(Top Banner Ad)
bought
A2
Động từ A2 Thương mại, Kinh tế

bought

UK: /bɔːt/ • US: /bɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

đã mua mua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'buy': to acquire something by paying money for it.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'buy': mua, có được cái gì đó bằng cách trả tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a new car yesterday."

    "Hôm qua tôi đã mua một chiếc xe hơi mới."

  • "She bought a present for her mother."

    "Cô ấy đã mua một món quà cho mẹ cô ấy."

  • "They bought the house last year."

    "Họ đã mua căn nhà đó năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Infinitive) buy mua, sắm
Noun buyer người mua, khách hàng
Noun purchase sự mua sắm, món hàng đã mua
Adjective unbought chưa được mua, chưa bị mua chuộc
Adjective bought (used as modifier) đã mua (ví dụ: hàng hóa đã mua)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bugjaną
Old English
bycgan
Middle English
bohte
Modern English
bought

Âm 'gh' Im Lặng

Từ 'bought' là dạng quá khứ của 'buy' (mua). Điều thú vị là âm 'gh' trong từ này. Trong tiếng Anh cổ, 'gh' từng được phát âm rất mạnh, tương tự âm 'ch' trong tiếng Đức. Qua thời gian, âm này dần biến mất nhưng chữ viết vẫn được giữ lại, khiến 'bought' trở thành một ví dụ điển hình cho sự bất quy tắc trong chính tả tiếng Anh.

Usage Note

'Bought' diễn tả hành động mua đã xảy ra trong quá khứ. Nó là dạng quá khứ của động từ 'buy', một động từ rất phổ biến và cơ bản. Nên chú ý phân biệt với các động từ khác liên quan đến giao dịch, ví dụ 'purchase' trang trọng hơn, hoặc 'acquire' mang ý nghĩa rộng hơn không nhất thiết phải trả tiền.

Prepositions

from at for

'Bought from': mua từ ai đó hoặc từ một cửa hàng cụ thể. 'Bought at': mua ở một địa điểm nào đó (thường là một cửa hàng). 'Bought for': mua cho một mục đích hoặc một người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bought
  • recently recently bought
    (đã mua gần đây)
  • cheaply cheaply bought
    (mua với giá rẻ)
  • dearly dearly bought
    (phải trả giá đắt cho (một kinh nghiệm, thành quả); mua bằng giá đắt)
Noun + bought (as object description)
  • items items bought
    (các mặt hàng đã mua)
  • goods goods bought for resale
    (hàng hóa đã mua để bán lại)

Idioms

  • Be bought and sold

    Bị lừa gạt một cách dễ dàng; bị thao túng hoặc mua chuộc hoàn toàn

    "Don't trust him; he's been bought and sold by the corporation."

    (Đừng tin hắn; hắn đã bị tập đoàn thao túng và mua chuộc rồi.)

  • Have bought the farm (Euphemism)

    Chết (một cách nói giảm nói tránh, thường dùng trong quân đội hoặc tình huống nguy hiểm)

    "The pilot didn't survive the crash; he bought the farm."

    (Phi công không qua khỏi vụ tai nạn; anh ấy đã mất mạng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bought

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'buy': mua, có được cái gì đó bằng cách trả tiền.

"I bought a new car yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bought".

Văn hóa Mua sắm Bán lẻ

Tại nhiều quốc gia phương Tây, cụm từ 'newly bought' (mới mua) thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự mới mẻ và khả năng chi trả. Các sự kiện lớn như 'Black Friday' (Thứ Sáu đen tối) hay 'Cyber Monday' là những ngày mà người tiêu dùng có xu hướng mua sắm rất nhiều mặt hàng giảm giá.

Mua Sắm Bốc Đồng (Impulse Buying)

Một khái niệm xã hội phổ biến là 'Impulse Buying' (mua sắm bốc đồng) – hành vi mua một món hàng mà không có kế hoạch từ trước. Đây là một hành vi tiêu dùng được các nhà quảng cáo nghiên cứu kỹ lưỡng để kích thích người mua hành động nhanh chóng, thường bằng các chương trình khuyến mãi ngắn hạn.