thermally absorbent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of absorbing heat energy.
Vietnamese Meaning
Có khả năng hấp thụ năng lượng nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dark coating makes the metal thermally absorbent."
"Lớp phủ tối màu làm cho kim loại có khả năng hấp thụ nhiệt tốt."
-
"This material is thermally absorbent, making it ideal for solar panels."
"Vật liệu này có khả năng hấp thụ nhiệt, rất lý tưởng cho các tấm pin mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | absorption | Sự hấp thụ |
| Adjective | absorbent | Có khả năng hấp thụ |
| Verb | absorb | Hấp thụ |
| Adverb | thermally | Về mặt nhiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất có khả năng hấp thụ nhiệt lượng một cách hiệu quả. Khả năng hấp thụ nhiệt có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấu trúc vật liệu, màu sắc, và nhiệt độ môi trường. Nó khác với 'thermally reflective' (phản xạ nhiệt) và 'thermally transparent' (trong suốt nhiệt).
Prepositions
'- of' thường dùng để chỉ rõ cái gì có tính chất hấp thụ nhiệt (ví dụ: 'a material thermally absorbent of heat'). '- to' có thể dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà vật liệu hấp thụ nhiệt hướng tới (ví dụ: 'a surface thermally absorbent to solar radiation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly thermally absorbent material (vật liệu có khả năng hấp thụ nhiệt cao)
-
efficiently efficiently thermally absorbent coating (lớp phủ hấp thụ nhiệt hiệu quả)
-
use use a thermally absorbent material (sử dụng vật liệu hấp thụ nhiệt)
-
develop develop a thermally absorbent surface (phát triển một bề mặt hấp thụ nhiệt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thermally absorbent
AdjectiveCó khả năng hấp thụ năng lượng nhiệt.
"The dark coating makes the metal thermally absorbent."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This material is thermally absorbent. |
Vật liệu này có khả năng hấp thụ nhiệt. |
| Phủ định | This metal is not thermally absorbent. |
Kim loại này không có khả năng hấp thụ nhiệt. |
| Nghi vấn | Is the roof thermally absorbent? |
Mái nhà có khả năng hấp thụ nhiệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermally absorbent".
