heat-absorbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng hấp thụ nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building's heat-absorbing windows help to reduce air conditioning costs."
"Các cửa sổ hấp thụ nhiệt của tòa nhà giúp giảm chi phí điều hòa không khí."
-
"This new material is highly heat-absorbing and could be used for solar energy collection."
"Vật liệu mới này có khả năng hấp thụ nhiệt cao và có thể được sử dụng để thu năng lượng mặt trời."
-
"Heat-absorbing paint can help reduce the temperature of roofs in hot climates."
"Sơn hấp thụ nhiệt có thể giúp giảm nhiệt độ của mái nhà ở vùng khí hậu nóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc chất có khả năng hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh. Nó thường liên quan đến các ứng dụng trong việc kiểm soát nhiệt độ, ví dụ như trong xây dựng hoặc sản xuất năng lượng mặt trời. Sự khác biệt với các từ như 'heat-resistant' là 'heat-absorbing' chủ động hấp thụ nhiệt, trong khi 'heat-resistant' chỉ đơn thuần là chống lại hoặc chịu được nhiệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
material heat-absorbing material (vật liệu hấp thụ nhiệt)
-
surface heat-absorbing surface (bề mặt hấp thụ nhiệt)
-
glass heat-absorbing glass (kính hấp thụ nhiệt)
-
panel heat-absorbing panel (tấm hấp thụ nhiệt)
-
coating heat-absorbing coating (lớp phủ hấp thụ nhiệt)
Idioms
-
heat-absorbing properties
tính chất hấp thụ nhiệt
"Dark colors usually have excellent heat-absorbing properties, making them feel warmer in the sun."
(Màu tối thường có tính chất hấp thụ nhiệt rất tốt, khiến chúng ta cảm thấy nóng hơn khi ở dưới nắng.)
-
heat-absorbing capacity
khả năng hấp thụ nhiệt
"The new roof material has an improved heat-absorbing capacity, helping to keep the house cooler."
(Vật liệu mái nhà mới có khả năng hấp thụ nhiệt cải thiện, giúp giữ cho ngôi nhà mát mẻ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat-absorbing
Tính từCó khả năng hấp thụ nhiệt.
"The building's heat-absorbing windows help to reduce air conditioning costs."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roof was being painted with a heat-absorbing material yesterday. |
Mái nhà đã được sơn bằng vật liệu hấp thụ nhiệt vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | The new technology wasn't being implemented because the materials weren't heat-absorbing enough. |
Công nghệ mới đã không được triển khai vì vật liệu không đủ khả năng hấp thụ nhiệt. |
| Nghi vấn | Was the tent being constructed with heat-absorbing fabric to protect us from the sun? |
Liệu lều có đang được dựng bằng vải hấp thụ nhiệt để bảo vệ chúng ta khỏi ánh nắng mặt trời không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house used to have heat-absorbing paint on its roof. |
Ngôi nhà cũ từng có sơn hấp thụ nhiệt trên mái. |
| Phủ định | My car didn't use to have heat-absorbing windows, so it got very hot inside. |
Xe của tôi trước đây không có cửa sổ hấp thụ nhiệt, vì vậy bên trong rất nóng. |
| Nghi vấn | Did they use to make tents with heat-absorbing material for desert camping? |
Họ có từng làm lều bằng vật liệu hấp thụ nhiệt để cắm trại ở sa mạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat-absorbing".
