(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ evening
A1

evening

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

buổi tối tối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Evening'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khoảng thời gian cuối ngày, thường từ khoảng 6 giờ chiều đến giờ đi ngủ.

Definition (English Meaning)

The period of time at the end of the day, usually from about 6 pm to bedtime.

Ví dụ Thực tế với 'Evening'

  • "I usually have dinner in the evening."

    "Tôi thường ăn tối vào buổi tối."

  • "Good evening, everyone."

    "Chào buổi tối mọi người."

  • "We are going to the cinema this evening."

    "Chúng ta sẽ đi xem phim tối nay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Evening'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: evening
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời gian

Ghi chú Cách dùng 'Evening'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'evening' chỉ khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn đến khi đi ngủ. Nó thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian thư giãn sau một ngày làm việc. So sánh với 'afternoon': 'afternoon' là khoảng thời gian từ trưa đến chiều, trong khi 'evening' là khoảng thời gian sau 'afternoon' và trước 'night'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi nói về việc làm gì đó vào buổi tối, ta thường dùng giới từ 'in': 'in the evening'. Ví dụ: 'I like to read in the evening'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Evening'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)