(Top Banner Ad)
thermal imaging
B2
Danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật, Y học

thermal imaging

UK: /ˈθɜːməl ˈɪmɪdʒɪŋ/ • US: /ˈθɜːrməl ˈɪmɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chụp ảnh nhiệt hình ảnh nhiệt quét nhiệt nhiệt ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique for producing an image of an object by detecting and measuring its infrared radiation.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật tạo ra hình ảnh của một vật thể bằng cách phát hiện và đo bức xạ hồng ngoại của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thermal imaging is used to detect heat leaks in buildings."

    "Chụp ảnh nhiệt được sử dụng để phát hiện rò rỉ nhiệt trong các tòa nhà."

  • "Firefighters use thermal imaging to locate people in burning buildings."

    "Lính cứu hỏa sử dụng chụp ảnh nhiệt để xác định vị trí người trong các tòa nhà đang cháy."

  • "The police used thermal imaging to find the suspect hiding in the woods."

    "Cảnh sát đã sử dụng chụp ảnh nhiệt để tìm nghi phạm trốn trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm đơn vị nhiệt
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Verb image tạo ảnh
Noun image hình ảnh
Noun imaging sự tạo ảnh, kỹ thuật tạo ảnh

Synonyms

thermography (nhiệt ký)

Related Words

infrared (hồng ngoại)heat signature (dấu hiệu nhiệt)thermal camera (máy ảnh nhiệt)

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
thermalis
English
thermal
English
imaging
English
thermal imaging

Nguồn gốc của 'Thermal Imaging'

Thuật ngữ 'thermal imaging' kết hợp từ 'thermal' (liên quan đến nhiệt) và 'imaging' (tạo ảnh). Ban đầu, công nghệ này được phát triển trong quân sự để phát hiện kẻ địch trong bóng tối. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như y tế, xây dựng và bảo trì công nghiệp.

Usage Note

Thermal imaging sử dụng camera nhiệt để phát hiện sự khác biệt về nhiệt độ trên bề mặt của một vật thể. Nhiệt độ này sau đó được chuyển đổi thành một hình ảnh trực quan, thường là một bản đồ màu, hiển thị sự phân bố nhiệt. Khác với chụp ảnh thông thường sử dụng ánh sáng nhìn thấy, thermal imaging hoạt động trong phổ hồng ngoại, cho phép nhìn xuyên qua bóng tối, khói, và một số vật liệu. Nó khác với các kỹ thuật hình ảnh khác như X-quang hoặc MRI, vì nó đo nhiệt độ bề mặt thay vì cấu trúc bên trong.

Prepositions

with for

‘with’ được sử dụng để chỉ công cụ hoặc thiết bị được sử dụng trong thermal imaging (ví dụ: thermal imaging with a camera). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thermal imaging (ví dụ: thermal imaging for detecting heat loss).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal imaging
  • advanced advanced thermal imaging
    (hệ thống chụp ảnh nhiệt tiên tiến)
  • real-time real-time thermal imaging
    (chụp ảnh nhiệt theo thời gian thực)
  • portable portable thermal imaging
    (máy chụp ảnh nhiệt cầm tay)
Verb + thermal imaging
  • use use thermal imaging
    (sử dụng ảnh nhiệt)
  • conduct conduct thermal imaging
    (tiến hành chụp ảnh nhiệt)
  • analyze analyze thermal imaging
    (phân tích ảnh nhiệt)

Idioms

  • under the thermal imaging

    dưới sự quan sát của máy chụp ảnh nhiệt, bị phát hiện bởi ảnh nhiệt

    "The faulty wiring was discovered under the thermal imaging."

    (Dây điện bị lỗi đã được phát hiện dưới sự quan sát của máy chụp ảnh nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal imaging

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật tạo ra hình ảnh của một vật thể bằng cách phát hiện và đo bức xạ hồng ngoại của nó.

"Thermal imaging is used to detect heat leaks in buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Thermal imaging, a technology used to detect heat signatures, is crucial for search and rescue operations.
Chụp ảnh nhiệt, một công nghệ được sử dụng để phát hiện dấu hiệu nhiệt, rất quan trọng đối với các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ.
Phủ định
Without thermal imaging, which helps identify temperature differences, firefighters would struggle to locate hotspots in burning buildings.
Nếu không có chụp ảnh nhiệt, giúp xác định sự khác biệt về nhiệt độ, lính cứu hỏa sẽ khó xác định các điểm nóng trong các tòa nhà đang cháy.
Nghi vấn
Considering its applications in medicine, security, and engineering, is thermal imaging, a relatively new technology, becoming more widely adopted?
Xem xét các ứng dụng của nó trong y học, an ninh và kỹ thuật, liệu chụp ảnh nhiệt, một công nghệ tương đối mới, có đang được áp dụng rộng rãi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal imaging".

Ứng dụng trong xây dựng

Trong xây dựng, thermal imaging được sử dụng để phát hiện các vấn đề về cách nhiệt của tòa nhà. Điều này giúp xác định nơi nhiệt bị thất thoát, từ đó giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí sưởi ấm hoặc làm mát. Ví dụ, người ta có thể dùng thermal imaging để tìm các khe hở hoặc những chỗ cách nhiệt kém trong tường nhà.