sensitive person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is easily hurt or offended; a person who is aware of and understands other people's feelings.
Vietnamese Meaning
Một người dễ bị tổn thương hoặc phật ý; một người nhận thức và hiểu được cảm xúc của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a very sensitive person and easily gets upset."
"Cô ấy là một người rất nhạy cảm và dễ buồn lòng."
-
"He's a very sensitive person, so be careful what you say."
"Anh ấy là một người rất nhạy cảm, vì vậy hãy cẩn thận những gì bạn nói."
-
"As a doctor, you need to be a sensitive person to understand your patients' needs."
"Là một bác sĩ, bạn cần là một người nhạy cảm để hiểu nhu cầu của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sensibility | sự nhạy cảm, khả năng cảm thụ |
| Noun | sensation | cảm giác, sự giật gân |
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa |
| Verb | sensitize | làm nhạy cảm, làm cho dễ phản ứng |
| Adverb | sensitively | một cách nhạy cảm, tinh tế |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | về cá nhân, đích thân |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả người có lòng trắc ẩn cao, dễ đồng cảm với người khác, nhưng đồng thời cũng dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc tiêu cực. Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy ngữ cảnh; đôi khi mang ý tích cực (thấu cảm, chu đáo), đôi khi mang ý tiêu cực (dễ tủi thân, quá nhạy cảm). Cần phân biệt với 'sensible person' (người có lý trí, biết điều).
Prepositions
Ví dụ: 'sensitive to criticism' (nhạy cảm với lời chỉ trích), 'sensitive about appearance' (nhạy cảm về ngoại hình), 'sensitive towards the needs of others' (nhạy cảm với nhu cầu của người khác). Giới từ 'to' thường chỉ sự nhạy cảm với một tác nhân bên ngoài (ví dụ: hóa chất, ánh sáng, âm thanh, lời nói). 'About' thường liên quan đến sự nhạy cảm về một chủ đề, một vấn đề, hoặc khía cạnh nào đó của bản thân. 'Towards' thường thể hiện sự nhạy cảm và quan tâm đến người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly sensitive person (một người rất nhạy cảm)
-
overly an overly sensitive person (một người quá nhạy cảm (thường mang nghĩa tiêu cực))
-
deeply a deeply sensitive person (một người nhạy cảm sâu sắc)
-
understand understand a sensitive person (thấu hiểu một người nhạy cảm)
-
support support a sensitive person (ủng hộ một người nhạy cảm)
-
overwhelm overwhelm a sensitive person (làm choáng ngợp một người nhạy cảm)
-
needs the needs of a sensitive person (nhu cầu của một người nhạy cảm)
-
feelings the feelings of a sensitive person (cảm xúc của một người nhạy cảm)
Idioms
-
A Highly Sensitive Person (HSP)
Một người nhạy cảm cao (người có đặc điểm tính cách xử lý thông tin chuyên sâu và dễ bị kích thích bởi môi trường)
"She identified herself as a Highly Sensitive Person, often feeling overwhelmed in noisy environments."
(Cô ấy tự nhận mình là một Người Nhạy Cảm Cao, thường cảm thấy choáng ngợp trong môi trường ồn ào.)
-
A person with a sensitive nature
Một người có bản tính nhạy cảm (dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến hoặc môi trường xung quanh)
"He's a person with a sensitive nature, so be careful with your words around him."
(Anh ấy là một người có bản tính nhạy cảm, vì vậy hãy cẩn thận với lời nói của bạn khi ở gần anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensitive person
Tính từ + Danh từMột người dễ bị tổn thương hoặc phật ý; một người nhận thức và hiểu được cảm xúc của người khác.
"She is a very sensitive person and easily gets upset."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive person".
