(Top Banner Ad)
shopping list
A2
danh từ A2 Tiêu dùng, Mua sắm

shopping list

UK: /ˈʃɒpɪŋ lɪst/ • US: /ˈʃɑːpɪŋ lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách mua sắm giấy ghi đồ cần mua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of items that one intends to buy, especially when going shopping.

Vietnamese Meaning

Một danh sách những món đồ mà một người dự định mua, đặc biệt là khi đi mua sắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always take my shopping list with me to the supermarket."

    "Tôi luôn mang theo danh sách mua sắm khi đi siêu thị."

  • "She forgot her shopping list at home."

    "Cô ấy quên danh sách mua sắm ở nhà."

  • "Cross items off the shopping list as you put them in the basket."

    "Gạch bỏ các món đồ trong danh sách mua sắm khi bạn bỏ chúng vào giỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shop Cửa hàng, tiệm
Verb shop Mua sắm
Noun shopper Người mua sắm
Noun shopping Việc mua sắm
Noun list Danh sách
Verb list Liệt kê, lập danh sách
Noun listing Danh sách niêm yết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tiêu dùng, Mua sắm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceoppa
English
shop
English
shopping
Old English
liste
English
list
English
shopping list

Nguồn gốc của "shopping list"

Từ 'shop' (cửa hàng, mua sắm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceoppa' (gian hàng). Từ 'list' (danh sách) cũng có từ tiếng Anh cổ 'liste' (dải băng, mép vải). Khi hai từ này ghép lại, 'shopping list' ra đời để chỉ một danh sách các mặt hàng cần mua, giúp việc mua sắm trở nên có tổ chức và hiệu quả hơn. Đây là một khái niệm khá hiện đại, phản ánh thói quen tiêu dùng có kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ 'shopping list' chỉ một danh sách các mặt hàng cần mua, thường được lập trước khi đi siêu thị hoặc cửa hàng. Mục đích là để không quên mua những thứ cần thiết và tránh mua những thứ không cần thiết. Nó khác với 'grocery list', thường chỉ các mặt hàng thực phẩm và đồ dùng gia đình.

Prepositions

on from

‘On the shopping list’ dùng để chỉ một mặt hàng cụ thể nằm trong danh sách. ‘From the shopping list’ dùng để chỉ việc lấy hoặc mua một mặt hàng từ danh sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shopping list
  • long a long shopping list
    (một danh sách mua sắm dài)
  • short a short shopping list
    (một danh sách mua sắm ngắn)
  • mental a mental shopping list
    (một danh sách mua sắm trong đầu)
  • grocery a grocery shopping list
    (một danh sách mua sắm thực phẩm)
  • detailed a detailed shopping list
    (một danh sách mua sắm chi tiết)
Verb + shopping list
  • make make a shopping list
    (lập danh sách mua sắm)
  • write write a shopping list
    (viết danh sách mua sắm)
  • check check the shopping list
    (kiểm tra danh sách mua sắm)
  • add to add to the shopping list
    (thêm vào danh sách mua sắm)
  • cross off cross off items from the shopping list
    (gạch bỏ các món đồ khỏi danh sách mua sắm)
  • forget forget the shopping list
    (quên danh sách mua sắm)

Idioms

  • a shopping list of demands/complaints/problems

    một danh sách dài các yêu cầu/than phiền/vấn đề (mang ý nghĩa tiêu cực, liệt kê nhiều thứ)

    "The strikers presented the management with a shopping list of demands."

    (Những người đình công đã trình ban quản lý một danh sách dài các yêu cầu.)

  • stick to the shopping list

    tuân thủ danh sách mua sắm (không mua thêm những thứ không có trong danh sách)

    "I tried to stick to my shopping list to avoid impulse buys."

    (Tôi cố gắng tuân thủ danh sách mua sắm để tránh mua sắm bốc đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shopping list

danh từ
Lật mặt

Một danh sách những món đồ mà một người dự định mua, đặc biệt là khi đi mua sắm.

