(Top Banner Ad)
vacuum flask
B1
noun B1 Vật lý, Đồ gia dụng

vacuum flask

UK: /ˈvækjuːm flɑːsk/ • US: /ˈvækjuːm flæsk/

Nghĩa tiếng Việt

bình giữ nhiệt phích giữ nhiệt bình chân không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insulating storage vessel that greatly lengthens the time over which its contents remain hotter or cooler than the vessel's surroundings.

Vietnamese Meaning

Một bình chứa cách nhiệt giúp kéo dài đáng kể thời gian mà đồ chứa bên trong giữ được nhiệt độ nóng hoặc lạnh hơn so với môi trường xung quanh bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I filled the vacuum flask with hot coffee before leaving for my hike."

    "Tôi đổ đầy cà phê nóng vào bình giữ nhiệt trước khi đi leo núi."

  • "She always carries a vacuum flask of tea to work."

    "Cô ấy luôn mang theo một bình giữ nhiệt đựng trà đi làm."

  • "The vacuum flask kept the soup hot for hours."

    "Bình giữ nhiệt đã giữ cho súp nóng trong nhiều giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacuum chân không (không gian không có vật chất, thường là không khí)
Verb vacuum hút bụi (dùng máy hút bụi để làm sạch)
Noun vacuum cleaner máy hút bụi
Noun flaskful lượng chất lỏng hoặc vật chất vừa đầy một bình nhỏ
Noun Thermos bình giữ nhiệt (tên thương hiệu đã trở thành tên gọi chung cho loại bình này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus
English
vacuum
Late Latin
flasco
Old French
flasque
English
flask

Nguồn gốc 'bình chân không'

Bình chân không, còn được biết đến rộng rãi với tên gọi Thermos (một nhãn hiệu đã trở thành tên chung), được nhà khoa học người Scotland Sir James Dewar phát minh vào năm 1892. Ông đã tạo ra một chiếc bình thủy tinh hai lớp, giữa hai lớp là một khoảng chân không để ngăn chặn hiệu quả sự truyền nhiệt. Mục đích ban đầu của phát minh này là để giữ cho các chất hóa học ở nhiệt độ ổn định trong phòng thí nghiệm. Sau đó, công nghệ này được thương mại hóa thành sản phẩm gia dụng, giúp giữ nóng đồ uống như cà phê, trà hoặc giữ lạnh nước ép trong nhiều giờ, trở thành vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày của nhiều người.

Usage Note

Bình chân không (vacuum flask) còn được gọi là bình giữ nhiệt. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý cách nhiệt chân không, giảm thiểu sự truyền nhiệt qua dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ. Thường dùng để đựng nước nóng, trà, cà phê, súp hoặc nước lạnh, đá.

Prepositions

in with of

'in a vacuum flask': để chỉ vật gì được đựng bên trong bình. 'with a vacuum flask': để chỉ việc mang hoặc sử dụng bình. 'of a vacuum flask': để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacuum flask
  • large large vacuum flask
    (bình chân không lớn)
  • small small vacuum flask
    (bình chân không nhỏ)
  • insulated insulated vacuum flask
    (bình chân không cách nhiệt)
  • stainless steel stainless steel vacuum flask
    (bình chân không bằng thép không gỉ)
  • empty empty vacuum flask
    (bình chân không rỗng)
Verb + vacuum flask
  • fill fill a vacuum flask
    (đổ đầy bình chân không)
  • empty empty a vacuum flask
    (làm rỗng bình chân không)
  • carry carry a vacuum flask
    (mang bình chân không)
  • use use a vacuum flask
    (sử dụng bình chân không)
  • pack pack a vacuum flask
    (đóng gói/mang theo bình chân không)
Noun (for purpose/content) + vacuum flask
  • coffee coffee vacuum flask
    (bình chân không đựng cà phê)
  • travel travel vacuum flask
    (bình chân không du lịch)

Idioms

  • a vacuum flask of coffee/tea

    một bình giữ nhiệt đựng cà phê/trà

    "She always brings a vacuum flask of coffee to work."

    (Cô ấy luôn mang một bình giữ nhiệt đựng cà phê đi làm.)

  • to fill a vacuum flask

    đổ đầy bình giữ nhiệt

    "Don't forget to fill your vacuum flask before leaving."

    (Đừng quên đổ đầy bình giữ nhiệt của bạn trước khi đi.)

  • keep things hot/cold in a vacuum flask

    giữ đồ nóng/lạnh trong bình giữ nhiệt

    "This vacuum flask can keep your soup hot for hours."

    (Bình giữ nhiệt này có thể giữ súp của bạn nóng trong nhiều giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacuum flask

noun
Lật mặt

Một bình chứa cách nhiệt giúp kéo dài đáng kể thời gian mà đồ chứa bên trong giữ được nhiệt độ nóng hoặc lạnh hơn so với môi trường xung quanh bình.

"I filled the vacuum flask with hot coffee before leaving for my hike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vacuum flask is often used to keep drinks hot.
Bình giữ nhiệt thường được sử dụng để giữ đồ uống nóng.
Phủ định
The vacuum flask was not broken during the transportation.
Bình giữ nhiệt không bị vỡ trong quá trình vận chuyển.
Nghi vấn
Will the vacuum flask be needed for the picnic?
Bình giữ nhiệt có cần thiết cho buổi dã ngoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuum flask".

Tiện ích trong đời sống hiện đại

Bình chân không đã trở thành một vật dụng không thể thiếu trong nhiều gia đình và nơi làm việc ở các nước phương Tây cũng như trên toàn thế giới. Nó cho phép mọi người mang theo đồ uống yêu thích của mình (như cà phê, trà nóng vào mùa đông hay nước lạnh vào mùa hè) một cách tiện lợi, giữ nhiệt độ ổn định trong thời gian dài. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mua đồ uống bên ngoài mà còn khuyến khích việc giảm rác thải nhựa từ các chai dùng một lần, góp phần bảo vệ môi trường.

Biểu tượng của sự chuẩn bị chu đáo

Trong văn hóa phương Tây, việc mang theo một chiếc bình chân không khi đi dã ngoại, cắm trại, hoặc thậm chí là đi làm thường được xem là dấu hiệu của sự chuẩn bị chu đáo và ý thức về sức khỏe cá nhân. Nó gợi lên hình ảnh về những bữa trưa tự chuẩn bị tại nhà hoặc những chuyến đi chơi ngoài trời ấm cúng, nơi bạn có thể thưởng thức đồ uống nóng giữa không gian lạnh lẽo, hoặc đồ uống mát lạnh dưới trời nắng nóng.