(Top Banner Ad)
thinning agent
B2
noun B2 Hóa học, Công nghiệp

thinning agent

UK: /ˈθɪnɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈθɪnɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm loãng chất pha loãng tác nhân làm loãng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance added to a liquid to reduce its viscosity or consistency.

Vietnamese Meaning

Một chất được thêm vào chất lỏng để giảm độ nhớt hoặc độ đặc của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist added a thinning agent to the paint to make it easier to apply."

    "Người họa sĩ đã thêm chất làm loãng vào sơn để làm cho nó dễ dàng thi công hơn."

  • "Adding a thinning agent to the epoxy resin makes it easier to pour."

    "Thêm chất làm loãng vào nhựa epoxy giúp nó dễ đổ hơn."

  • "This thinning agent is specifically designed for use in acrylic paints."

    "Chất làm loãng này được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong sơn acrylic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thin làm mỏng, pha loãng
Noun thinness độ mỏng, sự loãng
Adjective thin mỏng, loãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
thinnen
English
agent

Nguồn gốc của 'Thinning Agent'

Từ 'thinning agent' kết hợp từ động từ 'thin' (làm mỏng, pha loãng) và danh từ 'agent' (tác nhân). Ban đầu, nó có thể được sử dụng trong hội họa để chỉ các chất làm loãng sơn, sau đó mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

"Thinning agent" thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như sơn, mực in, và sản xuất chất kết dính. Mục đích của nó là làm cho chất lỏng dễ dàng thi công hoặc xử lý hơn. Sự khác biệt chính với các chất làm loãng (diluents) là thinning agent có thể thay đổi tính chất của chất lỏng chứ không chỉ đơn thuần làm loãng.

Prepositions

in for

* **in**: Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ứng dụng mà thinning agent được sử dụng. Ví dụ: 'thinning agent in paint'.
* **for**: Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của thinning agent. Ví dụ: 'thinning agent for reducing viscosity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thinning agent
  • effective effective thinning agent
    (chất làm loãng hiệu quả)
  • common common thinning agent
    (chất làm loãng thông thường)
  • organic organic thinning agent
    (chất làm loãng hữu cơ)
Verb + thinning agent
  • add add a thinning agent
    (thêm chất làm loãng)
  • use use a thinning agent
    (sử dụng chất làm loãng)
  • apply apply a thinning agent
    (áp dụng chất làm loãng)

Idioms

  • thinning agent for conflict

    yếu tố làm giảm căng thẳng, xoa dịu xung đột

    "Humor can be a thinning agent for conflict in a tense meeting."

    (Sự hài hước có thể là một yếu tố làm giảm căng thẳng trong một cuộc họp căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinning agent

noun
Lật mặt

Một chất được thêm vào chất lỏng để giảm độ nhớt hoặc độ đặc của nó.

"The artist added a thinning agent to the paint to make it easier to apply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinning agent".

Ứng dụng của chất làm loãng

Trong hội họa, 'thinning agent' (chất làm loãng) rất quan trọng để điều chỉnh độ đặc của sơn, giúp sơn dễ dàng trải đều trên bề mặt và đạt được hiệu ứng mong muốn. Mỗi loại sơn có một loại chất làm loãng phù hợp riêng.