(Top Banner Ad)
thinking strategies
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

thinking strategies

UK: /ˈθɪŋkɪŋ ˈstrætɪdʒiz/ • US: /ˈθɪŋkɪŋ ˈstrætədʒiz/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược tư duy phương pháp tư duy kỹ thuật tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deliberate methods or approaches used to solve problems, make decisions, or understand concepts.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp hoặc cách tiếp cận có chủ ý được sử dụng để giải quyết vấn đề, đưa ra quyết định hoặc hiểu các khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective thinking strategies are essential for success in academic studies."

    "Các chiến lược tư duy hiệu quả là điều cần thiết để thành công trong học tập."

  • "The course teaches students various thinking strategies to enhance their learning abilities."

    "Khóa học dạy sinh viên nhiều chiến lược tư duy khác nhau để nâng cao khả năng học tập của họ."

  • "Using different thinking strategies can lead to more innovative solutions."

    "Sử dụng các chiến lược tư duy khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ, tư duy
Noun thought ý nghĩ, suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư
Noun strategist nhà chiến lược
Verb strategize vạch chiến lược

Synonyms

cognitive strategies (chiến lược nhận thức)problem-solving techniques (kỹ thuật giải quyết vấn đề)reasoning methods (phương pháp lý luận)

Antonyms

intuitive thinking (tư duy trực giác)impulsive reasoning (lý luận bốc đồng)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þencan
Middle English
thenken
Modern English
think
Modern English
strategy

Nguồn gốc của 'Thinking'

Từ 'think' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þencan', có nghĩa là 'hình dung trong tâm trí, suy nghĩ'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm để trở thành 'think' như chúng ta biết ngày nay. Từ này phản ánh khả năng độc đáo của con người trong việc xử lý thông tin và đưa ra quyết định.

Nguồn gốc của 'Strategy'

Từ 'strategy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'strategos', có nghĩa là 'tướng quân'. Nó liên quan đến việc lập kế hoạch và thực hiện các hành động để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong thời hiện đại, 'strategy' được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, chính trị và cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến tính có ý thức và kế hoạch của các phương pháp tư duy. Nó khác với tư duy tự phát hoặc trực giác. "Strategies" (chiến lược) ở đây ngụ ý một kế hoạch hoặc quy trình có cấu trúc để đạt được một mục tiêu cụ thể liên quan đến tư duy.

Prepositions

for in to

"Thinking strategies for": Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu của các chiến lược tư duy. Ví dụ: 'Thinking strategies for problem-solving.' "Thinking strategies in": Được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà các chiến lược tư duy được áp dụng. Ví dụ: 'Thinking strategies in mathematics.' "Thinking strategies to": Diễn tả mục đích của các chiến lược. Ví dụ: 'Thinking strategies to improve memory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thinking strategies
  • effective thinking strategies
    (các chiến lược tư duy hiệu quả)
  • critical thinking strategies
    (các chiến lược tư duy phản biện)
  • creative thinking strategies
    (các chiến lược tư duy sáng tạo)
Verb + thinking strategies
  • develop thinking strategies
    (phát triển các chiến lược tư duy)
  • implement thinking strategies
    (triển khai các chiến lược tư duy)
  • apply thinking strategies
    (áp dụng các chiến lược tư duy)

Idioms

  • Think outside the box

    suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ

    "To solve this problem, we need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ.)

  • Put your thinking cap on

    bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc

    "Let's put our thinking caps on and figure out how to improve this project."

    (Hãy bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc và tìm ra cách cải thiện dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinking strategies

Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp hoặc cách tiếp cận có chủ ý được sử dụng để giải quyết vấn đề, đưa ra quyết định hoặc hiểu các khái niệm.

"Effective thinking strategies are essential for success in academic studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinking strategies".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá cao. Nó khuyến khích mọi người đặt câu hỏi, phân tích thông tin và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, không chỉ dựa trên cảm xúc hoặc ý kiến chủ quan. Điều này được xem là rất quan trọng trong học tập, công việc và cuộc sống cá nhân.

Phương pháp tư duy 'Design Thinking'

Phương pháp 'Design Thinking' (Tư duy thiết kế) là một quy trình giải quyết vấn đề sáng tạo thường được sử dụng trong thiết kế sản phẩm và dịch vụ. Nó tập trung vào việc hiểu nhu cầu của người dùng, thử nghiệm các giải pháp khác nhau và liên tục cải tiến. Phương pháp này ngày càng phổ biến trên toàn thế giới.