thinking strategies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deliberate methods or approaches used to solve problems, make decisions, or understand concepts.
Vietnamese Meaning
Các phương pháp hoặc cách tiếp cận có chủ ý được sử dụng để giải quyết vấn đề, đưa ra quyết định hoặc hiểu các khái niệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective thinking strategies are essential for success in academic studies."
"Các chiến lược tư duy hiệu quả là điều cần thiết để thành công trong học tập."
-
"The course teaches students various thinking strategies to enhance their learning abilities."
"Khóa học dạy sinh viên nhiều chiến lược tư duy khác nhau để nâng cao khả năng học tập của họ."
-
"Using different thinking strategies can lead to more innovative solutions."
"Sử dụng các chiến lược tư duy khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | think | suy nghĩ, tư duy |
| Noun | thought | ý nghĩ, suy nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, trầm tư |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
| Verb | strategize | vạch chiến lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến tính có ý thức và kế hoạch của các phương pháp tư duy. Nó khác với tư duy tự phát hoặc trực giác. "Strategies" (chiến lược) ở đây ngụ ý một kế hoạch hoặc quy trình có cấu trúc để đạt được một mục tiêu cụ thể liên quan đến tư duy.
Prepositions
"Thinking strategies for": Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu của các chiến lược tư duy. Ví dụ: 'Thinking strategies for problem-solving.' "Thinking strategies in": Được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà các chiến lược tư duy được áp dụng. Ví dụ: 'Thinking strategies in mathematics.' "Thinking strategies to": Diễn tả mục đích của các chiến lược. Ví dụ: 'Thinking strategies to improve memory'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective thinking strategies (các chiến lược tư duy hiệu quả)
-
critical thinking strategies (các chiến lược tư duy phản biện)
-
creative thinking strategies (các chiến lược tư duy sáng tạo)
-
develop thinking strategies (phát triển các chiến lược tư duy)
-
implement thinking strategies (triển khai các chiến lược tư duy)
-
apply thinking strategies (áp dụng các chiến lược tư duy)
Idioms
-
Think outside the box
suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ
"To solve this problem, we need to think outside the box."
(Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ.)
-
Put your thinking cap on
bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc
"Let's put our thinking caps on and figure out how to improve this project."
(Hãy bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc và tìm ra cách cải thiện dự án này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thinking strategies
Danh từCác phương pháp hoặc cách tiếp cận có chủ ý được sử dụng để giải quyết vấn đề, đưa ra quyết định hoặc hiểu các khái niệm.
"Effective thinking strategies are essential for success in academic studies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinking strategies".
