(Top Banner Ad)
intuitive thinking
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức

intuitive thinking

UK: /ɪnˈtjuːɪtɪv ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ɪnˈtuːɪtɪv ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy trực giác suy nghĩ theo trực giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking that relies on intuition and feelings rather than conscious reasoning or logical analysis.

Vietnamese Meaning

Tư duy dựa trên trực giác và cảm xúc hơn là lý luận có ý thức hoặc phân tích logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intuitive thinking can be valuable in situations where time is limited and decisions must be made quickly."

    "Tư duy trực giác có thể rất giá trị trong những tình huống thời gian có hạn và cần đưa ra quyết định nhanh chóng."

  • "Her intuitive thinking helped her solve the problem quickly."

    "Tư duy trực giác của cô ấy đã giúp cô ấy giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."

  • "While data is important, sometimes intuitive thinking can lead to innovative solutions."

    "Mặc dù dữ liệu rất quan trọng, nhưng đôi khi tư duy trực giác có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intuition trực giác, linh cảm
Verb intuit trực giác nhận ra, hiểu bằng trực giác
Adjective intuitive có tính trực giác, thuộc về trực giác
Adverb intuitively một cách trực giác
Verb think suy nghĩ, tư duy
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng
Adjective thoughtful sâu sắc, chu đáo
Verb rethink suy nghĩ lại, xem xét lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intueri
Late Latin
intuitivus
English
intuitive
Proto-Germanic
*þankōną
Old English
þencan
English
thinking

Nguồn gốc 'trực giác' và 'tư duy'

Từ 'intuitive' (trực giác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'intueri', có nghĩa là 'nhìn vào' hoặc 'chiêm nghiệm'. Nó gợi ý một sự hiểu biết tức thì, không cần lý luận có ý thức. Trong khi đó, 'thinking' (tư duy) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'hình thành ý tưởng trong tâm trí'. Khi kết hợp, 'intuitive thinking' mô tả quá trình tư duy dựa trên cảm nhận, linh cảm nhanh chóng thay vì phân tích logic từng bước.

Usage Note

Khác với tư duy phân tích (analytical thinking), tư duy trực giác diễn ra nhanh chóng, tự động và thường dựa trên kinh nghiệm hoặc cảm nhận sâu sắc. Nó có thể dẫn đến những quyết định hoặc hiểu biết bất ngờ, nhưng cũng có thể mắc sai lầm nếu không được kiểm chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intuitive thinking
  • deep deep intuitive thinking
    (tư duy trực giác sâu sắc)
  • quick quick intuitive thinking
    (tư duy trực giác nhanh nhạy)
  • natural natural intuitive thinking
    (tư duy trực giác tự nhiên)
  • analytical vs. analytical vs. intuitive thinking
    (tư duy phân tích đối lập với tư duy trực giác)
Verb + intuitive thinking
  • use use intuitive thinking
    (sử dụng tư duy trực giác)
  • develop develop intuitive thinking
    (phát triển tư duy trực giác)
  • rely on rely on intuitive thinking
    (dựa vào tư duy trực giác)
  • trust trust intuitive thinking
    (tin tưởng vào tư duy trực giác)
  • balance with balance intuitive thinking with analytical methods
    (cân bằng tư duy trực giác với các phương pháp phân tích)
Noun + intuitive thinking
  • the power of the power of intuitive thinking
    (sức mạnh của tư duy trực giác)
  • the role of the role of intuitive thinking
    (vai trò của tư duy trực giác)
  • a mode of a mode of intuitive thinking
    (một kiểu/phương thức tư duy trực giác)

Idioms

  • rely on intuitive thinking

    dựa vào/tin tưởng vào tư duy trực giác

    "In complex situations, experienced leaders often rely on intuitive thinking."

    (Trong những tình huống phức tạp, các nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm thường dựa vào tư duy trực giác.)

  • balance intuitive thinking with rational analysis

    cân bằng tư duy trực giác với phân tích lý trí

    "Successful decision-makers learn to balance intuitive thinking with rational analysis."

    (Những người ra quyết định thành công học cách cân bằng tư duy trực giác với phân tích lý trí.)

  • cultivate intuitive thinking

    trau dồi/phát triển tư duy trực giác

    "Mindfulness exercises can help individuals cultivate intuitive thinking."

    (Các bài tập chánh niệm có thể giúp các cá nhân trau dồi tư duy trực giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intuitive thinking

Danh từ
Lật mặt

Tư duy dựa trên trực giác và cảm xúc hơn là lý luận có ý thức hoặc phân tích logic.

"Intuitive thinking can be valuable in situations where time is limited and decisions must be made quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intuitive thinking".

Hệ thống tư duy 1 và 2 của Daniel Kahneman

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học và kinh tế học hành vi, khái niệm 'tư duy trực giác' thường được liên hệ với Hệ thống Tư duy 1 (System 1) của Daniel Kahneman. Hệ thống 1 là tư duy nhanh, tự động, cảm tính và trực giác; nó cho phép chúng ta đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần nỗ lực nhiều. Ngược lại, Hệ thống 2 là tư duy chậm, có ý thức, logic và phân tích. Việc hiểu và cân bằng hai hệ thống này rất quan trọng trong việc ra quyết định.

Trực giác trong Lãnh đạo và Sáng tạo

Trong nhiều bối cảnh văn hóa, đặc biệt là trong giới kinh doanh và nghệ thuật, tư duy trực giác được đánh giá cao như một 'giác quan thứ sáu' hoặc 'linh cảm mách bảo'. Nó được xem là yếu tố then chốt giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định táo bạo, hoặc các nghệ sĩ tạo ra tác phẩm đột phá, vượt ra ngoài khuôn khổ logic thông thường. Khả năng tin tưởng và hành động dựa trên trực giác thường được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành và kinh nghiệm.