"I always take my shopping list with me to the supermarket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I went to the store after I made a shopping list.
Tôi đã đi đến cửa hàng sau khi tôi lập một danh sách mua sắm.
Phủ định
She didn't buy any groceries until she checked her shopping list.
Cô ấy đã không mua bất kỳ hàng tạp hóa nào cho đến khi cô ấy kiểm tra danh sách mua sắm của mình.
Nghi vấn
Did you forget anything because you didn't write a shopping list?
Bạn có quên gì không vì bạn đã không viết danh sách mua sắm?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I went to the store with one goal: buying everything on my shopping list.
Tôi đến cửa hàng với một mục tiêu: mua mọi thứ trong danh sách mua sắm của tôi.
Phủ định
She didn't need to buy anything extra: she only purchased items from her shopping list.
Cô ấy không cần mua thêm gì cả: cô ấy chỉ mua những món đồ từ danh sách mua sắm của mình.
Nghi vấn
Did you remember everything?: Check your shopping list before leaving the store.
Bạn có nhớ mọi thứ không?: Hãy kiểm tra danh sách mua sắm của bạn trước khi rời khỏi cửa hàng.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always prepares a shopping list before going to the supermarket.
Cô ấy luôn chuẩn bị một danh sách mua sắm trước khi đi siêu thị.
Phủ định
He didn't bring his shopping list, so he forgot some items.
Anh ấy không mang theo danh sách mua sắm, vì vậy anh ấy đã quên một vài món đồ.
Nghi vấn
Did you remember to make a shopping list for tonight's dinner?
Bạn có nhớ lập danh sách mua sắm cho bữa tối nay không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had made a shopping list, I wouldn't be buying unnecessary items now.
Nếu tôi đã lập danh sách mua sắm, bây giờ tôi đã không mua những thứ không cần thiết.
Phủ định
If she hadn't lost her shopping list, she would have all the ingredients to bake the cake.
Nếu cô ấy không làm mất danh sách mua sắm, cô ấy đã có tất cả các nguyên liệu để nướng bánh.
Nghi vấn
If you had written a shopping list, would you be so confused about what to buy?
Nếu bạn đã viết một danh sách mua sắm, bạn có bối rối về việc mua gì không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Make a shopping list before going to the supermarket.
Hãy lập một danh sách mua sắm trước khi đi siêu thị.
Phủ định
Don't forget to create a shopping list before going shopping.
Đừng quên tạo danh sách mua sắm trước khi đi mua sắm.
Nghi vấn
Please, prepare the shopping list before you go.
Làm ơn chuẩn bị danh sách mua sắm trước khi bạn đi.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mom's shopping list includes milk, eggs, and bread.
Danh sách mua sắm của mẹ tôi bao gồm sữa, trứng và bánh mì.
Phủ định
That store's shopping list doesn't include any fresh produce.
Danh sách mua sắm của cửa hàng đó không bao gồm bất kỳ sản phẩm tươi sống nào.
Nghi vấn
Is Sarah and John's shopping list ready?
Danh sách mua sắm của Sarah và John đã sẵn sàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shopping list".

Tiết kiệm và Lên kế hoạch

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập danh sách mua sắm được xem là một thói quen tốt giúp quản lý chi tiêu hiệu quả và tránh lãng phí. Nó khuyến khích người tiêu dùng suy nghĩ kỹ về những gì họ thực sự cần trước khi đến cửa hàng, đặc biệt quan trọng trong việc lập ngân sách gia đình.

Giảm lãng phí thực phẩm

Bằng cách ghi lại những gì cần mua, người ta có thể tránh mua thừa hoặc mua những mặt hàng không cần thiết mà sau này có thể bị lãng phí. Đây là một phần của nỗ lực rộng lớn hơn nhằm giảm lãng phí thực phẩm và sống bền vững hơn.