(Top Banner Ad)
cognitive strategies
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học

cognitive strategies

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˈstrætədʒiz/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˈstrætədʒiz/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược nhận thức kỹ thuật nhận thức phương pháp tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mental processes or techniques used to solve problems, learn, or achieve goals; conscious and deliberate ways of thinking that improve learning and performance.

Vietnamese Meaning

Các quá trình hoặc kỹ thuật tinh thần được sử dụng để giải quyết vấn đề, học tập hoặc đạt được mục tiêu; những cách suy nghĩ có ý thức và có chủ ý nhằm cải thiện việc học tập và hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective cognitive strategies can significantly improve a student's academic performance."

    "Các chiến lược nhận thức hiệu quả có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập của học sinh."

  • "Using mnemonic devices is a cognitive strategy for remembering information."

    "Sử dụng các thiết bị ghi nhớ là một chiến lược nhận thức để ghi nhớ thông tin."

  • "Self-questioning is a cognitive strategy that helps students monitor their understanding."

    "Tự đặt câu hỏi là một chiến lược nhận thức giúp học sinh theo dõi sự hiểu biết của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition Nhận thức
Adjective cognitive Liên quan đến nhận thức
Verb strategize Xây dựng chiến lược
Noun strategy Chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere
Latin
cognitio
English
cognitive
Greek
strategos
English
strategy
English
strategies
English
cognitive strategies

Nguồn gốc của 'cognitive'

Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere', có nghĩa là 'biết'. Sau đó phát triển thành 'cognitio' (sự hiểu biết). Nó ám chỉ đến khả năng nhận thức và xử lý thông tin của con người.

Nguồn gốc của 'strategies'

Từ 'strategy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'strategos', có nghĩa là 'tướng quân'. Ban đầu nó liên quan đến nghệ thuật quân sự, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ bất kỳ kế hoạch hoặc phương pháp nào được sử dụng để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, tâm lý học và phát triển kỹ năng. 'Cognitive strategies' nhấn mạnh tính chủ động và có kế hoạch trong việc sử dụng các kỹ năng tư duy. Khác với 'cognitive skills' (kỹ năng nhận thức) mang tính bẩm sinh hoặc được phát triển tự nhiên, 'cognitive strategies' là những kỹ thuật có thể học hỏi và rèn luyện.

Prepositions

for in to with

Ví dụ: 'Strategies for improving memory' (Các chiến lược để cải thiện trí nhớ); 'The role of cognitive strategies in learning' (Vai trò của các chiến lược nhận thức trong học tập); 'Applying cognitive strategies to problem-solving' (Áp dụng các chiến lược nhận thức để giải quyết vấn đề); 'Cognitive strategies with reading comprehension' (Chiến lược nhận thức với khả năng đọc hiểu)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive strategies
  • effective cognitive strategies
    (các chiến lược nhận thức hiệu quả)
  • different cognitive strategies
    (các chiến lược nhận thức khác nhau)
  • specific cognitive strategies
    (các chiến lược nhận thức cụ thể)
Verb + cognitive strategies
  • use cognitive strategies
    (sử dụng các chiến lược nhận thức)
  • develop cognitive strategies
    (phát triển các chiến lược nhận thức)
  • implement cognitive strategies
    (triển khai các chiến lược nhận thức)

Idioms

  • Think outside the box (related to cognitive strategies)

    Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ

    "To be successful, you need to think outside the box and develop new cognitive strategies."

    (Để thành công, bạn cần suy nghĩ sáng tạo và phát triển các chiến lược nhận thức mới.)

  • Learning how to learn (related to cognitive strategies)

    Học cách học

    "The course focuses on learning how to learn, which involves developing effective cognitive strategies."

    (Khóa học tập trung vào việc học cách học, bao gồm phát triển các chiến lược nhận thức hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive strategies

Danh từ
Lật mặt

Các quá trình hoặc kỹ thuật tinh thần được sử dụng để giải quyết vấn đề, học tập hoặc đạt được mục tiêu; những cách suy nghĩ có ý thức và có chủ ý nhằm cải thiện việc học tập và hiệu suất.

"Effective cognitive strategies can significantly improve a student's academic performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students often employ cognitive strategies to improve their learning outcomes.
Học sinh thường sử dụng các chiến lược nhận thức để cải thiện kết quả học tập của họ.
Phủ định
The student does not consistently use cognitive strategies, which impacts their understanding.
Học sinh không sử dụng nhất quán các chiến lược nhận thức, điều này ảnh hưởng đến sự hiểu biết của họ.
Nghi vấn
Do effective learners apply cognitive strategies to problem-solving?
Những người học hiệu quả có áp dụng các chiến lược nhận thức vào giải quyết vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive strategies".

Importance of Critical Thinking

Trong văn hóa phương Tây, tư duy phản biện và phân tích (một phần của chiến lược nhận thức) được đánh giá cao. Khuyến khích đặt câu hỏi và tìm kiếm thông tin toàn diện.

Education Systems

Các hệ thống giáo dục hiện đại ngày càng tập trung vào việc dạy sinh viên các chiến lược nhận thức để giải quyết vấn đề và học tập hiệu quả hơn.