(Top Banner Ad)
hypothesis-driven
C1
Adjective C1 Khoa học, Nghiên cứu, Kinh doanh

hypothesis-driven

UK: /haɪˌpɒθəsɪs ˈdrɪvn̩/ • US: /haɪˌpɑːθəsɪs ˈdrɪvn̩/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên giả thuyết được dẫn dắt bởi giả thuyết theo định hướng giả thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Determined or influenced by a hypothesis; guided by a hypothesis in one's actions or research.

Vietnamese Meaning

Được xác định hoặc chịu ảnh hưởng bởi một giả thuyết; được hướng dẫn bởi một giả thuyết trong các hành động hoặc nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a hypothesis-driven approach to product development."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên giả thuyết để phát triển sản phẩm."

  • "A hypothesis-driven investigation led to the discovery of a new species."

    "Một cuộc điều tra dựa trên giả thuyết đã dẫn đến việc khám phá ra một loài mới."

  • "Hypothesis-driven research is crucial for advancing our understanding of complex phenomena."

    "Nghiên cứu dựa trên giả thuyết là rất quan trọng để nâng cao sự hiểu biết của chúng ta về các hiện tượng phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypothesis Giả thuyết, luận điểm
Verb hypothesize Đặt giả thuyết
Adjective hypothetical Mang tính giả thuyết, giả định
Adverb hypothetically Theo giả thuyết, về mặt giả định
Verb drive Thúc đẩy, điều khiển, lái
Noun driver Người điều khiển, động lực
Noun driving Sự thúc đẩy, sự điều khiển (danh từ hoạt động)
Adjective driven Được thúc đẩy, bị điều khiển (phân từ quá khứ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπόθεσις (hupóthesis)
Latin
hypothesis
French
hypothèse
English
hypothesis
Old English
drīfan
Middle English
driven
English
driven

Nguồn gốc từ 'Hypothesis-driven'

Cụm từ 'hypothesis-driven' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử phong phú. 'Hypothesis' (giả thuyết) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'hupóthesis', có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'giả định', mô tả một ý tưởng được đặt ra để kiểm tra. Phần 'driven' (được thúc đẩy) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'drīfan', có nghĩa là 'thúc đẩy' hoặc 'lái', gợi lên hành động chủ động. Khi ghép lại, 'hypothesis-driven' mô tả một phương pháp nghiên cứu hoặc tiếp cận được định hướng bởi một giả thuyết ban đầu, nhấn mạnh tính khoa học và có mục tiêu rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'hypothesis-driven' thường được sử dụng để mô tả các phương pháp tiếp cận hoặc quy trình mà trong đó việc hình thành và kiểm tra giả thuyết đóng vai trò trung tâm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một giả thuyết rõ ràng trước khi tiến hành các bước tiếp theo, và mọi hành động đều nhằm mục đích chứng minh hoặc bác bỏ giả thuyết đó. Khác với 'data-driven' (dựa trên dữ liệu), 'hypothesis-driven' nhấn mạnh vai trò của lý thuyết và dự đoán trước khi thu thập dữ liệu.

Prepositions

by in

'By' được sử dụng để chỉ ra rằng giả thuyết là yếu tố quyết định hoặc ảnh hưởng đến một hành động hoặc quá trình. Ví dụ: 'The research was hypothesis-driven by the initial observation.' 'In' được sử dụng để chỉ ra rằng giả thuyết là yếu tố chi phối trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'A hypothesis-driven approach in drug discovery.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Mô tả phương pháp/cách tiếp cận)
  • research hypothesis-driven research
    (Nghiên cứu dựa trên giả thuyết)
  • approach hypothesis-driven approach
    (Cách tiếp cận dựa trên giả thuyết)
  • investigation hypothesis-driven investigation
    (Điều tra dựa trên giả thuyết)
  • methodology hypothesis-driven methodology
    (Phương pháp luận dựa trên giả thuyết)
  • study hypothesis-driven study
    (Nghiên cứu dựa trên giả thuyết)
Verb + Adverbial (Hành động theo đuổi)
  • conduct conduct hypothesis-driven experiments
    (Tiến hành các thí nghiệm dựa trên giả thuyết)
  • follow follow a hypothesis-driven strategy
    (Tuân theo một chiến lược dựa trên giả thuyết)
  • employ employ a hypothesis-driven design
    (Áp dụng một thiết kế dựa trên giả thuyết)

Idioms

  • purely hypothesis-driven

    Hoàn toàn dựa trên giả thuyết (nhấn mạnh sự nghiêm ngặt khoa học)

    "Their project is purely hypothesis-driven, meaning every step is guided by a specific question."

    (Dự án của họ hoàn toàn dựa trên giả thuyết, nghĩa là mọi bước đều được dẫn dắt bởi một câu hỏi cụ thể.)

  • to adopt a hypothesis-driven approach

    Áp dụng một cách tiếp cận dựa trên giả thuyết (chọn một phương pháp nghiên cứu cụ thể)

    "To solve this complex problem, we decided to adopt a hypothesis-driven approach."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng tôi quyết định áp dụng cách tiếp cận dựa trên giả thuyết.)

  • moving beyond hypothesis-driven research

    Vượt ra ngoài nghiên cứu dựa trên giả thuyết (chuyển sang các phương pháp khám phá khác)

    "Some fields are now moving beyond hypothesis-driven research to explore data more broadly."

    (Một số lĩnh vực hiện đang vượt ra ngoài nghiên cứu dựa trên giả thuyết để khám phá dữ liệu rộng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypothesis-driven

Adjective
Lật mặt

Được xác định hoặc chịu ảnh hưởng bởi một giả thuyết; được hướng dẫn bởi một giả thuyết trong các hành động hoặc nghiên cứu.

"The company adopted a hypothesis-driven approach to product development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team employed a hypothesis-driven approach to solve the complex problem.
Nhóm nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên giả thuyết để giải quyết vấn đề phức tạp.
Phủ định
Their investigation was not hypothesis-driven, but rather based on pure observation.
Cuộc điều tra của họ không dựa trên giả thuyết, mà dựa trên quan sát thuần túy.
Nghi vấn
Is the scientific method always hypothesis-driven, or are there exceptions?
Phương pháp khoa học có luôn dựa trên giả thuyết hay có ngoại lệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypothesis-driven".

Tầm quan trọng trong Khoa học

Trong văn hóa khoa học phương Tây, 'hypothesis-driven' (nghiên cứu dựa trên giả thuyết) là trọng tâm của phương pháp khoa học. Nó thể hiện cam kết đối với tư duy phản biện và bằng chứng thực nghiệm. Các nhà khoa học không chỉ đơn thuần thu thập dữ liệu; họ bắt đầu với một câu hỏi hoặc giả định rõ ràng, sau đó thiết kế thí nghiệm để kiểm chứng nó, nhằm đạt được kết quả đáng tin cậy và có thể tái tạo.

Phát triển Tư duy Phản biện

Khái niệm 'hypothesis-driven' cũng phản ánh một giá trị văn hóa rộng hơn về tư duy phản biện và giải quyết vấn đề có cấu trúc. Trong giáo dục và kinh doanh, việc dạy người ta cách hình thành và kiểm tra giả thuyết là một kỹ năng thiết yếu để đưa ra quyết định sáng suốt và đổi mới, thay vì chỉ dựa vào trực giác hay suy đoán.