insulated container
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container designed to maintain a constant temperature inside, either hot or cold, by preventing heat transfer.
Vietnamese Meaning
Một vật chứa được thiết kế để duy trì nhiệt độ ổn định bên trong, có thể là nóng hoặc lạnh, bằng cách ngăn chặn sự truyền nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She packed her lunch in an insulated container to keep it fresh."
"Cô ấy đóng gói bữa trưa của mình trong một hộp đựng giữ nhiệt để giữ cho nó tươi ngon."
-
"The insulated container kept the soup warm for hours."
"Hộp đựng giữ nhiệt giữ cho món súp ấm trong nhiều giờ."
-
"Vaccines are often transported in insulated containers to maintain their effectiveness."
"Vắc-xin thường được vận chuyển trong các thùng chứa cách nhiệt để duy trì hiệu quả của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | insulate | Cách nhiệt, cách điện; cô lập, tách biệt |
| Noun | insulation | Sự cách nhiệt, sự cách điện; vật liệu cách nhiệt/cách điện |
| Noun | insulator | Chất cách điện, chất cách nhiệt |
| Adjective | insulating | Có tính cách nhiệt, có tính cách điện |
| Verb | contain | Chứa đựng, bao gồm, bao hàm; kiềm chế |
| Noun | container | Vật chứa, thùng chứa, công-ten-nơ |
| Noun | containment | Sự ngăn chặn, sự kiềm chế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vật chứa như bình giữ nhiệt, hộp đựng thức ăn giữ nhiệt, hoặc các thùng vận chuyển hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ. Sự khác biệt giữa 'insulated container' và 'thermos' là 'thermos' là một loại bình giữ nhiệt cụ thể, trong khi 'insulated container' là một thuật ngữ chung hơn.
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ thứ được chứa đựng bên trong container (ví dụ: 'soup in an insulated container'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của container (ví dụ: 'an insulated container for hot beverages').
Collocations (Từ đi kèm)
-
thermal thermal insulated container (hộp giữ nhiệt (có tính năng cách nhiệt))
-
portable portable insulated container (hộp giữ nhiệt di động)
-
durable durable insulated container (hộp giữ nhiệt bền bỉ)
-
small small insulated container (hộp giữ nhiệt cỡ nhỏ)
-
large large insulated container (hộp giữ nhiệt cỡ lớn)
-
use use an insulated container (sử dụng hộp giữ nhiệt)
-
pack pack food in an insulated container (đóng gói thức ăn vào hộp giữ nhiệt)
-
carry carry an insulated container (mang theo hộp giữ nhiệt)
-
fill fill an insulated container (đổ đầy vào hộp giữ nhiệt)
-
open open an insulated container (mở hộp giữ nhiệt)
Idioms
-
Keep food hot/cold in an insulated container
Giữ thức ăn nóng/lạnh trong hộp giữ nhiệt (Đây là một cách diễn đạt thông dụng khi hướng dẫn hoặc gợi ý cách bảo quản thực phẩm theo nhiệt độ mong muốn.)
"Remember to keep your lunch hot in an insulated container if you're eating it later."
(Hãy nhớ giữ bữa trưa nóng trong hộp giữ nhiệt nếu bạn định ăn sau.)
-
An insulated container is a must-have for...
Hộp giữ nhiệt là vật dụng không thể thiếu cho... (Đây là một cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh sự cần thiết của hộp giữ nhiệt trong một tình huống cụ thể.)
"For camping trips, an insulated container is a must-have to keep drinks cool and fresh."
(Đối với các chuyến cắm trại, hộp giữ nhiệt là vật dụng không thể thiếu để giữ đồ uống mát lạnh và tươi ngon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insulated container
nounMột vật chứa được thiết kế để duy trì nhiệt độ ổn định bên trong, có thể là nóng hoặc lạnh, bằng cách ngăn chặn sự truyền nhiệt.
"She packed her lunch in an insulated container to keep it fresh."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant uses insulated containers: they keep the food hot for delivery. |
Nhà hàng sử dụng các thùng chứa cách nhiệt: chúng giữ thức ăn nóng khi giao hàng. |
| Phủ định | This isn't just any container: it's an insulated container designed for extreme temperatures. |
Đây không chỉ là một cái thùng thông thường: nó là một thùng chứa cách nhiệt được thiết kế cho nhiệt độ khắc nghiệt. |
| Nghi vấn | Does the laboratory utilize insulated containers: are they necessary for transporting temperature-sensitive materials? |
Phòng thí nghiệm có sử dụng các thùng chứa cách nhiệt không: chúng có cần thiết để vận chuyển các vật liệu nhạy cảm với nhiệt độ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insulated container".
