these days
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngày nay; dạo này; thời buổi này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These days, everyone seems to be using smartphones."
"Dạo này, ai cũng dùng điện thoại thông minh cả."
-
"These days, it's hard to find a good job."
"Thời buổi này, thật khó để tìm được một công việc tốt."
-
"I don't go out much these days."
"Dạo này tôi không đi chơi nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "these days" thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian hiện tại, không xác định rõ ràng, và có thể kéo dài vài ngày, vài tuần hoặc thậm chí vài tháng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với quá khứ hoặc một thời điểm khác. Thường dùng để diễn tả một sự thay đổi hoặc một điều gì đó phổ biến trong thời gian hiện tại. So với 'nowadays', 'these days' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
In this day and age / These days
Trong thời đại ngày nay / Dạo này
"In this day and age, it's important to be tech-savvy."
(Trong thời đại ngày nay, việc am hiểu công nghệ là rất quan trọng.)
-
These days, it's all about...
Dạo này, mọi thứ đều xoay quanh...
"These days, it's all about sustainability."
(Dạo này, mọi thứ đều xoay quanh tính bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
these days
Adverbial phraseNgày nay; dạo này; thời buổi này.
"These days, everyone seems to be using smartphones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "these days".
