this afternoon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vào buổi chiều ngày hôm nay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to the library this afternoon."
"Tôi sẽ đi thư viện chiều nay."
-
"She's coming over this afternoon to help me with the project."
"Cô ấy sẽ đến chiều nay để giúp tôi làm dự án."
-
"We're having a meeting this afternoon at 2 PM."
"Chúng ta sẽ có một cuộc họp chiều nay lúc 2 giờ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'this afternoon' được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong ngày hiện tại, từ sau buổi trưa đến trước buổi tối. Nó mang tính chất xác định và gần gũi, ám chỉ một sự kiện hoặc hoạt động sẽ diễn ra hoặc đã diễn ra trong khoảng thời gian này. So sánh với 'this evening' (tối nay) và 'this morning' (sáng nay), 'this afternoon' tập trung vào khoảng thời gian từ trưa đến tối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy this afternoon (bận rộn vào chiều nay)
-
free free this afternoon (rảnh vào chiều nay)
-
pleasant pleasant this afternoon (một buổi chiều dễ chịu)
-
meet meet this afternoon (gặp nhau vào chiều nay)
-
work work this afternoon (làm việc vào chiều nay)
-
study study this afternoon (học bài vào chiều nay)
-
for for this afternoon (dành cho chiều nay)
-
until until this afternoon (cho đến chiều nay)
Idioms
-
Sometime this afternoon
Vào một thời điểm nào đó trong chiều nay (không chính xác)
"I'll call you sometime this afternoon."
(Tôi sẽ gọi cho bạn vào một lúc nào đó chiều nay.)
-
Later this afternoon
Muộn hơn vào chiều nay
"We'll discuss it later this afternoon."
(Chúng ta sẽ thảo luận về nó muộn hơn vào chiều nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
this afternoon
Trạng ngữVào buổi chiều ngày hôm nay.
"I'm going to the library this afternoon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this afternoon".
