thinning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of becoming thin or thinner; the removal of some items from a collection.
Vietnamese Meaning
Sự làm mỏng đi, sự trở nên mỏng hơn; sự loại bỏ một vài thứ khỏi một tập hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thinning of the forest canopy allows more sunlight to reach the forest floor."
"Sự thưa thớt của tán rừng cho phép nhiều ánh sáng mặt trời hơn chiếu xuống mặt đất rừng."
-
"The thinning ozone layer is a major environmental concern."
"Sự mỏng đi của tầng ozone là một mối lo ngại lớn về môi trường."
-
"Thinning the paint will make it easier to apply."
"Pha loãng sơn sẽ giúp việc sơn dễ dàng hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ này thường được dùng để chỉ quá trình làm cho cái gì đó mỏng hơn hoặc thưa hơn. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ làm vườn đến y học. Ví dụ: 'thinning of the ozone layer' (sự mỏng đi của tầng ozon).
Khi được sử dụng như một động từ ở dạng V-ing (danh động từ hoặc hiện tại phân từ), 'thinning' mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một quá trình đang tiến triển. Thường đi kèm với các trợ động từ hoặc được dùng trong các cấu trúc câu tiếp diễn.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị làm mỏng hoặc bị thưa thớt. Ví dụ: 'thinning of the hair' (sự rụng tóc, tóc trở nên thưa thớt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
noticeable noticeable thinning (sự mỏng đi đáng chú ý)
-
gradual gradual thinning (sự mỏng đi từ từ)
-
experience experience thinning (trải qua sự mỏng đi (ví dụ: tóc))
-
cause cause thinning (gây ra sự mỏng đi)
-
hair hair thinning (rụng tóc, tóc mỏng đi)
-
forest forest thinning (việc tỉa thưa rừng)
Idioms
-
spread yourself too thin
cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc và không thể hoàn thành tốt bất kỳ việc gì
"She's been spreading herself too thin, trying to manage two jobs and her studies."
(Cô ấy đang cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc, vừa làm hai công việc vừa học hành, nên không thể làm tốt việc nào.)
-
thin on the ground
hiếm, không có nhiều
"Job opportunities are rather thin on the ground at the moment."
(Cơ hội việc làm hiện tại khá hiếm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thinning
Danh từSự làm mỏng đi, sự trở nên mỏng hơn; sự loại bỏ một vài thứ khỏi một tập hợp.
"The thinning of the forest canopy allows more sunlight to reach the forest floor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinning".
