonance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team had already developed a theory-driven model before the new data emerged.
Nhóm nghiên cứu đã phát triển một mô hình dựa trên lý thuyết trước khi dữ liệu mới xuất hiện.
Phủ định
She had not anticipated that the experiment would yield such theory-driven results.
Cô ấy đã không lường trước rằng thí nghiệm sẽ mang lại những kết quả dựa trên lý thuyết như vậy.
Nghi vấn
Had the project always been theory-driven, or did it evolve that way?
Dự án đã luôn dựa trên lý thuyết, hay nó đã phát triển theo hướng đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theory-driven".

Vai trò của Lý thuyết trong Khoa học

Trong khoa học phương Tây, lý thuyết đóng vai trò then chốt trong việc định hướng nghiên cứu và giải thích các hiện tượng tự nhiên. Các nhà khoa học xây dựng và kiểm chứng các lý thuyết để hiểu rõ hơn về thế giới. Một lý thuyết tốt cần có khả năng dự đoán và giải thích các quan sát.

Tính Thực tiễn và Lý thuyết

Trong nhiều nền văn hóa, có một sự tranh luận liên tục về tầm quan trọng của lý thuyết so với thực tiễn. Một số người coi trọng kinh nghiệm thực tế và kỹ năng thực hành, trong khi những người khác nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết các nguyên tắc và lý thuyết cơ bản. Sự cân bằng giữa lý thuyết và thực tiễn thường được coi là lý tưởng nhất.