cognitive strategies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Mental processes or techniques used to solve problems, learn, or achieve goals; conscious and deliberate ways of thinking that improve learning and performance.
Vietnamese Meaning
Các quá trình hoặc kỹ thuật tinh thần được sử dụng để giải quyết vấn đề, học tập hoặc đạt được mục tiêu; những cách suy nghĩ có ý thức và có chủ ý nhằm cải thiện việc học tập và hiệu suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective cognitive strategies can significantly improve a student's academic performance."
"Các chiến lược nhận thức hiệu quả có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập của học sinh."
-
"Using mnemonic devices is a cognitive strategy for remembering information."
"Sử dụng các thiết bị ghi nhớ là một chiến lược nhận thức để ghi nhớ thông tin."
-
"Self-questioning is a cognitive strategy that helps students monitor their understanding."
"Tự đặt câu hỏi là một chiến lược nhận thức giúp học sinh theo dõi sự hiểu biết của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, tâm lý học và phát triển kỹ năng. 'Cognitive strategies' nhấn mạnh tính chủ động và có kế hoạch trong việc sử dụng các kỹ năng tư duy. Khác với 'cognitive skills' (kỹ năng nhận thức) mang tính bẩm sinh hoặc được phát triển tự nhiên, 'cognitive strategies' là những kỹ thuật có thể học hỏi và rèn luyện.
Prepositions
Ví dụ: 'Strategies for improving memory' (Các chiến lược để cải thiện trí nhớ); 'The role of cognitive strategies in learning' (Vai trò của các chiến lược nhận thức trong học tập); 'Applying cognitive strategies to problem-solving' (Áp dụng các chiến lược nhận thức để giải quyết vấn đề); 'Cognitive strategies with reading comprehension' (Chiến lược nhận thức với khả năng đọc hiểu)
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective cognitive strategies (các chiến lược nhận thức hiệu quả)
-
different cognitive strategies (các chiến lược nhận thức khác nhau)
-
specific cognitive strategies (các chiến lược nhận thức cụ thể)
-
use cognitive strategies (sử dụng các chiến lược nhận thức)
-
develop cognitive strategies (phát triển các chiến lược nhận thức)
-
implement cognitive strategies (triển khai các chiến lược nhận thức)
Idioms
-
Think outside the box (related to cognitive strategies)
Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ
"To be successful, you need to think outside the box and develop new cognitive strategies."
(Để thành công, bạn cần suy nghĩ sáng tạo và phát triển các chiến lược nhận thức mới.)
-
Learning how to learn (related to cognitive strategies)
Học cách học
"The course focuses on learning how to learn, which involves developing effective cognitive strategies."
(Khóa học tập trung vào việc học cách học, bao gồm phát triển các chiến lược nhận thức hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognitive strategies
Danh từCác quá trình hoặc kỹ thuật tinh thần được sử dụng để giải quyết vấn đề, học tập hoặc đạt được mục tiêu; những cách suy nghĩ có ý thức và có chủ ý nhằm cải thiện việc học tập và hiệu suất.
"Effective cognitive strategies can significantly improve a student's academic performance."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students often employ cognitive strategies to improve their learning outcomes. |
Học sinh thường sử dụng các chiến lược nhận thức để cải thiện kết quả học tập của họ. |
| Phủ định | The student does not consistently use cognitive strategies, which impacts their understanding. |
Học sinh không sử dụng nhất quán các chiến lược nhận thức, điều này ảnh hưởng đến sự hiểu biết của họ. |
| Nghi vấn | Do effective learners apply cognitive strategies to problem-solving? |
Những người học hiệu quả có áp dụng các chiến lược nhận thức vào giải quyết vấn đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive strategies".
