(Top Banner Ad)
thermal contraction
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật

thermal contraction

UK: /ˈθɜːməl kənˈtrækʃən/ • US: /ˈθɜːrməl kənˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự co lại nhiệt sự co ngót vì nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decrease in volume of a material in response to a decrease in its temperature.

Vietnamese Meaning

Sự co lại về thể tích của một vật liệu khi nhiệt độ của nó giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The design of bridges must account for the thermal contraction and expansion of the materials."

    "Thiết kế của cầu phải tính đến sự co giãn nhiệt của vật liệu."

  • "The cracking of asphalt roads in winter is often due to thermal contraction."

    "Việc đường nhựa bị nứt vào mùa đông thường là do sự co lại nhiệt."

  • "Engineers must consider thermal contraction when designing pipelines."

    "Các kỹ sư phải xem xét sự co lại nhiệt khi thiết kế đường ống dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermal thuộc về nhiệt
Adjective contracting đang co lại
Verb contract co lại
Noun contraction sự co lại

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
contractio
English
thermal contraction

Nguồn gốc của 'Thermal Contraction'

Cụm từ 'thermal contraction' kết hợp giữa 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos' nghĩa là 'nóng', và 'contraction' từ tiếng Latin 'contractio' nghĩa là 'sự co lại'. Vì vậy, 'thermal contraction' miêu tả hiện tượng vật liệu co lại khi nhiệt độ giảm.

Usage Note

''Thermal contraction'' mô tả hiện tượng vật lý mà hầu hết các vật liệu (chất rắn, chất lỏng và chất khí) có xu hướng giảm thể tích khi chúng được làm lạnh. Mức độ co lại khác nhau tùy thuộc vào vật liệu và hệ số giãn nở nhiệt của nó. Hiện tượng này trái ngược với sự giãn nở nhiệt (thermal expansion).

Prepositions

of

''Thermal contraction of something'': Diễn tả sự co lại nhiệt của một vật cụ thể. Ví dụ: ''the thermal contraction of steel''.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal contraction
  • significant thermal contraction
    (sự co nhiệt đáng kể)
  • linear thermal contraction
    (sự co nhiệt tuyến tính)
  • volumetric thermal contraction
    (sự co nhiệt thể tích)
Verb + thermal contraction
  • observe thermal contraction
    (quan sát sự co nhiệt)
  • calculate thermal contraction
    (tính toán sự co nhiệt)
  • experience thermal contraction
    (trải qua sự co nhiệt)

Idioms

  • to shrink in size

    co lại về kích thước (tương tự như co nhiệt)

    "The metal will shrink in size due to thermal contraction when cooled."

    (Kim loại sẽ co lại về kích thước do co nhiệt khi được làm lạnh.)

  • to get smaller

    trở nên nhỏ hơn (tương tự như co nhiệt)

    "The balloon will get smaller outside in winter"

    (Quả bóng bay sẽ trở nên nhỏ hơn khi ở ngoài trời vào mùa đông)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal contraction

noun
Lật mặt

Sự co lại về thể tích của một vật liệu khi nhiệt độ của nó giảm.

"The design of bridges must account for the thermal contraction and expansion of the materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal contraction".

Ứng dụng trong kỹ thuật

Hiểu rõ về 'thermal contraction' rất quan trọng trong kỹ thuật xây dựng cầu và các công trình lớn khác. Các kỹ sư phải tính toán sự giãn nở và co lại của vật liệu do thay đổi nhiệt độ để đảm bảo tính ổn định và an toàn của công trình.