(Top Banner Ad)
thickly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

thickly

UK: /ˈθɪk.li/ • US: /ˈθɪk.li/

Nghĩa tiếng Việt

dày đặc rậm rạp không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a thick way; in a way that is difficult to see through; in a way that has a lot of something in it

Vietnamese Meaning

một cách dày đặc; một cách khó nhìn xuyên qua; một cách có nhiều thứ gì đó bên trong

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fog lay thickly on the river."

    "Sương mù bao phủ dày đặc trên sông."

  • "She applied the cream thickly to her skin."

    "Cô ấy bôi kem dày lên da."

  • "The forest grew thickly, blocking out the sunlight."

    "Khu rừng mọc rậm rạp, che khuất ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thick dày, đậm đặc
Noun thickness độ dày, bề dày
Verb thicken làm dày, trở nên dày hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þicce
Middle English
thikke
English
thick
English
thickly

Nguồn gốc của 'thickly'

Từ 'thickly' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þicce', có nghĩa là 'dày'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ, giữ lại ý nghĩa cơ bản của sự dày đặc hoặc sự phong phú. Hãy tưởng tượng những khu rừng rậm rạp mà người Anglo-Saxon đã khám phá – 'thickly' có lẽ đã được dùng để mô tả chúng!

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả mức độ dày đặc của vật chất, sương mù, hoặc cách hành động (ví dụ, bôi một lớp dày). Nó nhấn mạnh sự tập trung cao hoặc sự khó khăn trong việc xuyên qua.
Nghĩa này liên quan đến cách phát âm không rõ ràng, thường do một lý do nào đó ảnh hưởng đến giọng nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + thickly
  • Heavily heavily thickly populated
    (dân cư đông đúc)
Verb + thickly
  • Apply apply thickly
    (bôi một lớp dày)
  • Cover covered thickly
    (bao phủ một lớp dày)
  • Spread spread thickly
    (phết dày)
Adjective + thickly
  • Dark darkly thickly mascaraed
    (mascara đậm)

Idioms

  • lay it on thickly

    tâng bốc quá mức, nịnh hót

    "He was really laying it on thickly, telling her how beautiful she was."

    (Anh ta đang tâng bốc cô ấy quá mức, liên tục khen cô ấy xinh đẹp.)

  • thick as thieves

    thân thiết như anh em ruột

    "They've been thick as thieves ever since they met."

    (Họ thân thiết như anh em ruột kể từ khi gặp nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thickly

Trạng từ
Lật mặt

một cách dày đặc; một cách khó nhìn xuyên qua; một cách có nhiều thứ gì đó bên trong

"The fog lay thickly on the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the firefighters arrive, the smoke will have been rising thickly from the building for over an hour.
Vào thời điểm lính cứu hỏa đến, khói sẽ đã bốc lên dày đặc từ tòa nhà hơn một giờ.
Phủ định
By next winter, the snow won't have been falling thickly for as long as it did last year.
Đến mùa đông tới, tuyết sẽ không rơi dày đặc lâu như năm ngoái.
Nghi vấn
Will the fog have been rolling in thickly along the coast all night?
Liệu sương mù có đang cuộn vào dày đặc dọc theo bờ biển suốt đêm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thickly".

Thời tiết sương mù

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, sương mù dày đặc ('thick fog') là một hiện tượng thời tiết khá phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông. Sương mù dày đặc có thể gây khó khăn cho giao thông và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.