thermal imaging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A technique for producing an image of an object by detecting and measuring its infrared radiation.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật tạo ra hình ảnh của một vật thể bằng cách phát hiện và đo bức xạ hồng ngoại của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thermal imaging is used to detect heat leaks in buildings."
"Chụp ảnh nhiệt được sử dụng để phát hiện rò rỉ nhiệt trong các tòa nhà."
-
"Firefighters use thermal imaging to locate people in burning buildings."
"Lính cứu hỏa sử dụng chụp ảnh nhiệt để xác định vị trí người trong các tòa nhà đang cháy."
-
"The police used thermal imaging to find the suspect hiding in the woods."
"Cảnh sát đã sử dụng chụp ảnh nhiệt để tìm nghi phạm trốn trong rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thermal imaging sử dụng camera nhiệt để phát hiện sự khác biệt về nhiệt độ trên bề mặt của một vật thể. Nhiệt độ này sau đó được chuyển đổi thành một hình ảnh trực quan, thường là một bản đồ màu, hiển thị sự phân bố nhiệt. Khác với chụp ảnh thông thường sử dụng ánh sáng nhìn thấy, thermal imaging hoạt động trong phổ hồng ngoại, cho phép nhìn xuyên qua bóng tối, khói, và một số vật liệu. Nó khác với các kỹ thuật hình ảnh khác như X-quang hoặc MRI, vì nó đo nhiệt độ bề mặt thay vì cấu trúc bên trong.
Prepositions
‘with’ được sử dụng để chỉ công cụ hoặc thiết bị được sử dụng trong thermal imaging (ví dụ: thermal imaging with a camera). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thermal imaging (ví dụ: thermal imaging for detecting heat loss).
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced thermal imaging (hệ thống chụp ảnh nhiệt tiên tiến)
-
real-time real-time thermal imaging (chụp ảnh nhiệt theo thời gian thực)
-
portable portable thermal imaging (máy chụp ảnh nhiệt cầm tay)
-
use use thermal imaging (sử dụng ảnh nhiệt)
-
conduct conduct thermal imaging (tiến hành chụp ảnh nhiệt)
-
analyze analyze thermal imaging (phân tích ảnh nhiệt)
Idioms
-
under the thermal imaging
dưới sự quan sát của máy chụp ảnh nhiệt, bị phát hiện bởi ảnh nhiệt
"The faulty wiring was discovered under the thermal imaging."
(Dây điện bị lỗi đã được phát hiện dưới sự quan sát của máy chụp ảnh nhiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thermal imaging
Danh từMột kỹ thuật tạo ra hình ảnh của một vật thể bằng cách phát hiện và đo bức xạ hồng ngoại của nó.
"Thermal imaging is used to detect heat leaks in buildings."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Thermal imaging, a technology used to detect heat signatures, is crucial for search and rescue operations. |
Chụp ảnh nhiệt, một công nghệ được sử dụng để phát hiện dấu hiệu nhiệt, rất quan trọng đối với các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ. |
| Phủ định | Without thermal imaging, which helps identify temperature differences, firefighters would struggle to locate hotspots in burning buildings. |
Nếu không có chụp ảnh nhiệt, giúp xác định sự khác biệt về nhiệt độ, lính cứu hỏa sẽ khó xác định các điểm nóng trong các tòa nhà đang cháy. |
| Nghi vấn | Considering its applications in medicine, security, and engineering, is thermal imaging, a relatively new technology, becoming more widely adopted? |
Xem xét các ứng dụng của nó trong y học, an ninh và kỹ thuật, liệu chụp ảnh nhiệt, một công nghệ tương đối mới, có đang được áp dụng rộng rãi hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal imaging".
