this evening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vào buổi tối ngày hôm nay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am going to the cinema this evening."
"Tôi sẽ đi xem phim vào tối nay."
-
"What are you doing this evening?"
"Bạn sẽ làm gì tối nay?"
-
"I have a meeting this evening."
"Tôi có một cuộc họp tối nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "this evening" chỉ một khoảng thời gian xác định, tức là buổi tối của ngày hiện tại. Nó thường được dùng để chỉ những kế hoạch hoặc sự kiện sẽ diễn ra vào buổi tối ngày hôm đó. Khác với "tonight", "this evening" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, mặc dù chúng thường được dùng thay thế cho nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pleasant pleasant this evening (dễ chịu tối nay)
-
busy busy this evening (bận rộn tối nay)
-
free free this evening (rảnh tối nay)
-
meet meet this evening (gặp mặt tối nay)
-
see see you this evening (hẹn gặp bạn tối nay)
-
work work this evening (làm việc tối nay)
Idioms
-
Make someone's evening
Làm cho ai đó có một buổi tối vui vẻ/tuyệt vời
"The compliment really made my evening."
(Lời khen đó thực sự làm cho buổi tối của tôi trở nên tuyệt vời.)
-
Call it an evening
Kết thúc buổi tối
"It's getting late, let's call it an evening."
(Trời đang khuya rồi, chúng ta kết thúc buổi tối ở đây thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
this evening
Trạng từVào buổi tối ngày hôm nay.
"I am going to the cinema this evening."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is arriving this evening is confirmed. |
Việc anh ấy đến vào tối nay đã được xác nhận. |
| Phủ định | Whether she can finish the report this evening is not certain. |
Việc liệu cô ấy có thể hoàn thành báo cáo tối nay hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he decided to leave this evening remains a mystery. |
Tại sao anh ấy quyết định rời đi tối nay vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will watch a movie this evening. |
Tôi sẽ xem một bộ phim tối nay. |
| Phủ định | She is not going to the party this evening. |
Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc tối nay. |
| Nghi vấn | Are you studying English this evening? |
Bạn có học tiếng Anh tối nay không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to watch a movie this evening. |
Tôi sẽ xem một bộ phim tối nay. |
| Phủ định | She is not going to go out this evening. |
Cô ấy sẽ không đi ra ngoài tối nay. |
| Nghi vấn | Are they going to have dinner at that restaurant this evening? |
Họ có định ăn tối ở nhà hàng đó tối nay không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will have finished my homework this evening. |
Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào tối nay. |
| Phủ định | She won't have arrived at the party this evening. |
Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc vào tối nay. |
| Nghi vấn | Will you have eaten dinner this evening? |
Bạn sẽ ăn tối xong vào tối nay chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this evening".
