thickly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in a thick way; in a way that is difficult to see through; in a way that has a lot of something in it
Vietnamese Meaning
một cách dày đặc; một cách khó nhìn xuyên qua; một cách có nhiều thứ gì đó bên trong
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fog lay thickly on the river."
"Sương mù bao phủ dày đặc trên sông."
-
"She applied the cream thickly to her skin."
"Cô ấy bôi kem dày lên da."
-
"The forest grew thickly, blocking out the sunlight."
"Khu rừng mọc rậm rạp, che khuất ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả mức độ dày đặc của vật chất, sương mù, hoặc cách hành động (ví dụ, bôi một lớp dày). Nó nhấn mạnh sự tập trung cao hoặc sự khó khăn trong việc xuyên qua.
Nghĩa này liên quan đến cách phát âm không rõ ràng, thường do một lý do nào đó ảnh hưởng đến giọng nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Heavily heavily thickly populated (dân cư đông đúc)
-
Apply apply thickly (bôi một lớp dày)
-
Cover covered thickly (bao phủ một lớp dày)
-
Spread spread thickly (phết dày)
-
Dark darkly thickly mascaraed (mascara đậm)
Idioms
-
lay it on thickly
tâng bốc quá mức, nịnh hót
"He was really laying it on thickly, telling her how beautiful she was."
(Anh ta đang tâng bốc cô ấy quá mức, liên tục khen cô ấy xinh đẹp.)
-
thick as thieves
thân thiết như anh em ruột
"They've been thick as thieves ever since they met."
(Họ thân thiết như anh em ruột kể từ khi gặp nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thickly
Trạng từmột cách dày đặc; một cách khó nhìn xuyên qua; một cách có nhiều thứ gì đó bên trong
"The fog lay thickly on the river."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the firefighters arrive, the smoke will have been rising thickly from the building for over an hour. |
Vào thời điểm lính cứu hỏa đến, khói sẽ đã bốc lên dày đặc từ tòa nhà hơn một giờ. |
| Phủ định | By next winter, the snow won't have been falling thickly for as long as it did last year. |
Đến mùa đông tới, tuyết sẽ không rơi dày đặc lâu như năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will the fog have been rolling in thickly along the coast all night? |
Liệu sương mù có đang cuộn vào dày đặc dọc theo bờ biển suốt đêm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thickly".
