thick-skinned person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người không dễ bị xúc phạm hoặc ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích hoặc lăng mạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to be a thick-skinned person to survive in politics."
"Bạn cần phải là một người mặt dày để tồn tại trong chính trị."
-
"She's developed a thick skin after years of working in customer service."
"Cô ấy đã trở nên chai lì sau nhiều năm làm việc trong dịch vụ khách hàng."
-
"He's a thick-skinned politician who can handle tough questions."
"Ông ta là một chính trị gia mặt dày, người có thể xử lý những câu hỏi hóc búa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | thick-skinned | chai mặt, trơ lì, không dễ bị tổn thương bởi lời chỉ trích |
| Noun | thick skin | tính chai mặt, sự trơ lì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người đó có thể không nhạy cảm với cảm xúc của người khác hoặc không biết lắng nghe phản hồi. Nó khác với 'resilient' (kiên cường) ở chỗ 'resilient' ngụ ý khả năng phục hồi sau khó khăn, còn 'thick-skinned' chỉ khả năng chịu đựng sự chỉ trích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively thick-skinned person (người tương đối chai mặt)
-
incredibly incredibly thick-skinned person (người vô cùng chai mặt)
-
become become a thick-skinned person (trở thành một người chai mặt)
-
need to be need to be a thick-skinned person (cần phải là một người chai mặt)
Idioms
-
grow a thick skin
trở nên chai mặt, không còn dễ bị tổn thương
"After years of working in customer service, she grew a thick skin."
(Sau nhiều năm làm việc trong dịch vụ khách hàng, cô ấy đã trở nên chai mặt.)
-
have a thick skin
có tính chai mặt, không dễ bị tổn thương
"Politicians need to have a thick skin to deal with criticism."
(Các chính trị gia cần có tính chai mặt để đối phó với những lời chỉ trích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thick-skinned person
Danh từMột người không dễ bị xúc phạm hoặc ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích hoặc lăng mạ.
"You need to be a thick-skinned person to survive in politics."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he is a thick-skinned person, he will likely ignore the criticism. |
Nếu anh ấy là một người mặt dày, anh ấy có thể sẽ bỏ qua những lời chỉ trích. |
| Phủ định | If she isn't a thick-skinned person, she may feel hurt by their comments. |
Nếu cô ấy không phải là một người mặt dày, cô ấy có thể cảm thấy bị tổn thương bởi những bình luận của họ. |
| Nghi vấn | Will he succeed in politics if he is not a thick-skinned person? |
Liệu anh ấy có thành công trong chính trị nếu anh ấy không phải là một người mặt dày? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a thick-skinned person, so criticism doesn't bother her. |
Cô ấy là một người mặt dày, nên những lời chỉ trích không làm phiền cô ấy. |
| Phủ định | He is not a thick-skinned person; he gets easily offended. |
Anh ấy không phải là một người mặt dày; anh ấy dễ bị xúc phạm. |
| Nghi vấn | Is he a thick-skinned person, or does he take everything to heart? |
Anh ấy có phải là một người mặt dày không, hay anh ấy để bụng mọi chuyện? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is as thick-skinned as a rhinoceros when it comes to criticism. |
Anh ấy dày da như một con tê giác khi nói đến những lời chỉ trích. |
| Phủ định | She isn't more thick-skinned than her colleagues in the advertising department. |
Cô ấy không dày da hơn các đồng nghiệp của mình trong bộ phận quảng cáo. |
| Nghi vấn | Is he the most thick-skinned person in the entire company? |
Anh ấy có phải là người dày da nhất trong toàn công ty không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thick-skinned person's resilience is admired by many. |
Sự kiên cường của người mặt dày được nhiều người ngưỡng mộ. |
| Phủ định | A thick-skinned person's feelings aren't easily hurt. |
Cảm xúc của một người mặt dày không dễ bị tổn thương. |
| Nghi vấn | Is that thick-skinned person's reputation preceding them? |
Có phải danh tiếng của người mặt dày đó đang đi trước họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thick-skinned person".
