(Top Banner Ad)
thermal energy storage
C1
Danh từ C1 Năng lượng, Kỹ thuật

thermal energy storage

UK: /ˈθɜːməl ˈɛnədʒi ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈθɜrməl ˈɛnərdʒi ˈstɔrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ năng lượng nhiệt tích trữ năng lượng nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of storing thermal energy for later use. This can be achieved through various methods, such as storing heat or cold in insulated tanks, underground formations, or other media. It is used to balance energy supply and demand, improve energy efficiency, and reduce greenhouse gas emissions.

Vietnamese Meaning

Quá trình lưu trữ năng lượng nhiệt để sử dụng sau này. Điều này có thể đạt được thông qua nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như lưu trữ nhiệt nóng hoặc lạnh trong các bể cách nhiệt, các thành tạo dưới lòng đất hoặc các phương tiện khác. Nó được sử dụng để cân bằng cung và cầu năng lượng, cải thiện hiệu quả năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thermal energy storage is a key component of many renewable energy systems."

    "Lưu trữ năng lượng nhiệt là một thành phần quan trọng của nhiều hệ thống năng lượng tái tạo."

  • "The company is investing in thermal energy storage to reduce its carbon footprint."

    "Công ty đang đầu tư vào lưu trữ năng lượng nhiệt để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Thermal energy storage can help to balance the grid and reduce the need for peaking power plants."

    "Lưu trữ năng lượng nhiệt có thể giúp cân bằng lưới điện và giảm nhu cầu về các nhà máy điện đỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm đơn vị nhiệt
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Verb store lưu trữ
Noun storage sự lưu trữ
Noun energy năng lượng

Synonyms

heat storage (lưu trữ nhiệt)cold storage (lưu trữ lạnh)

Related Words

latent heat storage (lưu trữ nhiệt tiềm ẩn)sensible heat storage (lưu trữ nhiệt hiện)thermochemical storage (lưu trữ nhiệt hóa học)

Subject Area

Năng lượng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therme (θερμη)
Latin
thermalis
English
thermal
English
energy
English
storage
English
thermal energy storage

Nguồn gốc của 'Thermal'

Từ 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'therme', có nghĩa là 'nhiệt'. Người Hy Lạp cổ đại rất quan tâm đến việc đo lường và sử dụng nhiệt, điều này ảnh hưởng lớn đến khoa học hiện đại. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latinh thành 'thermalis' và cuối cùng vào tiếng Anh thành 'thermal'. Quá trình này cho thấy sự kế thừa và phát triển kiến thức qua các nền văn minh.

Usage Note

Thermal energy storage (TES) đề cập đến một loạt các công nghệ và phương pháp được sử dụng để lưu trữ năng lượng nhiệt. Nó khác với lưu trữ năng lượng điện, trong đó năng lượng được lưu trữ dưới dạng điện. TES có thể được sử dụng để lưu trữ nhiệt từ các nguồn như năng lượng mặt trời, nhiệt thừa từ các quy trình công nghiệp hoặc điện dư từ lưới điện.

Prepositions

in for with

in: đề cập đến phương tiện hoặc vật liệu mà năng lượng nhiệt được lưu trữ (e.g., "storage in water tanks"). for: đề cập đến mục đích sử dụng (e.g., "storage for later heating"). with: đề cập đến việc sử dụng các công nghệ khác liên quan (e.g., "integration with solar thermal systems").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal energy storage
  • efficient efficient thermal energy storage
    (hệ thống lưu trữ năng lượng nhiệt hiệu quả)
  • large-scale large-scale thermal energy storage
    (hệ thống lưu trữ năng lượng nhiệt quy mô lớn)
Verb + thermal energy storage
  • implement implement thermal energy storage
    (triển khai hệ thống lưu trữ năng lượng nhiệt)
  • develop develop thermal energy storage
    (phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng nhiệt)
  • use use thermal energy storage
    (sử dụng hệ thống lưu trữ năng lượng nhiệt)

Idioms

  • keep something in storage

    giữ cái gì đó trong kho, lưu trữ

    "We keep the excess energy in thermal energy storage."

    (Chúng ta giữ năng lượng dư thừa trong hệ thống lưu trữ năng lượng nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal energy storage

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lưu trữ năng lượng nhiệt để sử dụng sau này. Điều này có thể đạt được thông qua nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như lưu trữ nhiệt nóng hoặc lạnh trong các bể cách nhiệt, các thành tạo dưới lòng đất hoặc các phương tiện khác. Nó được sử dụng để cân bằng cung và cầu năng lượng, cải thiện hiệu quả năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính.

"Thermal energy storage is a key component of many renewable energy systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal energy storage".

Ứng dụng trong kiến trúc bền vững

Ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới, 'thermal energy storage' được tích hợp vào thiết kế kiến trúc xanh để giảm tiêu thụ năng lượng. Các tòa nhà có thể lưu trữ nhiệt từ mặt trời vào ban ngày và sử dụng nó để sưởi ấm vào ban đêm, giúp giảm chi phí và bảo vệ môi trường.