(Top Banner Ad)
cold storage
B1
noun B1 Kinh tế, Công nghiệp

cold storage

UK: /ˈkəʊld ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈkoʊld ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kho lạnh bảo quản lạnh lưu trữ lạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of storing something at a low temperature; a place or facility for storing goods at a low temperature.

Vietnamese Meaning

Quá trình bảo quản một vật gì đó ở nhiệt độ thấp; một địa điểm hoặc cơ sở để bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fruit is kept in cold storage to prevent it from spoiling."

    "Trái cây được giữ trong kho lạnh để ngăn không cho nó bị hỏng."

  • "We need to expand our cold storage capacity."

    "Chúng ta cần mở rộng khả năng lưu trữ lạnh của mình."

  • "Cold storage is essential for preserving perishable goods."

    "Kho lạnh là điều cần thiết để bảo quản hàng hóa dễ hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cold lạnh, giá lạnh
Verb store cất giữ, lưu trữ
Noun storage sự lưu trữ, kho chứa
Verb refrigerate làm lạnh, ướp lạnh
Noun refrigerator tủ lạnh
Noun refrigeration sự làm lạnh, công nghệ điện lạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel-
Proto-Germanic
*kaldaz
Old English
cald
Middle English
cold
Old French
estorage
Anglo-French
estorage
English
cold storage

Nguồn gốc của 'cold storage'

'Cold storage' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'cold' (lạnh) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cald', chỉ nhiệt độ thấp. Còn 'storage' (sự lưu trữ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estorage', mang ý nghĩa hành động cất giữ hoặc nơi cất giữ. Khi được kết hợp lại vào khoảng đầu thế kỷ 19, 'cold storage' dùng để miêu tả một phương pháp hoặc nơi chuyên biệt để bảo quản hàng hóa trong môi trường lạnh, chủ yếu là thực phẩm, nhằm kéo dài thời gian sử dụng của chúng.

Usage Note

Chỉ việc lưu trữ hàng hóa trong điều kiện lạnh để bảo quản chất lượng, đặc biệt là thực phẩm. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp và thương mại.

Prepositions

in at

in: Chỉ nơi chứa (in cold storage). at: Chỉ nhiệt độ (at a cold storage temperature).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cold storage
  • commercial commercial cold storage
    (kho lạnh thương mại)
  • long-term long-term cold storage
    (lưu trữ lạnh dài hạn)
  • deep deep cold storage
    (kho lạnh sâu (để đông lạnh cực thấp))
  • temporary temporary cold storage
    (kho lạnh tạm thời)
Verb + cold storage
  • put put something in cold storage
    (đặt/cho cái gì vào kho lạnh)
  • place place something in cold storage
    (đặt/để cái gì vào kho lạnh)
  • send send something to cold storage
    (gửi/chuyển cái gì vào kho lạnh)
  • use use cold storage
    (sử dụng kho lạnh)

Idioms

  • put something in cold storage

    Tạm hoãn, gác lại một kế hoạch, ý tưởng hoặc dự án; không thực hiện hoặc phát triển nó ngay lập tức.

    "The company decided to put the expansion project in cold storage until the economic situation improves."

    (Công ty quyết định tạm hoãn dự án mở rộng cho đến khi tình hình kinh tế tốt hơn.)

  • be in cold storage

    Đang bị trì hoãn, không được sử dụng hoặc phát triển; bị gác lại.

    "That brilliant idea has been in cold storage for years, waiting for the right time to be implemented."

    (Ý tưởng tuyệt vời đó đã bị gác lại nhiều năm, chờ đợi thời điểm thích hợp để được triển khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold storage

noun
Lật mặt

Quá trình bảo quản một vật gì đó ở nhiệt độ thấp; một địa điểm hoặc cơ sở để bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ thấp.

"The fruit is kept in cold storage to prevent it from spoiling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fruits remained fresh because they were kept in cold storage.
Hoa quả vẫn tươi vì chúng được bảo quản trong kho lạnh.
Phủ định
Unless the vegetables are put into cold storage immediately, they will not last long.
Trừ khi rau được đưa vào kho lạnh ngay lập tức, chúng sẽ không giữ được lâu.
Nghi vấn
Will the meat be safe to eat if it has been in cold storage for a week?
Thịt có an toàn để ăn không nếu nó đã được bảo quản trong kho lạnh một tuần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold storage".

Cách mạng bảo quản thực phẩm

Sự phát triển của 'cold storage' đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách con người bảo quản và phân phối thực phẩm. Trước khi có công nghệ này, việc bảo quản thực phẩm tươi sống là một thách thức lớn, giới hạn đáng kể chế độ ăn uống và khả năng tiếp cận các loại thực phẩm theo mùa. Kho lạnh cho phép kéo dài thời gian sử dụng của nhiều loại sản phẩm, giảm lãng phí và làm cho thực phẩm đa dạng hơn có sẵn quanh năm ở mọi nơi, thay đổi sâu sắc thói quen ăn uống và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Vai trò trong các ngành công nghiệp hiện đại

Ngoài ngành thực phẩm, 'cold storage' còn đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác, đặc biệt là y tế và dược phẩm. Nó là công cụ không thể thiếu để bảo quản vắc-xin, máu, thuốc men và các mẫu sinh học nhạy cảm, đảm bảo tính hiệu quả và an toàn của chúng. Trong các ngành như hóa chất, mỹ phẩm và hoa, kho lạnh cũng giúp duy trì chất lượng sản phẩm từ khâu sản xuất đến tay người tiêu dùng, thể hiện tầm quan trọng của nó trong nền kinh tế hiện đại.