(Top Banner Ad)
thermal conduction
B2
Danh từ B2 Vật lý học, Kỹ thuật

thermal conduction

UK: /ˈθɜːməl kənˈdʌkʃən/ • US: /ˈθɜːrməl kənˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự dẫn nhiệt dẫn nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transfer of heat through a material by direct contact of its molecules.

Vietnamese Meaning

Sự truyền nhiệt qua một vật liệu bằng cách tiếp xúc trực tiếp giữa các phân tử của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high thermal conduction of copper makes it suitable for heat sinks."

    "Độ dẫn nhiệt cao của đồng làm cho nó phù hợp cho các bộ tản nhiệt."

  • "Thermal conduction plays a crucial role in maintaining a stable temperature in electronic devices."

    "Sự dẫn nhiệt đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ ổn định trong các thiết bị điện tử."

  • "The rate of thermal conduction depends on the material's properties and the temperature gradient."

    "Tốc độ dẫn nhiệt phụ thuộc vào tính chất của vật liệu và độ dốc nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm đơn vị nhiệt
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Noun conductor vật dẫn nhiệt
Verb conduct dẫn (nhiệt, điện)
Noun conductivity độ dẫn nhiệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
conductio
English
thermal conduction

Nguồn gốc của 'Thermal Conduction'

Cụm từ 'thermal conduction' kết hợp từ 'thermal' (liên quan đến nhiệt, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos') và 'conduction' (sự dẫn nhiệt, từ tiếng Latin 'conductio'). Nó mô tả quá trình năng lượng nhiệt truyền qua một vật liệu do sự khác biệt nhiệt độ, ví dụ như khi bạn chạm vào một cái chảo nóng.

Usage Note

Thermal conduction đề cập đến cơ chế truyền nhiệt trong đó năng lượng nhiệt được truyền từ các phân tử có nhiệt độ cao hơn sang các phân tử có nhiệt độ thấp hơn thông qua sự va chạm và tương tác giữa chúng. Khác với convection (đối lưu) cần sự chuyển động của chất lưu và radiation (bức xạ) truyền nhiệt qua sóng điện từ.

Prepositions

in through

`in`: Sử dụng để chỉ môi trường hoặc vật liệu mà sự dẫn nhiệt xảy ra. Ví dụ: 'Thermal conduction in metals is very efficient.' `through`: Sử dụng để chỉ sự truyền nhiệt xuyên qua một vật liệu. Ví dụ: 'Heat is transferred through the metal by thermal conduction.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal conduction
  • high high thermal conduction
    (độ dẫn nhiệt cao)
  • low low thermal conduction
    (độ dẫn nhiệt thấp)
  • efficient efficient thermal conduction
    (dẫn nhiệt hiệu quả)
Verb + thermal conduction
  • increase increase thermal conduction
    (tăng độ dẫn nhiệt)
  • reduce reduce thermal conduction
    (giảm độ dẫn nhiệt)
  • enhance enhance thermal conduction
    (cải thiện độ dẫn nhiệt)
Noun + of + thermal conduction
  • coefficient coefficient of thermal conduction
    (hệ số dẫn nhiệt)
  • mechanism mechanism of thermal conduction
    (cơ chế dẫn nhiệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal conduction

Danh từ
Lật mặt

Sự truyền nhiệt qua một vật liệu bằng cách tiếp xúc trực tiếp giữa các phân tử của nó.

"The high thermal conduction of copper makes it suitable for heat sinks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the experiment is complete, the scientists will have thoroughly analyzed the thermal conduction properties of the new material.
Khi thí nghiệm hoàn thành, các nhà khoa học sẽ phân tích kỹ lưỡng các đặc tính dẫn nhiệt của vật liệu mới.
Phủ định
The researchers won't have observed a significant change in temperature due to thermal conduction before the insulation is applied.
Các nhà nghiên cứu sẽ không quan sát thấy sự thay đổi nhiệt độ đáng kể do dẫn nhiệt trước khi lớp cách nhiệt được áp dụng.
Nghi vấn
Will the engineers have optimized the design for thermal conduction by next week's deadline?
Liệu các kỹ sư đã tối ưu hóa thiết kế cho dẫn nhiệt trước thời hạn vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal conduction".

Ứng dụng của dẫn nhiệt

Hiểu biết về dẫn nhiệt rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ thiết kế các tòa nhà tiết kiệm năng lượng (sử dụng vật liệu cách nhiệt) đến phát triển các thiết bị điện tử hiệu suất cao (tản nhiệt tốt để tránh quá nóng).