(Top Banner Ad)
things to purchase
A2
Danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ

things to purchase

UK: /ˈθɪŋz tuː ˈpɜːtʃəs/ • US: /ˈθɪŋz tuː ˈpɜːrtʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

những thứ cần mua các món đồ cần mua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items that are intended to be bought.

Vietnamese Meaning

Những món đồ dự định được mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to make a list of things to purchase before going to the supermarket."

    "Tôi cần lập một danh sách những thứ cần mua trước khi đi siêu thị."

  • "These are the things to purchase for the party."

    "Đây là những thứ cần mua cho bữa tiệc."

  • "She made a detailed list of things to purchase online."

    "Cô ấy đã lập một danh sách chi tiết những thứ cần mua trực tuyến."

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mua sắm, liệt kê hoặc suy nghĩ về những thứ cần mua. Nó mang tính chất tổng quát, không chỉ rõ loại hàng hóa cụ thể nào. Có thể thay thế bằng "items to buy", "goods to purchase", nhưng "things to purchase" là cách diễn đạt đơn giản và thông dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + things to purchase
  • essential things to purchase
    (những thứ thiết yếu cần mua)
  • luxury things to purchase
    (những thứ xa xỉ cần mua)
  • last-minute things to purchase
    (những thứ cần mua vào phút chót)
Verb + things to purchase
  • browse things to purchase
    (xem qua những thứ để mua)
  • order things to purchase
    (đặt mua những thứ cần mua)
  • add things to purchase
    (thêm những thứ cần mua)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

things to purchase

Danh từ
Lật mặt

Những món đồ dự định được mua.

"I need to make a list of things to purchase before going to the supermarket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "things to purchase".

Black Friday

Black Friday là một ngày mua sắm lớn ở Hoa Kỳ, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn. Nhiều cửa hàng giảm giá sâu, thu hút rất đông người mua sắm những 'things to purchase' với giá hời.