(Top Banner Ad)
in the past
A2
Trạng ngữ A2 Tổng quát

in the past

Nghĩa tiếng Việt

trong quá khứ ngày xưa thời xưa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

at a time before the present

Vietnamese Meaning

vào một thời điểm trước hiện tại, trong quá khứ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the past, people traveled by horse and carriage."

    "Trong quá khứ, mọi người di chuyển bằng ngựa và xe ngựa."

  • "She had a very different life in the past."

    "Cô ấy đã có một cuộc sống rất khác trong quá khứ."

  • "We have learned from our mistakes in the past."

    "Chúng ta đã học được từ những sai lầm trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass đi qua, trôi qua, vượt qua
Noun past quá khứ, thời gian đã qua
Adjective past đã qua, đã xảy ra, trước đây
Noun passage lối đi, sự đi qua, đoạn văn
Adjective passing thoáng qua, trôi qua nhanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pent-
Latin
passus
Old French
passer
Middle English
passen
Early Modern English
past

Nguồn gốc của cụm từ 'in the past'

Cụm từ 'in the past' được hình thành từ các từ riêng lẻ có lịch sử lâu đời. Từ 'past' bắt nguồn từ tiếng Latin 'passus' (nghĩa là bước chân, sự đi qua), qua tiếng Pháp cổ 'passer' (đi qua). Trong tiếng Anh, 'pass' trở thành động từ 'đi qua' và 'past' phát triển thành một danh từ hoặc tính từ chỉ thời gian đã trôi qua. 'In the past' sau đó trở thành một cụm trạng từ phổ biến để chỉ những gì đã xảy ra hoặc tồn tại ở một thời điểm trước hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một thời gian đã qua, có thể gần hoặc xa. Nó thường được sử dụng để nói về những sự kiện, kinh nghiệm, hoặc tình huống đã xảy ra trước thời điểm hiện tại. Nó khác với 'ago' ở chỗ 'in the past' thường chỉ một khoảng thời gian không xác định, còn 'ago' chỉ một khoảng thời gian cụ thể tính từ hiện tại. Ví dụ, 'years ago' (nhiều năm trước) so với 'in the past few years' (trong vài năm qua). 'In the past' thường dùng để đối lập với 'in the future'.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí trong một khoảng thời gian, trong trường hợp này là 'the past' (quá khứ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in the past
  • happen happen in the past
    (xảy ra trong quá khứ)
  • live live in the past
    (sống trong quá khứ (hoài niệm))
  • change change in the past
    (thay đổi trong quá khứ)
  • exist exist in the past
    (tồn tại trong quá khứ)
Adjective (modifying 'past') + in the past
  • distant in the distant past
    (trong quá khứ xa xăm)
  • recent in the recent past
    (trong quá khứ gần đây)
  • remote in the remote past
    (trong quá khứ xa xôi)
  • not-so-distant in the not-so-distant past
    (trong quá khứ không quá xa)
Common expressions with 'in the past'
  • as was common as was common in the past
    (như đã từng phổ biến trong quá khứ)
  • different things were different in the past
    (mọi thứ đã khác trong quá khứ)
  • learn from learn from the past
    (học hỏi từ quá khứ)

Idioms

  • a thing of the past

    một thứ đã lỗi thời, không còn phổ biến hoặc tồn tại nữa

    "Landline phones are becoming a thing of the past for many households."

    (Điện thoại bàn đang trở thành một thứ lỗi thời đối với nhiều hộ gia đình.)

  • living in the past

    sống trong quá khứ (ám chỉ việc không chấp nhận hiện tại hoặc luôn hoài niệm về những điều đã qua)

    "You need to stop living in the past and look forward to the future."

    (Bạn cần ngừng sống trong quá khứ và hướng tới tương lai.)

  • a blast from the past

    một kỷ niệm/người/vật gợi nhớ mạnh mẽ và bất ngờ về quá khứ (thường mang lại cảm xúc tích cực)

    "Finding my old diary was a real blast from the past."

    (Tìm thấy cuốn nhật ký cũ của mình thật sự là một kỷ niệm ùa về từ quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the past

Trạng ngữ
Lật mặt

vào một thời điểm trước hiện tại, trong quá khứ

"In the past, people traveled by horse and carriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That people relied more on agriculture in the past is undeniable.
Việc mọi người phụ thuộc nhiều hơn vào nông nghiệp trong quá khứ là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether technology was as influential in the past as it is today is not certain.
Liệu công nghệ có ảnh hưởng trong quá khứ như ngày nay hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How different life was in the past compared to now is a question historians often explore.
Cuộc sống khác biệt như thế nào trong quá khứ so với bây giờ là một câu hỏi mà các nhà sử học thường khám phá.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to travel by horse in the past, didn't they?
Ngày xưa mọi người thường đi lại bằng ngựa, đúng không?
Phủ định
We didn't have smartphones in the past, did we?
Chúng ta không có điện thoại thông minh trong quá khứ, phải không?
Nghi vấn
There weren't many cars in the past, were there?
Trong quá khứ không có nhiều xe hơi, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, we will remember how different life was in the past.
Trong tương lai, chúng ta sẽ nhớ cuộc sống đã khác biệt như thế nào trong quá khứ.
Phủ định
They won't believe how much things cost in the past.
Họ sẽ không tin mọi thứ có giá bao nhiêu trong quá khứ.
Nghi vấn
Will people be interested in studying history in the past?
Mọi người có quan tâm đến việc nghiên cứu lịch sử trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the past".

Thời gian tuyến tính và hoài niệm

Trong văn hóa phương Tây, thời gian thường được nhìn nhận một cách tuyến tính: quá khứ, hiện tại và tương lai. Quá khứ là những gì đã qua, không thể thay đổi nhưng lại là nguồn gốc của ký ức, kinh nghiệm và đôi khi là nỗi hoài niệm (nostalgia) về những điều tốt đẹp đã mất. Nhiều người có xu hướng lý tưởng hóa 'những ngày xưa cũ'.

Bài học từ quá khứ và sự tiến bộ

Một quan niệm phổ biến ở phương Tây là việc học hỏi từ quá khứ là cần thiết để tránh lặp lại sai lầm và thúc đẩy sự tiến bộ. Lịch sử được nghiên cứu không chỉ để hiểu về những gì đã xảy ra, mà còn để đúc rút kinh nghiệm, giúp xã hội phát triển và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.