(Top Banner Ad)
goods to purchase
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

goods to purchase

UK: /ɡʊdz tuː ˈpɜːtʃəs/ • US: /ɡʊdz tuː ˈpɜːrtʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa để mua các mặt hàng có thể mua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items or products that are bought or sold.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa, sản phẩm được mua bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These goods are available to purchase online."

    "Những hàng hóa này có sẵn để mua trực tuyến."

  • "We have a wide range of goods to purchase."

    "Chúng tôi có nhiều loại hàng hóa để mua."

  • "Customers are encouraged to inspect the goods to purchase before making a payment."

    "Khách hàng được khuyến khích kiểm tra hàng hóa trước khi mua trước khi thanh toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun good điều tốt đẹp, lợi ích
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt
Adjective good tốt, giỏi
Noun purchase sự mua, vật mua được
Noun purchaser người mua
Verb purchase mua, sắm
Gerund purchasing sự mua sắm, việc mua hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd
Middle English
gode
Modern English
goods
Old French
porchacier
Anglo-French
purchacer
Middle English
purchasen
Modern English
purchase

Nguồn gốc của các từ

Cụm từ "goods to purchase" (hàng hóa để mua) được ghép từ hai từ riêng biệt. "Goods" (hàng hóa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gōd", ban đầu có nghĩa là lợi ích hoặc của cải. Trong khi đó, "purchase" (mua sắm) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "porchacier", có nghĩa là tìm kiếm hoặc thu thập. Cụm từ này là một cấu trúc hiện đại, mang ý nghĩa trực tiếp là những mặt hàng hoặc vật phẩm được dùng để mua.

Usage Note

Từ 'goods' ở đây là dạng số nhiều, chỉ các mặt hàng nói chung. Nó khác với 'product' ở chỗ 'product' có thể chỉ một sản phẩm cụ thể, trong khi 'goods' thường mang tính tập thể hơn. 'Commodities' cũng liên quan đến hàng hóa, nhưng thường chỉ hàng hóa thô, nguyên vật liệu.
Động từ 'purchase' trang trọng hơn 'buy'. Nó thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc khi nói về những giao dịch lớn. 'Acquire' có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải trả tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + goods to purchase
  • identify identify goods to purchase
    (xác định hàng hóa cần mua)
  • select select goods to purchase
    (chọn lựa hàng hóa để mua)
  • source source goods to purchase
    (tìm nguồn hàng hóa để mua)
Adjective + goods to purchase
  • essential essential goods to purchase
    (hàng hóa thiết yếu cần mua)
  • available available goods to purchase
    (hàng hóa có sẵn để mua)
  • bulk bulk goods to purchase
    (hàng hóa mua số lượng lớn)
Noun + goods to purchase
  • list of list of goods to purchase
    (danh sách hàng hóa cần mua)
  • category of category of goods to purchase
    (loại hàng hóa cần mua)

Idioms

  • a list of goods to purchase

    một danh sách hàng hóa cần mua

    "I need to make a list of goods to purchase before going to the supermarket."

    (Tôi cần lập một danh sách hàng hóa cần mua trước khi đi siêu thị.)

  • essential goods to purchase

    những mặt hàng thiết yếu cần mua

    "During the lockdown, only essential goods to purchase were allowed."

    (Trong thời gian phong tỏa, chỉ những mặt hàng thiết yếu mới được phép mua.)

  • bulk goods to purchase

    hàng hóa mua số lượng lớn

    "The restaurant manager always looks for bulk goods to purchase to save costs."

    (Quản lý nhà hàng luôn tìm mua hàng hóa số lượng lớn để tiết kiệm chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goods to purchase

Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa, sản phẩm được mua bán.

"These goods are available to purchase online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goods to purchase".

Văn hóa mua sắm và danh sách hàng hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập danh sách "goods to purchase" (hàng hóa cần mua), thường được gọi là "shopping list", là một thói quen phổ biến. Nó giúp người tiêu dùng quản lý ngân sách, tránh mua những thứ không cần thiết và đảm bảo không quên các mặt hàng quan trọng. Đây là một phần của văn hóa tiêu dùng có kế hoạch.

Mua sắm trực tuyến và 'goods to purchase'

Với sự phát triển của thương mại điện tử, cách mọi người xác định và mua "goods to purchase" đã thay đổi đáng kể. Khách hàng giờ đây có thể duyệt và chọn hàng hóa từ hàng ngàn nhà cung cấp trên toàn cầu chỉ bằng vài cú nhấp chuột, tạo ra một trải nghiệm mua sắm tiện lợi và đa dạng hơn rất nhiều so với phương pháp truyền thống.