(Top Banner Ad)
items to buy
A2
Cụm danh từ A2 Thương mại, Mua sắm

items to buy

Nghĩa tiếng Việt

những thứ cần mua các mặt hàng cần mua danh sách mua sắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list or collection of things that one intends to purchase.

Vietnamese Meaning

Một danh sách hoặc tập hợp những thứ mà ai đó dự định mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to make a list of items to buy before going to the grocery store."

    "Tôi cần lập một danh sách những thứ cần mua trước khi đi đến cửa hàng tạp hóa."

  • "These are the items to buy for the party."

    "Đây là những thứ cần mua cho bữa tiệc."

  • "Don't forget to add milk to the items to buy."

    "Đừng quên thêm sữa vào danh sách những thứ cần mua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun item món hàng, vật phẩm
Verb itemize liệt kê thành từng mục
Noun itemization sự liệt kê thành mục
Verb buy mua
Noun buyer người mua
Noun buyout sự mua lại (toàn bộ cổ phần hoặc công ty)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Mua sắm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
item
Old French
item
Middle English
item
English
item
Proto-Germanic
*bugjaną
Old English
bycgan
Middle English
byen
English
buy

Nguồn gốc 'item' và 'buy'

Cụm từ 'items to buy' (các món đồ cần mua) là một cách diễn đạt hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'item' đến từ tiếng Latin 'item' có nghĩa là 'cũng thế, tương tự', được dùng để đánh dấu các mục trong một danh sách. Từ 'buy' (mua) có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bycgan', nghĩa là 'mua lại, sở hữu'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ rất thông dụng để chỉ những gì chúng ta dự định sắm sửa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua sắm, lập kế hoạch chi tiêu hoặc ghi nhớ những thứ cần mua khi đi chợ, siêu thị hoặc mua sắm trực tuyến. 'Items' là số nhiều của 'item', chỉ các mặt hàng riêng lẻ. 'To buy' là dạng nguyên thể của động từ 'buy', thể hiện mục đích mua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + items to buy
  • grocery grocery items to buy
    (các mặt hàng tạp hóa cần mua)
  • essential essential items to buy
    (những món đồ thiết yếu cần mua)
  • specific specific items to buy
    (những món đồ cụ thể cần mua)
  • various various items to buy
    (nhiều loại mặt hàng cần mua)
Verb + items to buy
  • make a list of make a list of items to buy
    (lập danh sách các món đồ cần mua)
  • add add items to buy
    (thêm các món đồ vào danh sách mua)
  • cross off cross off items to buy
    (gạch bỏ các món đồ đã mua (trong danh sách))
  • look for look for items to buy
    (tìm kiếm các món đồ cần mua)
Noun + items to buy
  • list of list of items to buy
    (danh sách các món đồ cần mua)

Idioms

  • make a list of items to buy

    lập danh sách những món đồ cần mua

    "Before going to the supermarket, I always make a list of items to buy."

    (Trước khi đi siêu thị, tôi luôn lập danh sách những món đồ cần mua.)

  • cross off items to buy

    gạch bỏ những món đồ đã mua (trong danh sách)

    "It feels good to cross off items to buy from my shopping list."

    (Thật sảng khoái khi gạch bỏ các món đồ đã mua khỏi danh sách mua sắm của mình.)

  • essential items to buy

    những món đồ thiết yếu cần mua

    "For camping, make sure you pack all essential items to buy."

    (Khi đi cắm trại, hãy đảm bảo bạn đã đóng gói tất cả các món đồ thiết yếu cần mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

items to buy

Cụm danh từ
Lật mặt

Một danh sách hoặc tập hợp những thứ mà ai đó dự định mua.

"I need to make a list of items to buy before going to the grocery store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She buys items to buy at the grocery store every week.
Cô ấy mua những thứ cần mua ở cửa hàng tạp hóa mỗi tuần.
Phủ định
They don't buy all the items to buy on their shopping list.
Họ không mua tất cả những thứ cần mua trong danh sách mua sắm của họ.
Nghi vấn
Do you need to buy all the items to buy for the party?
Bạn có cần mua tất cả những thứ cần mua cho bữa tiệc không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to the grocery store, I buy items I need.
Nếu tôi đi đến cửa hàng tạp hóa, tôi mua những món đồ tôi cần.
Phủ định
If I don't make a list, I don't buy the right items.
Nếu tôi không lập danh sách, tôi không mua đúng món đồ.
Nghi vấn
If you go shopping, do you buy items on sale?
Nếu bạn đi mua sắm, bạn có mua những món đồ đang giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "items to buy".

Shopping List (Danh sách mua sắm)

Trong văn hóa phương Tây, việc lập danh sách mua sắm (shopping list) trước khi đi chợ hoặc siêu thị là một thói quen phổ biến. Nó giúp người mua hàng không quên đồ, tiết kiệm thời gian và quản lý ngân sách hiệu quả hơn, tránh mua những món đồ không cần thiết.

Gift Registries (Danh sách quà tặng)

Đối với các sự kiện lớn như đám cưới, tiệc mừng em bé chào đời, hoặc sinh nhật, nhiều người phương Tây tạo 'danh sách quà tặng' (gift registry) tại các cửa hàng. Danh sách này liệt kê các 'items to buy' mà họ thực sự cần hoặc mong muốn, giúp khách mời dễ dàng chọn quà và tránh trùng lặp.