thermal equilibrium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition where two or more objects in contact have reached the same temperature so that there is no net heat transfer between them.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cân bằng nhiệt, trong đó hai hoặc nhiều vật thể tiếp xúc đạt đến cùng một nhiệt độ, do đó không có sự truyền nhiệt ròng giữa chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coffee and the mug eventually reach thermal equilibrium."
"Cà phê và cốc cuối cùng đạt đến trạng thái cân bằng nhiệt."
-
"The metal rod and the water bath were allowed to sit until they reached thermal equilibrium."
"Thanh kim loại và bồn nước được để yên cho đến khi chúng đạt trạng thái cân bằng nhiệt."
-
"A thermometer is used to determine when two systems are in thermal equilibrium with each other."
"Nhiệt kế được sử dụng để xác định khi hai hệ thống ở trạng thái cân bằng nhiệt với nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | therm | đơn vị nhiệt |
| Adjective | thermal | thuộc về nhiệt |
| Noun | equilibrium | sự cân bằng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cân bằng nhiệt là một khái niệm quan trọng trong nhiệt động lực học, mô tả trạng thái ổn định khi không có dòng nhiệt tự phát giữa các hệ thống hoặc các phần của hệ thống. Nó khác với cân bằng động (dynamic equilibrium), nơi mà có các quá trình xảy ra nhưng với tốc độ bằng nhau theo cả hai hướng, duy trì trạng thái tổng thể không đổi.
Prepositions
‘In thermal equilibrium’ nhấn mạnh trạng thái bên trong hệ thống. ‘At thermal equilibrium’ thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc điều kiện khi cân bằng nhiệt đạt được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable thermal equilibrium (cân bằng nhiệt ổn định)
-
unstable unstable thermal equilibrium (cân bằng nhiệt không ổn định)
-
true true thermal equilibrium (cân bằng nhiệt thật sự)
-
reach reach thermal equilibrium (đạt đến cân bằng nhiệt)
-
establish establish thermal equilibrium (thiết lập cân bằng nhiệt)
-
maintain maintain thermal equilibrium (duy trì cân bằng nhiệt)
Idioms
-
in thermal equilibrium
ở trạng thái cân bằng nhiệt
"The two objects are in thermal equilibrium."
(Hai vật thể đang ở trạng thái cân bằng nhiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thermal equilibrium
nounTrạng thái cân bằng nhiệt, trong đó hai hoặc nhiều vật thể tiếp xúc đạt đến cùng một nhiệt độ, do đó không có sự truyền nhiệt ròng giữa chúng.
"The coffee and the mug eventually reach thermal equilibrium."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist was studying the system as it was approaching thermal equilibrium. |
Nhà khoa học đang nghiên cứu hệ thống khi nó tiến gần đến trạng thái cân bằng nhiệt. |
| Phủ định | The two objects weren't reaching thermal equilibrium because they were not in contact. |
Hai vật thể không đạt được trạng thái cân bằng nhiệt vì chúng không tiếp xúc nhau. |
| Nghi vấn | Were they maintaining thermal conditions to ensure the system was reaching thermal equilibrium? |
Họ có đang duy trì các điều kiện nhiệt để đảm bảo hệ thống đạt được trạng thái cân bằng nhiệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal equilibrium".
