(Top Banner Ad)
thinning
B2
Danh từ B2 Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

thinning

UK: /ˈθɪnɪŋ/ • US: /ˈθɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm mỏng sự thưa thớt sự tỉa bớt sự làm loãng sự suy giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of becoming thin or thinner; the removal of some items from a collection.

Vietnamese Meaning

Sự làm mỏng đi, sự trở nên mỏng hơn; sự loại bỏ một vài thứ khỏi một tập hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thinning of the forest canopy allows more sunlight to reach the forest floor."

    "Sự thưa thớt của tán rừng cho phép nhiều ánh sáng mặt trời hơn chiếu xuống mặt đất rừng."

  • "The thinning ozone layer is a major environmental concern."

    "Sự mỏng đi của tầng ozone là một mối lo ngại lớn về môi trường."

  • "Thinning the paint will make it easier to apply."

    "Pha loãng sơn sẽ giúp việc sơn dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thin mỏng, gầy
Verb thin làm mỏng đi, làm thưa đi
Noun thinness sự mỏng, sự gầy

Synonyms

Antonyms

thickening (sự làm dày lên)densification (sự làm đặc lại)

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thinnuz
Old English
þynnan
Middle English
thinnen
English
thinning

Nguồn gốc của 'thinning'

Từ 'thinning' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*thinnuz', có nghĩa là 'mỏng'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ Germanic và cuối cùng trở thành 'thinning' trong tiếng Anh hiện đại. Quá trình này cho thấy sự liên tục và biến đổi tự nhiên của ngôn ngữ theo thời gian.

Usage Note

Danh từ này thường được dùng để chỉ quá trình làm cho cái gì đó mỏng hơn hoặc thưa hơn. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ làm vườn đến y học. Ví dụ: 'thinning of the ozone layer' (sự mỏng đi của tầng ozon).
Khi được sử dụng như một động từ ở dạng V-ing (danh động từ hoặc hiện tại phân từ), 'thinning' mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một quá trình đang tiến triển. Thường đi kèm với các trợ động từ hoặc được dùng trong các cấu trúc câu tiếp diễn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị làm mỏng hoặc bị thưa thớt. Ví dụ: 'thinning of the hair' (sự rụng tóc, tóc trở nên thưa thớt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thinning
  • noticeable noticeable thinning
    (sự mỏng đi đáng chú ý)
  • gradual gradual thinning
    (sự mỏng đi từ từ)
Verb + thinning
  • experience experience thinning
    (trải qua sự mỏng đi (ví dụ: tóc))
  • cause cause thinning
    (gây ra sự mỏng đi)
Noun + thinning
  • hair hair thinning
    (rụng tóc, tóc mỏng đi)
  • forest forest thinning
    (việc tỉa thưa rừng)

Idioms

  • spread yourself too thin

    cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc và không thể hoàn thành tốt bất kỳ việc gì

    "She's been spreading herself too thin, trying to manage two jobs and her studies."

    (Cô ấy đang cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc, vừa làm hai công việc vừa học hành, nên không thể làm tốt việc nào.)

  • thin on the ground

    hiếm, không có nhiều

    "Job opportunities are rather thin on the ground at the moment."

    (Cơ hội việc làm hiện tại khá hiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinning

Danh từ
Lật mặt

Sự làm mỏng đi, sự trở nên mỏng hơn; sự loại bỏ một vài thứ khỏi một tập hợp.

"The thinning of the forest canopy allows more sunlight to reach the forest floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinning".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và 'thinning' (rụng tóc)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, rụng tóc (hair thinning), đặc biệt là ở nam giới, đôi khi được xem là một dấu hiệu của tuổi tác và có thể ảnh hưởng đến sự tự tin. Các sản phẩm và phương pháp điều trị rụng tóc rất phổ biến.