(Top Banner Ad)
coefficient of thermal expansion
C1
noun phrase C1 Vật lý, Kỹ thuật

coefficient of thermal expansion

UK: /ˌkəʊɪˈfɪʃənt ɒv ˈθɜːməl ɪkˈspænʃən/ • US: /ˌkoʊɪˈfɪʃənt əv ˈθɜrməl ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số giãn nở nhiệt hệ số nở dài nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical property of a material that quantifies how much its volume changes as a function of temperature.

Vietnamese Meaning

Một thuộc tính vật lý của vật liệu, định lượng mức độ thay đổi thể tích của nó theo nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coefficient of thermal expansion is a critical factor in bridge design to account for temperature changes."

    "Hệ số giãn nở nhiệt là một yếu tố quan trọng trong thiết kế cầu để tính đến sự thay đổi nhiệt độ."

  • "Different materials have different coefficients of thermal expansion."

    "Các vật liệu khác nhau có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau."

  • "The design took into account the coefficient of thermal expansion of the steel used."

    "Thiết kế đã tính đến hệ số giãn nở nhiệt của thép được sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Expansion Sự giãn nở, sự mở rộng
Verb Expand Giãn nở, mở rộng
Adjective Thermal Thuộc về nhiệt
Noun Thermodynamics Nhiệt động lực học
Adjective Expansive Có xu hướng giãn nở

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Greek
co- + efficere (coefficient); thermos (thermal); expandere (expansion)
17th-18th Century English
The scientific terms emerged as calculus and thermodynamics developed (Leibniz used 'coefficient').

Sự kết hợp của toán học và vật lý

Thuật ngữ này là một 'hybrid' ngôn ngữ. 'Coefficient' đến từ tiếng Latin 'co-' (cùng nhau) và 'efficere' (tạo ra hiệu quả), ban đầu dùng trong toán học. 'Thermal' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'therme' (nhiệt). 'Expansion' từ 'expandere' (mở rộng). Cụm từ này phản ánh giai đoạn cách mạng khoa học khi các nhà vật lý cần những thuật ngữ chính xác để mô tả cách vật chất thay đổi kích thước theo nhiệt độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học vật liệu để tính toán sự giãn nở hoặc co lại của vật liệu do thay đổi nhiệt độ. Nó có thể là tuyến tính (chỉ theo một chiều), diện tích (theo hai chiều), hoặc thể tích (theo ba chiều). Thường đi kèm với các tính toán liên quan đến thiết kế công trình, máy móc hoặc bất kỳ hệ thống nào chịu tác động của nhiệt độ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa 'coefficient' và 'thermal expansion', tức là hệ số của sự giãn nở nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coefficient of thermal expansion
  • low low coefficient of thermal expansion
    (hệ số giãn nở nhiệt thấp)
  • high high coefficient of thermal expansion
    (hệ số giãn nở nhiệt cao)
  • linear linear coefficient of thermal expansion
    (hệ số giãn nở nhiệt dài)
Verb + coefficient of thermal expansion
  • measure measure the coefficient of thermal expansion
    (đo lường hệ số giãn nở nhiệt)
  • calculate calculate the coefficient of thermal expansion
    (tính toán hệ số giãn nở nhiệt)
  • determine determine the coefficient of thermal expansion
    (xác định hệ số giãn nở nhiệt)

Idioms

  • CTE mismatch

    Sự không tương thích về hệ số giãn nở nhiệt

    "The failure of the electronic component was due to a CTE mismatch between the chip and the board."

    (Sự hỏng hóc của linh kiện điện tử là do sự không tương thích về hệ số giãn nở nhiệt giữa chip và bảng mạch.)

  • Thermal expansion joint

    Khe co giãn nhiệt

    "Bridges require thermal expansion joints to prevent structural damage during summer."

    (Các cây cầu cần có khe co giãn nhiệt để ngăn chặn hư hại cấu trúc trong mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coefficient of thermal expansion

noun phrase
Lật mặt

Một thuộc tính vật lý của vật liệu, định lượng mức độ thay đổi thể tích của nó theo nhiệt độ.

"The coefficient of thermal expansion is a critical factor in bridge design to account for temperature changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coefficient of thermal expansion".

Kỹ thuật và đời sống

Trong văn hóa phương Tây và ngành kỹ thuật toàn cầu, việc hiểu hệ số giãn nở nhiệt là tối quan trọng. Điều này giải thích tại sao đường ray xe lửa có những khe hở nhỏ hoặc tại sao các cây cầu lớn luôn có những khớp nối hình răng lược. Nếu không tính toán đến hệ số này, các công trình hạ tầng sẽ bị cong vênh hoặc nứt vỡ khi thời tiết thay đổi.

Thủy tinh Pyrex và đồ gia dụng

Sự phát triển của thủy tinh borosilicate (Pyrex) là một ứng dụng nổi tiếng của việc kiểm soát hệ số giãn nở nhiệt thấp. Nó cho phép người dùng rót nước sôi vào cốc mà không làm nó bị vỡ, một cuộc cách mạng trong đồ dùng nhà bếp phương Tây đầu thế kỷ 20.