(Top Banner Ad)
impervious person
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Khoa học xã hội

impervious person

UK: /ɪmˈpɜːviəs/ • US: /ɪmˈpɜːrviəs/

Nghĩa tiếng Việt

người trơ lì người không hề hấn gì người không bị lay chuyển người chai lì cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a person) not allowing entrance or passage; impenetrable.

Vietnamese Meaning

(Về một người) không cho phép xâm nhập hoặc đi qua; không thể xuyên thủng, không cảm xúc, trơ lì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed impervious to the insults hurled at him."

    "Anh ta dường như trơ lì trước những lời lăng mạ nhắm vào mình."

  • "The politician seemed impervious to the public's anger."

    "Chính trị gia dường như không hề hấn gì trước cơn giận dữ của công chúng."

  • "Some people are impervious to advertising."

    "Một số người không bị ảnh hưởng bởi quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impervious không bị ảnh hưởng, bất khả xâm phạm
Noun imperviousness tính không bị ảnh hưởng, sự chai sạn
Adverb imperviously một cách không bị ảnh hưởng, một cách chai sạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impervius
English
impervious

Bức tường không lối vào

Từ 'impervious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impervius', được tạo thành từ tiền tố 'im-' (nghĩa là 'không') và 'pervius' (có nghĩa là 'có thể đi qua được' hoặc 'có lối vào'). 'Pervius' lại đến từ 'per' (xuyên qua) và 'via' (con đường). Vì vậy, 'impervious' ban đầu mang ý nghĩa là không thể xuyên qua, không thể đi vào, như một bức tường vững chắc. Khi áp dụng cho con người, nó mô tả người không bị ảnh hưởng, không 'cho phép' cảm xúc hay ý kiến bên ngoài 'xuyên qua' tâm trí mình.

Usage Note

Khi nói về người, 'impervious' mang ý nghĩa bóng bẩy, chỉ người không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, quan điểm, lời khuyên hoặc lời chỉ trích của người khác. Thể hiện sự chai lì, cứng đầu hoặc không nhạy cảm. Khác với 'immune' (miễn dịch), 'impervious' nhấn mạnh khả năng không bị tác động hơn là sự bảo vệ.

Prepositions

to

'Impervious to' được dùng để chỉ điều gì đó mà người đó không bị ảnh hưởng bởi. Ví dụ: 'He seemed impervious to criticism' (Anh ta dường như không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impervious person
  • truly a truly impervious person
    (một người thực sự không bị tác động)
  • emotionally an emotionally impervious person
    (một người chai sạn về mặt cảm xúc)
  • seemingly a seemingly impervious person
    (một người dường như không bị ảnh hưởng)
Verb + impervious person
  • deal with deal with an impervious person
    (đối phó với một người không thể lay chuyển)
  • reason with reason with an impervious person
    (lý lẽ/thuyết phục một người không thể bị ảnh hưởng)
  • influence influence an impervious person
    (tác động đến một người không thể bị lung lay)

Idioms

  • An impervious person to criticism.

    Một người không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích.

    "He became an impervious person to criticism after years of public scrutiny."

    (Anh ấy đã trở thành một người không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích sau nhiều năm bị công chúng soi xét.)

  • An impervious person to emotional appeals.

    Một người không bị lay động bởi những lời kêu gọi cảm xúc.

    "It's hard to negotiate with her; she's an impervious person to emotional appeals."

    (Thật khó để đàm phán với cô ấy; cô ấy là một người không bị lay động bởi những lời kêu gọi cảm xúc.)

  • An impervious person in the face of adversity.

    Một người kiên cường trước nghịch cảnh.

    "She proved to be an impervious person in the face of adversity, never giving up."

    (Cô ấy đã chứng tỏ là một người kiên cường trước nghịch cảnh, không bao giờ từ bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impervious person

Tính từ
Lật mặt

(Về một người) không cho phép xâm nhập hoặc đi qua; không thể xuyên thủng, không cảm xúc, trơ lì.

"He seemed impervious to the insults hurled at him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impervious person".

Sự kiên cường và lòng chai sạn

Trong văn hóa phương Tây, 'impervious person' có thể được nhìn nhận theo hai hướng. Một mặt, nó có thể ám chỉ sự kiên cường, khả năng vượt qua khó khăn mà không bị suy sụp tinh thần, thường được coi là một phẩm chất đáng quý. Mặt khác, nó cũng có thể mô tả một người lạnh lùng, thiếu sự đồng cảm, không bị tác động bởi cảm xúc hay nỗi đau của người khác, điều này thường bị coi là tiêu cực.

Stoicism và sự bình thản

Khái niệm 'impervious person' có thể liên hệ đến triết học Khắc kỷ (Stoicism) của Hy Lạp cổ đại. Người theo chủ nghĩa Khắc kỷ cố gắng rèn luyện bản thân để trở nên bất động trước các biến cố bên ngoài, duy trì sự bình thản và lý trí trong mọi hoàn cảnh. Họ không để những điều không kiểm soát được ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần của mình, thể hiện một dạng 'bất khả xâm phạm' về mặt tinh thần.