(Top Banner Ad)
heat-absorbing
B2
Tính từ B2 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu

heat-absorbing

Nghĩa tiếng Việt

hấp thụ nhiệt có khả năng hấp thụ nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of absorbing heat.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hấp thụ nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building's heat-absorbing windows help to reduce air conditioning costs."

    "Các cửa sổ hấp thụ nhiệt của tòa nhà giúp giảm chi phí điều hòa không khí."

  • "This new material is highly heat-absorbing and could be used for solar energy collection."

    "Vật liệu mới này có khả năng hấp thụ nhiệt cao và có thể được sử dụng để thu năng lượng mặt trời."

  • "Heat-absorbing paint can help reduce the temperature of roofs in hot climates."

    "Sơn hấp thụ nhiệt có thể giúp giảm nhiệt độ của mái nhà ở vùng khí hậu nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, sức nóng
Verb heat làm nóng, đun nóng
Verb absorb hấp thụ, thu hút
Noun absorption sự hấp thụ
Adjective absorbent có khả năng hấp thụ
Noun heater máy sưởi, lò sưởi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hǣtu
Latin
absorbēre
English
heat
English
absorb
English
heat-absorbing

Nguồn gốc từ 'Heat-absorbing'

Từ 'heat-absorbing' là một tính từ ghép (compound adjective) trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ danh từ 'heat' (nhiệt, sức nóng) và phân từ hiện tại 'absorbing' (hấp thụ). 'Heat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣtu'. Trong khi đó, 'absorb' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'absorbēre' (có nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'hút vào'), qua tiếng Pháp cổ 'absorber'. Sự kết hợp này mô tả trực tiếp và rõ ràng khả năng của một vật liệu hay hệ thống trong việc thu nhận và giữ lại năng lượng nhiệt.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc chất có khả năng hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh. Nó thường liên quan đến các ứng dụng trong việc kiểm soát nhiệt độ, ví dụ như trong xây dựng hoặc sản xuất năng lượng mặt trời. Sự khác biệt với các từ như 'heat-resistant' là 'heat-absorbing' chủ động hấp thụ nhiệt, trong khi 'heat-resistant' chỉ đơn thuần là chống lại hoặc chịu được nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • material heat-absorbing material
    (vật liệu hấp thụ nhiệt)
  • surface heat-absorbing surface
    (bề mặt hấp thụ nhiệt)
  • glass heat-absorbing glass
    (kính hấp thụ nhiệt)
  • panel heat-absorbing panel
    (tấm hấp thụ nhiệt)
  • coating heat-absorbing coating
    (lớp phủ hấp thụ nhiệt)

Idioms

  • heat-absorbing properties

    tính chất hấp thụ nhiệt

    "Dark colors usually have excellent heat-absorbing properties, making them feel warmer in the sun."

    (Màu tối thường có tính chất hấp thụ nhiệt rất tốt, khiến chúng ta cảm thấy nóng hơn khi ở dưới nắng.)

  • heat-absorbing capacity

    khả năng hấp thụ nhiệt

    "The new roof material has an improved heat-absorbing capacity, helping to keep the house cooler."

    (Vật liệu mái nhà mới có khả năng hấp thụ nhiệt cải thiện, giúp giữ cho ngôi nhà mát mẻ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat-absorbing

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng hấp thụ nhiệt.

"The building's heat-absorbing windows help to reduce air conditioning costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roof was being painted with a heat-absorbing material yesterday.
Mái nhà đã được sơn bằng vật liệu hấp thụ nhiệt vào ngày hôm qua.
Phủ định
The new technology wasn't being implemented because the materials weren't heat-absorbing enough.
Công nghệ mới đã không được triển khai vì vật liệu không đủ khả năng hấp thụ nhiệt.
Nghi vấn
Was the tent being constructed with heat-absorbing fabric to protect us from the sun?
Liệu lều có đang được dựng bằng vải hấp thụ nhiệt để bảo vệ chúng ta khỏi ánh nắng mặt trời không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house used to have heat-absorbing paint on its roof.
Ngôi nhà cũ từng có sơn hấp thụ nhiệt trên mái.
Phủ định
My car didn't use to have heat-absorbing windows, so it got very hot inside.
Xe của tôi trước đây không có cửa sổ hấp thụ nhiệt, vì vậy bên trong rất nóng.
Nghi vấn
Did they use to make tents with heat-absorbing material for desert camping?
Họ có từng làm lều bằng vật liệu hấp thụ nhiệt để cắm trại ở sa mạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat-absorbing".

Kiến trúc xanh và tiết kiệm năng lượng

Trong kiến trúc hiện đại và xây dựng xanh, việc lựa chọn vật liệu có tính chất hấp thụ nhiệt (heat-absorbing) là rất quan trọng. Ví dụ, các bề mặt hoặc lớp phủ được thiết kế để hấp thụ nhiệt có thể được dùng để giữ ấm cho các tòa nhà vào mùa đông (bằng cách thu nhận năng lượng mặt trời), giúp giảm nhu cầu sưởi ấm. Ngược lại, các vật liệu phản xạ nhiệt sẽ được dùng để giữ mát vào mùa hè. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường, một xu hướng ngày càng phổ biến trên thế giới.

Màu sắc trang phục và khí hậu

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là tại các vùng khí hậu nóng, người dân thường ưu tiên chọn trang phục màu sáng thay vì màu tối. Lý do là các màu sắc tối có xu hướng hấp thụ nhiệt (heat-absorbing) từ ánh nắng mặt trời nhiều hơn, khiến người mặc cảm thấy nóng bức. Ngược lại, trang phục màu sáng phản xạ nhiệt tốt hơn, giúp cơ thể giữ mát. Đây là một ứng dụng thực tế của nguyên lý hấp thụ nhiệt trong lựa chọn trang phục hàng ngày, ảnh hưởng đến sự thoải mái và sức khỏe con người.