thoughtful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing consideration for the needs of other people.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự quan tâm, chu đáo đến nhu cầu của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a thoughtful friend, always remembering my birthday."
"Cô ấy là một người bạn chu đáo, luôn nhớ đến sinh nhật của tôi."
-
"It was very thoughtful of him to send a thank-you note."
"Anh ấy thật chu đáo khi gửi một tấm thiệp cảm ơn."
-
"She gave me a thoughtful gift, which showed she really knew me."
"Cô ấy tặng tôi một món quà chu đáo, cho thấy cô ấy thực sự hiểu tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo, cẩn thận |
| Noun | thoughtfulness | sự chu đáo, sự ân cần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'thoughtful' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự quan tâm chân thành và sâu sắc đến cảm xúc và nhu cầu của người khác. Nó khác với 'considerate', tuy cũng mang nghĩa xem xét đến người khác, nhưng 'thoughtful' nhấn mạnh hơn vào việc suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động hoặc nói năng. Ví dụ: một món quà 'thoughtful' cho thấy người tặng đã dành thời gian và công sức để chọn một món quà phù hợp với sở thích của người nhận.
Prepositions
'thoughtful of': Diễn tả hành động chu đáo, quan tâm đến ai đó. Ví dụ: 'It was very thoughtful of you to bring me flowers.' ('Bạn thật chu đáo khi mang hoa đến cho tôi.')
'thoughtful towards': Tương tự như 'of', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về thái độ và cách cư xử chu đáo. Ví dụ: 'He is always very thoughtful towards his elderly neighbors.' ('Anh ấy luôn rất chu đáo với những người hàng xóm lớn tuổi của mình.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
very thoughtful (rất chu đáo)
-
extremely thoughtful (cực kỳ chu đáo)
-
considerate and thoughtful (ân cần và chu đáo)
-
be thoughtful (chu đáo, ân cần)
-
appear thoughtful (có vẻ chu đáo)
Idioms
-
a thoughtful gesture
một cử chỉ chu đáo
"Bringing flowers was a thoughtful gesture."
(Việc mang hoa là một cử chỉ chu đáo.)
-
to be deep in thought
đắm chìm trong suy nghĩ
"She was deep in thought and didn't notice me enter the room."
(Cô ấy đắm chìm trong suy nghĩ và không nhận thấy tôi bước vào phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thoughtful
tính từThể hiện sự quan tâm, chu đáo đến nhu cầu của người khác.
"She is a thoughtful friend, always remembering my birthday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtful".
