thinning agent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance added to a liquid to reduce its viscosity or consistency.
Vietnamese Meaning
Một chất được thêm vào chất lỏng để giảm độ nhớt hoặc độ đặc của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist added a thinning agent to the paint to make it easier to apply."
"Người họa sĩ đã thêm chất làm loãng vào sơn để làm cho nó dễ dàng thi công hơn."
-
"Adding a thinning agent to the epoxy resin makes it easier to pour."
"Thêm chất làm loãng vào nhựa epoxy giúp nó dễ đổ hơn."
-
"This thinning agent is specifically designed for use in acrylic paints."
"Chất làm loãng này được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong sơn acrylic."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Thinning agent" thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như sơn, mực in, và sản xuất chất kết dính. Mục đích của nó là làm cho chất lỏng dễ dàng thi công hoặc xử lý hơn. Sự khác biệt chính với các chất làm loãng (diluents) là thinning agent có thể thay đổi tính chất của chất lỏng chứ không chỉ đơn thuần làm loãng.
Prepositions
* **in**: Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ứng dụng mà thinning agent được sử dụng. Ví dụ: 'thinning agent in paint'.
* **for**: Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của thinning agent. Ví dụ: 'thinning agent for reducing viscosity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective thinning agent (chất làm loãng hiệu quả)
-
common common thinning agent (chất làm loãng thông thường)
-
organic organic thinning agent (chất làm loãng hữu cơ)
-
add add a thinning agent (thêm chất làm loãng)
-
use use a thinning agent (sử dụng chất làm loãng)
-
apply apply a thinning agent (áp dụng chất làm loãng)
Idioms
-
thinning agent for conflict
yếu tố làm giảm căng thẳng, xoa dịu xung đột
"Humor can be a thinning agent for conflict in a tense meeting."
(Sự hài hước có thể là một yếu tố làm giảm căng thẳng trong một cuộc họp căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thinning agent
nounMột chất được thêm vào chất lỏng để giảm độ nhớt hoặc độ đặc của nó.
"The artist added a thinning agent to the paint to make it easier to apply."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinning agent".
