in the past
Trạng ngữNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'In the past'
Giải nghĩa Tiếng Việt
vào một thời điểm trước hiện tại, trong quá khứ
Definition (English Meaning)
at a time before the present
Ví dụ Thực tế với 'In the past'
-
"In the past, people traveled by horse and carriage."
"Trong quá khứ, mọi người di chuyển bằng ngựa và xe ngựa."
-
"She had a very different life in the past."
"Cô ấy đã có một cuộc sống rất khác trong quá khứ."
-
"We have learned from our mistakes in the past."
"Chúng ta đã học được từ những sai lầm trong quá khứ."
Từ loại & Từ liên quan của 'In the past'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'In the past'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này dùng để chỉ một thời gian đã qua, có thể gần hoặc xa. Nó thường được sử dụng để nói về những sự kiện, kinh nghiệm, hoặc tình huống đã xảy ra trước thời điểm hiện tại. Nó khác với 'ago' ở chỗ 'in the past' thường chỉ một khoảng thời gian không xác định, còn 'ago' chỉ một khoảng thời gian cụ thể tính từ hiện tại. Ví dụ, 'years ago' (nhiều năm trước) so với 'in the past few years' (trong vài năm qua). 'In the past' thường dùng để đối lập với 'in the future'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí trong một khoảng thời gian, trong trường hợp này là 'the past' (quá khứ).
Ngữ pháp ứng dụng với 'In the past'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That people relied more on agriculture in the past is undeniable.
|
Việc mọi người phụ thuộc nhiều hơn vào nông nghiệp trong quá khứ là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định |
Whether technology was as influential in the past as it is today is not certain.
|
Liệu công nghệ có ảnh hưởng trong quá khứ như ngày nay hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn |
How different life was in the past compared to now is a question historians often explore.
|
Cuộc sống khác biệt như thế nào trong quá khứ so với bây giờ là một câu hỏi mà các nhà sử học thường khám phá. |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
In the future, we will remember how different life was in the past.
|
Trong tương lai, chúng ta sẽ nhớ cuộc sống đã khác biệt như thế nào trong quá khứ. |
| Phủ định |
They won't believe how much things cost in the past.
|
Họ sẽ không tin mọi thứ có giá bao nhiêu trong quá khứ. |
| Nghi vấn |
Will people be interested in studying history in the past?
|
Mọi người có quan tâm đến việc nghiên cứu lịch sử trong quá khứ không? |