thermal energy storage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of storing thermal energy for later use. This can be achieved through various methods, such as storing heat or cold in insulated tanks, underground formations, or other media. It is used to balance energy supply and demand, improve energy efficiency, and reduce greenhouse gas emissions.
Vietnamese Meaning
Quá trình lưu trữ năng lượng nhiệt để sử dụng sau này. Điều này có thể đạt được thông qua nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như lưu trữ nhiệt nóng hoặc lạnh trong các bể cách nhiệt, các thành tạo dưới lòng đất hoặc các phương tiện khác. Nó được sử dụng để cân bằng cung và cầu năng lượng, cải thiện hiệu quả năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thermal energy storage is a key component of many renewable energy systems."
"Lưu trữ năng lượng nhiệt là một thành phần quan trọng của nhiều hệ thống năng lượng tái tạo."
-
"The company is investing in thermal energy storage to reduce its carbon footprint."
"Công ty đang đầu tư vào lưu trữ năng lượng nhiệt để giảm lượng khí thải carbon."
-
"Thermal energy storage can help to balance the grid and reduce the need for peaking power plants."
"Lưu trữ năng lượng nhiệt có thể giúp cân bằng lưới điện và giảm nhu cầu về các nhà máy điện đỉnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thermal energy storage (TES) đề cập đến một loạt các công nghệ và phương pháp được sử dụng để lưu trữ năng lượng nhiệt. Nó khác với lưu trữ năng lượng điện, trong đó năng lượng được lưu trữ dưới dạng điện. TES có thể được sử dụng để lưu trữ nhiệt từ các nguồn như năng lượng mặt trời, nhiệt thừa từ các quy trình công nghiệp hoặc điện dư từ lưới điện.
Prepositions
in: đề cập đến phương tiện hoặc vật liệu mà năng lượng nhiệt được lưu trữ (e.g., "storage in water tanks"). for: đề cập đến mục đích sử dụng (e.g., "storage for later heating"). with: đề cập đến việc sử dụng các công nghệ khác liên quan (e.g., "integration with solar thermal systems").
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient thermal energy storage (hệ thống lưu trữ năng lượng nhiệt hiệu quả)
-
large-scale large-scale thermal energy storage (hệ thống lưu trữ năng lượng nhiệt quy mô lớn)
-
implement implement thermal energy storage (triển khai hệ thống lưu trữ năng lượng nhiệt)
-
develop develop thermal energy storage (phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng nhiệt)
-
use use thermal energy storage (sử dụng hệ thống lưu trữ năng lượng nhiệt)
Idioms
-
keep something in storage
giữ cái gì đó trong kho, lưu trữ
"We keep the excess energy in thermal energy storage."
(Chúng ta giữ năng lượng dư thừa trong hệ thống lưu trữ năng lượng nhiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thermal energy storage
Danh từQuá trình lưu trữ năng lượng nhiệt để sử dụng sau này. Điều này có thể đạt được thông qua nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như lưu trữ nhiệt nóng hoặc lạnh trong các bể cách nhiệt, các thành tạo dưới lòng đất hoặc các phương tiện khác. Nó được sử dụng để cân bằng cung và cầu năng lượng, cải thiện hiệu quả năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính.
"Thermal energy storage is a key component of many renewable energy systems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal energy storage".
