(Top Banner Ad)
thermally absorbent
C1
Adjective C1 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

thermally absorbent

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng hấp thụ nhiệt hấp thụ nhiệt tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of absorbing heat energy.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hấp thụ năng lượng nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dark coating makes the metal thermally absorbent."

    "Lớp phủ tối màu làm cho kim loại có khả năng hấp thụ nhiệt tốt."

  • "This material is thermally absorbent, making it ideal for solar panels."

    "Vật liệu này có khả năng hấp thụ nhiệt, rất lý tưởng cho các tấm pin mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun absorption Sự hấp thụ
Adjective absorbent Có khả năng hấp thụ
Verb absorb Hấp thụ
Adverb thermally Về mặt nhiệt

Synonyms

Antonyms

thermally reflective (phản xạ nhiệt)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
absorbere
English
thermally absorbent

Nguồn gốc của 'thermally absorbent'

Từ 'thermally absorbent' kết hợp giữa 'thermal' (liên quan đến nhiệt) và 'absorbent' (có khả năng hấp thụ). 'Thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos' nghĩa là 'nóng'. 'Absorbent' lại xuất phát từ tiếng Latin 'absorbere' nghĩa là 'hút vào'. Vì vậy, 'thermally absorbent' có nghĩa là vật liệu có khả năng hấp thụ nhiệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất có khả năng hấp thụ nhiệt lượng một cách hiệu quả. Khả năng hấp thụ nhiệt có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấu trúc vật liệu, màu sắc, và nhiệt độ môi trường. Nó khác với 'thermally reflective' (phản xạ nhiệt) và 'thermally transparent' (trong suốt nhiệt).

Prepositions

of to

'- of' thường dùng để chỉ rõ cái gì có tính chất hấp thụ nhiệt (ví dụ: 'a material thermally absorbent of heat'). '- to' có thể dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà vật liệu hấp thụ nhiệt hướng tới (ví dụ: 'a surface thermally absorbent to solar radiation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermally absorbent
  • highly highly thermally absorbent material
    (vật liệu có khả năng hấp thụ nhiệt cao)
  • efficiently efficiently thermally absorbent coating
    (lớp phủ hấp thụ nhiệt hiệu quả)
Verb + thermally absorbent
  • use use a thermally absorbent material
    (sử dụng vật liệu hấp thụ nhiệt)
  • develop develop a thermally absorbent surface
    (phát triển một bề mặt hấp thụ nhiệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermally absorbent

Adjective
Lật mặt

Có khả năng hấp thụ năng lượng nhiệt.

"The dark coating makes the metal thermally absorbent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This material is thermally absorbent.
Vật liệu này có khả năng hấp thụ nhiệt.
Phủ định
This metal is not thermally absorbent.
Kim loại này không có khả năng hấp thụ nhiệt.
Nghi vấn
Is the roof thermally absorbent?
Mái nhà có khả năng hấp thụ nhiệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermally absorbent".

Ứng dụng của vật liệu hấp thụ nhiệt

Vật liệu hấp thụ nhiệt được sử dụng rộng rãi trong các tấm pin mặt trời để thu thập năng lượng từ ánh sáng mặt trời. Chúng cũng được sử dụng trong xây dựng để điều chỉnh nhiệt độ bên trong các tòa nhà, giúp tiết kiệm năng lượng.