(Top Banner Ad)
evening
A1
danh từ A1 Thời gian

evening

UK: /ˈiːvnɪŋ/ • US: /ˈiːvnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi tối tối
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time at the end of the day, usually from about 6 pm to bedtime.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian cuối ngày, thường từ khoảng 6 giờ chiều đến giờ đi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually have dinner in the evening."

    "Tôi thường ăn tối vào buổi tối."

  • "Good evening, everyone."

    "Chào buổi tối mọi người."

  • "We are going to the cinema this evening."

    "Chúng ta sẽ đi xem phim tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evening buổi tối
Adjective (Attributive) evening thuộc buổi tối (ví dụ: evening dress - đầm dạ hội)
Noun (Archaic/Poetic) even buổi tối, hoàng hôn (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Adjective even bằng phẳng, đều; chẵn (ví dụ: even surface, even number)
Verb even làm cho bằng phẳng, san bằng (ví dụ: even out the soil)
Adverb evenly một cách đều đặn, bằng phẳng (ví dụ: evenly distributed)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfen
Old English
æfnung
Middle English
evenynge
Modern English
evening

Nguồn Gốc Cổ Xưa của Evening

Từ 'evening' có nguồn gốc từ 'æfen' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cuối ngày' hoặc 'buổi chiều'. Ban đầu, nó cũng có một dạng động từ là 'æfnian' (trở nên tối muộn), và từ 'evening' (dạng danh từ của động từ này) đã phát triển thành từ chúng ta sử dụng ngày nay để chỉ khoảng thời gian từ hoàng hôn đến đêm, đánh dấu sự chuyển giao từ ngày sang đêm.

Usage Note

Từ 'evening' chỉ khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn đến khi đi ngủ. Nó thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian thư giãn sau một ngày làm việc. So sánh với 'afternoon': 'afternoon' là khoảng thời gian từ trưa đến chiều, trong khi 'evening' là khoảng thời gian sau 'afternoon' và trước 'night'.

Prepositions

in

Khi nói về việc làm gì đó vào buổi tối, ta thường dùng giới từ 'in': 'in the evening'. Ví dụ: 'I like to read in the evening'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evening
  • good good evening
    (chúc buổi tối tốt lành (lời chào))
  • lovely a lovely evening
    (một buổi tối dễ chịu/đẹp trời)
  • early in the early evening
    (vào đầu buổi tối)
  • late in the late evening
    (vào cuối buổi tối)
Verb + evening
  • spend spend the evening
    (trải qua buổi tối)
  • pass pass the evening
    (trải qua buổi tối)
  • enjoy enjoy the evening
    (tận hưởng buổi tối)
Preposition + evening
  • in in the evening
    (vào buổi tối)
  • on on a Sunday evening
    (vào một tối Chủ Nhật)
evening + Noun
  • meal evening meal
    (bữa ăn tối)
  • news evening news
    (tin tức buổi tối)
  • dress evening dress
    (đầm dạ hội, trang phục buổi tối)

Idioms

  • the evening of one's life

    giai đoạn cuối đời, tuổi xế chiều

    "She found joy and contentment in the evening of her life."

    (Bà ấy tìm thấy niềm vui và sự mãn nguyện vào tuổi xế chiều của mình.)

  • Good evening

    chào buổi tối (lời chào trang trọng dùng khi gặp hoặc tạm biệt vào buổi tối)

    ""Good evening, how may I help you?""

    ("Chào buổi tối, tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?")

  • a quiet evening in

    một buổi tối yên tĩnh ở nhà (thường là để thư giãn)

    "After a busy week, all I wanted was a quiet evening in with a good book."

    (Sau một tuần bận rộn, tất cả những gì tôi muốn là một buổi tối yên tĩnh ở nhà với một cuốn sách hay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evening

danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian cuối ngày, thường từ khoảng 6 giờ chiều đến giờ đi ngủ.

"I usually have dinner in the evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will finish my homework before evening comes.
Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước khi buổi tối đến.
Phủ định
Unless you call me, I won't go out this evening.
Trừ khi bạn gọi cho tôi, tôi sẽ không ra ngoài tối nay.
Nghi vấn
Will you be home before evening falls, so we can have dinner together?
Bạn sẽ về nhà trước khi trời tối để chúng ta có thể ăn tối cùng nhau chứ?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evening, when the stars begin to shine, is my favorite time of day.
Buổi tối, khi những ngôi sao bắt đầu tỏa sáng, là thời gian yêu thích của tôi trong ngày.
Phủ định
The evening that I spent alone was not as productive as I had hoped.
Buổi tối mà tôi đã trải qua một mình không hiệu quả như tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Is the evening, when the streetlights come on, the best time to take a walk?
Có phải buổi tối, khi đèn đường bật sáng, là thời điểm tốt nhất để đi dạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evening".

Bữa tối và Giao tiếp xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, buổi tối là khoảng thời gian chính cho bữa ăn tối (dinner), thường là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày. Đây là thời điểm gia đình quây quần, bạn bè gặp gỡ hoặc đồng nghiệp đi ăn tối cùng nhau, tạo nên một không gian quan trọng cho giao tiếp xã hội và thư giãn sau một ngày dài.

Giải trí và Thời gian vàng

Buổi tối thường được coi là 'giờ vàng' (prime time) cho các chương trình truyền hình, phim ảnh, và các hình thức giải trí khác. Nhiều người dành buổi tối để xem phim, đọc sách, nghe nhạc hoặc tham gia các hoạt động giải trí khác để giải tỏa căng thẳng và tận hưởng thời gian cá nhân.