(Top Banner Ad)
this evening
A1
Trạng từ A1 Chung

this evening

UK: /ðɪs ˈiːv.nɪŋ/ • US: /ðɪs ˈiːv.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tối nay vào tối nay
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

During the evening of today.

Vietnamese Meaning

Vào buổi tối ngày hôm nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am going to the cinema this evening."

    "Tôi sẽ đi xem phim vào tối nay."

  • "What are you doing this evening?"

    "Bạn sẽ làm gì tối nay?"

  • "I have a meeting this evening."

    "Tôi có một cuộc họp tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evening buổi tối
Adjective evening thuộc về buổi tối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
this evening

Nguồn gốc của 'this evening'

Cụm từ 'this evening' đơn giản là sự kết hợp của 'this' (chỉ định thời gian hiện tại) và 'evening' (buổi tối). Nó không có một lịch sử phức tạp, mà chỉ là cách tự nhiên để diễn tả 'buổi tối hôm nay' trong tiếng Anh. Cách dùng này đã tồn tại trong tiếng Anh khá lâu và vẫn được sử dụng rộng rãi ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "this evening" chỉ một khoảng thời gian xác định, tức là buổi tối của ngày hiện tại. Nó thường được dùng để chỉ những kế hoạch hoặc sự kiện sẽ diễn ra vào buổi tối ngày hôm đó. Khác với "tonight", "this evening" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, mặc dù chúng thường được dùng thay thế cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + this evening
  • pleasant pleasant this evening
    (dễ chịu tối nay)
  • busy busy this evening
    (bận rộn tối nay)
  • free free this evening
    (rảnh tối nay)
Verb + this evening
  • meet meet this evening
    (gặp mặt tối nay)
  • see see you this evening
    (hẹn gặp bạn tối nay)
  • work work this evening
    (làm việc tối nay)

Idioms

  • Make someone's evening

    Làm cho ai đó có một buổi tối vui vẻ/tuyệt vời

    "The compliment really made my evening."

    (Lời khen đó thực sự làm cho buổi tối của tôi trở nên tuyệt vời.)

  • Call it an evening

    Kết thúc buổi tối

    "It's getting late, let's call it an evening."

    (Trời đang khuya rồi, chúng ta kết thúc buổi tối ở đây thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

this evening

Trạng từ
Lật mặt

Vào buổi tối ngày hôm nay.

"I am going to the cinema this evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is arriving this evening is confirmed.
Việc anh ấy đến vào tối nay đã được xác nhận.
Phủ định
Whether she can finish the report this evening is not certain.
Việc liệu cô ấy có thể hoàn thành báo cáo tối nay hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why he decided to leave this evening remains a mystery.
Tại sao anh ấy quyết định rời đi tối nay vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will watch a movie this evening.
Tôi sẽ xem một bộ phim tối nay.
Phủ định
She is not going to the party this evening.
Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc tối nay.
Nghi vấn
Are you studying English this evening?
Bạn có học tiếng Anh tối nay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to watch a movie this evening.
Tôi sẽ xem một bộ phim tối nay.
Phủ định
She is not going to go out this evening.
Cô ấy sẽ không đi ra ngoài tối nay.
Nghi vấn
Are they going to have dinner at that restaurant this evening?
Họ có định ăn tối ở nhà hàng đó tối nay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will have finished my homework this evening.
Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào tối nay.
Phủ định
She won't have arrived at the party this evening.
Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc vào tối nay.
Nghi vấn
Will you have eaten dinner this evening?
Bạn sẽ ăn tối xong vào tối nay chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this evening".

Buổi tối và sự thư giãn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'this evening' thường được liên kết với thời gian thư giãn sau một ngày làm việc. Mọi người thường dành buổi tối để ăn tối cùng gia đình, xem phim, đọc sách hoặc gặp gỡ bạn bè.