(Top Banner Ad)
insulated container
B1
noun B1 Kỹ thuật, Đồ gia dụng

insulated container

UK: /ˈɪnsjʊˌleɪtɪd kənˈteɪnə/ • US: /ˈɪnsəˌleɪtɪd kənˈteɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

hộp đựng giữ nhiệt vật chứa cách nhiệt thùng giữ nhiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container designed to maintain a constant temperature inside, either hot or cold, by preventing heat transfer.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa được thiết kế để duy trì nhiệt độ ổn định bên trong, có thể là nóng hoặc lạnh, bằng cách ngăn chặn sự truyền nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed her lunch in an insulated container to keep it fresh."

    "Cô ấy đóng gói bữa trưa của mình trong một hộp đựng giữ nhiệt để giữ cho nó tươi ngon."

  • "The insulated container kept the soup warm for hours."

    "Hộp đựng giữ nhiệt giữ cho món súp ấm trong nhiều giờ."

  • "Vaccines are often transported in insulated containers to maintain their effectiveness."

    "Vắc-xin thường được vận chuyển trong các thùng chứa cách nhiệt để duy trì hiệu quả của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insulate Cách nhiệt, cách điện; cô lập, tách biệt
Noun insulation Sự cách nhiệt, sự cách điện; vật liệu cách nhiệt/cách điện
Noun insulator Chất cách điện, chất cách nhiệt
Adjective insulating Có tính cách nhiệt, có tính cách điện
Verb contain Chứa đựng, bao gồm, bao hàm; kiềm chế
Noun container Vật chứa, thùng chứa, công-ten-nơ
Noun containment Sự ngăn chặn, sự kiềm chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Latin
insulatus
English
insulate
English
insulated
Latin
continere
Old French
contenir
English
contain
English
container

Nguồn gốc của 'Insulated'

Từ 'insulated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insula', nghĩa là 'đảo'. Ban đầu, động từ 'insulate' trong tiếng Anh (cuối thế kỷ 17) có nghĩa là 'làm cho một cái gì đó trở thành một hòn đảo', tức là 'cô lập', 'tách biệt'. Sau này, nó phát triển nghĩa là 'cách nhiệt' hoặc 'cách điện', giữ cho một vật khỏi bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài.

Sự ra đời của 'Container'

Từ 'container' xuất phát từ động từ 'contain' (chứa đựng), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continere' (có nghĩa là 'giữ lại', 'bao hàm', 'gom lại'). Đến thế kỷ 18, từ 'container' được dùng để chỉ một vật thể dùng để chứa hoặc đựng thứ gì đó, một cách đơn giản và trực tiếp.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'insulated container' là sự kết hợp của hai từ có nghĩa rõ ràng: 'insulated' (được cách nhiệt/cách điện) và 'container' (vật chứa). Sự kết hợp này tạo ra một mô tả chính xác về một vật chứa được thiết kế đặc biệt để duy trì nhiệt độ bên trong, bảo vệ đồ vật khỏi sự thay đổi nhiệt độ từ môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vật chứa như bình giữ nhiệt, hộp đựng thức ăn giữ nhiệt, hoặc các thùng vận chuyển hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ. Sự khác biệt giữa 'insulated container' và 'thermos' là 'thermos' là một loại bình giữ nhiệt cụ thể, trong khi 'insulated container' là một thuật ngữ chung hơn.

Prepositions

in for

‘in’ được dùng để chỉ thứ được chứa đựng bên trong container (ví dụ: 'soup in an insulated container'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của container (ví dụ: 'an insulated container for hot beverages').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insulated container
  • thermal thermal insulated container
    (hộp giữ nhiệt (có tính năng cách nhiệt))
  • portable portable insulated container
    (hộp giữ nhiệt di động)
  • durable durable insulated container
    (hộp giữ nhiệt bền bỉ)
  • small small insulated container
    (hộp giữ nhiệt cỡ nhỏ)
  • large large insulated container
    (hộp giữ nhiệt cỡ lớn)
Verb + insulated container
  • use use an insulated container
    (sử dụng hộp giữ nhiệt)
  • pack pack food in an insulated container
    (đóng gói thức ăn vào hộp giữ nhiệt)
  • carry carry an insulated container
    (mang theo hộp giữ nhiệt)
  • fill fill an insulated container
    (đổ đầy vào hộp giữ nhiệt)
  • open open an insulated container
    (mở hộp giữ nhiệt)

Idioms

  • Keep food hot/cold in an insulated container

    Giữ thức ăn nóng/lạnh trong hộp giữ nhiệt (Đây là một cách diễn đạt thông dụng khi hướng dẫn hoặc gợi ý cách bảo quản thực phẩm theo nhiệt độ mong muốn.)

    "Remember to keep your lunch hot in an insulated container if you're eating it later."

    (Hãy nhớ giữ bữa trưa nóng trong hộp giữ nhiệt nếu bạn định ăn sau.)

  • An insulated container is a must-have for...

    Hộp giữ nhiệt là vật dụng không thể thiếu cho... (Đây là một cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh sự cần thiết của hộp giữ nhiệt trong một tình huống cụ thể.)

    "For camping trips, an insulated container is a must-have to keep drinks cool and fresh."

    (Đối với các chuyến cắm trại, hộp giữ nhiệt là vật dụng không thể thiếu để giữ đồ uống mát lạnh và tươi ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insulated container

noun
Lật mặt

Một vật chứa được thiết kế để duy trì nhiệt độ ổn định bên trong, có thể là nóng hoặc lạnh, bằng cách ngăn chặn sự truyền nhiệt.

"She packed her lunch in an insulated container to keep it fresh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant uses insulated containers: they keep the food hot for delivery.
Nhà hàng sử dụng các thùng chứa cách nhiệt: chúng giữ thức ăn nóng khi giao hàng.
Phủ định
This isn't just any container: it's an insulated container designed for extreme temperatures.
Đây không chỉ là một cái thùng thông thường: nó là một thùng chứa cách nhiệt được thiết kế cho nhiệt độ khắc nghiệt.
Nghi vấn
Does the laboratory utilize insulated containers: are they necessary for transporting temperature-sensitive materials?
Phòng thí nghiệm có sử dụng các thùng chứa cách nhiệt không: chúng có cần thiết để vận chuyển các vật liệu nhạy cảm với nhiệt độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insulated container".

Văn hóa dã ngoại và bữa trưa mang theo

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, hộp giữ nhiệt (insulated container), thường được gọi là 'cooler' hoặc 'thermos', là một phần không thể thiếu trong các buổi dã ngoại (picnics), tiệc nướng ngoài trời (barbecues) hoặc khi đi cắm trại, câu cá. Chúng giúp giữ đồ ăn và thức uống mát lạnh hoặc ấm nóng suốt nhiều giờ, mang lại sự tiện lợi cho các hoạt động ngoài trời và thói quen mang bữa trưa đi làm/đi học.

Giải pháp bảo quản thực phẩm hiện đại

Hộp giữ nhiệt phản ánh xu hướng hiện đại về bảo quản thực phẩm và đồ uống an toàn, hiệu quả. Từ những chiếc bình giữ nhiệt cá nhân nhỏ gọn (travel mugs) đến những thùng đá lớn (ice chests), chúng giúp giảm lãng phí thực phẩm và khuyến khích lối sống lành mạnh bằng cách cho phép mọi người mang theo đồ ăn tự chuẩn bị. Sự phát triển của vật liệu và công nghệ cách nhiệt đã làm cho các sản phẩm này ngày càng hiệu quả và đa dạng.