impervious person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a person) not allowing entrance or passage; impenetrable.
Vietnamese Meaning
(Về một người) không cho phép xâm nhập hoặc đi qua; không thể xuyên thủng, không cảm xúc, trơ lì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seemed impervious to the insults hurled at him."
"Anh ta dường như trơ lì trước những lời lăng mạ nhắm vào mình."
-
"The politician seemed impervious to the public's anger."
"Chính trị gia dường như không hề hấn gì trước cơn giận dữ của công chúng."
-
"Some people are impervious to advertising."
"Một số người không bị ảnh hưởng bởi quảng cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | impervious | không bị ảnh hưởng, bất khả xâm phạm |
| Noun | imperviousness | tính không bị ảnh hưởng, sự chai sạn |
| Adverb | imperviously | một cách không bị ảnh hưởng, một cách chai sạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về người, 'impervious' mang ý nghĩa bóng bẩy, chỉ người không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, quan điểm, lời khuyên hoặc lời chỉ trích của người khác. Thể hiện sự chai lì, cứng đầu hoặc không nhạy cảm. Khác với 'immune' (miễn dịch), 'impervious' nhấn mạnh khả năng không bị tác động hơn là sự bảo vệ.
Prepositions
'Impervious to' được dùng để chỉ điều gì đó mà người đó không bị ảnh hưởng bởi. Ví dụ: 'He seemed impervious to criticism' (Anh ta dường như không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly impervious person (một người thực sự không bị tác động)
-
emotionally an emotionally impervious person (một người chai sạn về mặt cảm xúc)
-
seemingly a seemingly impervious person (một người dường như không bị ảnh hưởng)
-
deal with deal with an impervious person (đối phó với một người không thể lay chuyển)
-
reason with reason with an impervious person (lý lẽ/thuyết phục một người không thể bị ảnh hưởng)
-
influence influence an impervious person (tác động đến một người không thể bị lung lay)
Idioms
-
An impervious person to criticism.
Một người không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích.
"He became an impervious person to criticism after years of public scrutiny."
(Anh ấy đã trở thành một người không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích sau nhiều năm bị công chúng soi xét.)
-
An impervious person to emotional appeals.
Một người không bị lay động bởi những lời kêu gọi cảm xúc.
"It's hard to negotiate with her; she's an impervious person to emotional appeals."
(Thật khó để đàm phán với cô ấy; cô ấy là một người không bị lay động bởi những lời kêu gọi cảm xúc.)
-
An impervious person in the face of adversity.
Một người kiên cường trước nghịch cảnh.
"She proved to be an impervious person in the face of adversity, never giving up."
(Cô ấy đã chứng tỏ là một người kiên cường trước nghịch cảnh, không bao giờ từ bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impervious person
Tính từ(Về một người) không cho phép xâm nhập hoặc đi qua; không thể xuyên thủng, không cảm xúc, trơ lì.
"He seemed impervious to the insults hurled at him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impervious person".
