(Top Banner Ad)
these days
A2
Adverbial phrase A2 Chung

these days

UK: /ˌðiːz ˈdeɪz/ • US: /ˌðiːz ˈdeɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ngày nay dạo này thời buổi này gần đây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the present time; nowadays.

Vietnamese Meaning

Ngày nay; dạo này; thời buổi này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These days, everyone seems to be using smartphones."

    "Dạo này, ai cũng dùng điện thoại thông minh cả."

  • "These days, it's hard to find a good job."

    "Thời buổi này, thật khó để tìm được một công việc tốt."

  • "I don't go out much these days."

    "Dạo này tôi không đi chơi nhiều."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Sự Hình Thành của 'These Days'

Cụm từ 'these days' xuất hiện khá muộn trong lịch sử tiếng Anh. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'these' (những) và 'days' (ngày). Cách dùng như hiện tại bắt đầu phổ biến vào khoảng thế kỷ 19, để chỉ một khoảng thời gian gần đây, không cụ thể nhưng thường ám chỉ sự thay đổi so với quá khứ.

Usage Note

Cụm từ "these days" thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian hiện tại, không xác định rõ ràng, và có thể kéo dài vài ngày, vài tuần hoặc thậm chí vài tháng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với quá khứ hoặc một thời điểm khác. Thường dùng để diễn tả một sự thay đổi hoặc một điều gì đó phổ biến trong thời gian hiện tại. So với 'nowadays', 'these days' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • In this day and age / These days

    Trong thời đại ngày nay / Dạo này

    "In this day and age, it's important to be tech-savvy."

    (Trong thời đại ngày nay, việc am hiểu công nghệ là rất quan trọng.)

  • These days, it's all about...

    Dạo này, mọi thứ đều xoay quanh...

    "These days, it's all about sustainability."

    (Dạo này, mọi thứ đều xoay quanh tính bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

these days

Adverbial phrase
Lật mặt

Ngày nay; dạo này; thời buổi này.

"These days, everyone seems to be using smartphones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "these days".

Sự Thay Đổi Nhanh Chóng

Cụm từ 'these days' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hiện tại và quá khứ, đặc biệt trong bối cảnh xã hội và công nghệ đang thay đổi rất nhanh chóng. Nó phản ánh cảm giác về sự phát triển và đôi khi là sự hoài niệm về những điều đã qua.