(Top Banner Ad)
this morning
A1
Trạng ngữ chỉ thời gian A1 Thời gian

this morning

UK: /ðɪs ˈmɔːnɪŋ/ • US: /ðɪs ˈmɔːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sáng nay
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

During the morning of the current day.

Vietnamese Meaning

Vào buổi sáng của ngày hôm nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had coffee with my friend this morning."

    "Tôi đã uống cà phê với bạn tôi sáng nay."

  • "I saw her this morning."

    "Tôi đã gặp cô ấy sáng nay."

  • "What are you doing this morning?"

    "Bạn đang làm gì sáng nay?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morning buổi sáng
Adverb tomorrow morning sáng ngày mai

Related Words

today (hôm nay)yesterday morning (sáng hôm qua)tomorrow morning (sáng ngày mai)

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þis mōrgen

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ "this morning" có nguồn gốc khá đơn giản từ tiếng Anh cổ. "Þis" có nghĩa là "này", và "mōrgen" có nghĩa là "buổi sáng". Vì vậy, ban đầu nó chỉ đơn giản là "buổi sáng này".

Usage Note

“This morning” dùng để chỉ buổi sáng của ngày hiện tại. Nó thường được dùng để nói về một hành động đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong buổi sáng đó. Nó khác với "today morning" vốn không được sử dụng phổ biến và không tự nhiên bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + this morning
  • early early this morning
    (sáng sớm nay)
  • busy a busy this morning
    (một buổi sáng bận rộn)
Verb + this morning
  • saw saw someone this morning
    (đã thấy ai đó sáng nay)
  • ate ate breakfast this morning
    (ăn sáng sáng nay)
  • heard heard the news this morning
    (nghe tin tức sáng nay)

Idioms

  • This morning it rained cats and dogs.

    Sáng nay mưa rất to.

    "This morning it rained cats and dogs, I was soaked!"

    (Sáng nay mưa như trút nước, tôi ướt hết cả!)

  • I felt refreshed this morning.

    Tôi cảm thấy sảng khoái vào sáng nay.

    "I felt refreshed this morning after a good night's sleep."

    (Tôi cảm thấy sảng khoái vào sáng nay sau một giấc ngủ ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

this morning

Trạng ngữ chỉ thời gian
Lật mặt

Vào buổi sáng của ngày hôm nay.

"I had coffee with my friend this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I drank coffee this morning.
Tôi đã uống cà phê sáng nay.
Phủ định
I didn't eat breakfast this morning.
Tôi đã không ăn sáng sáng nay.
Nghi vấn
Did you go for a walk this morning?
Bạn có đi dạo sáng nay không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be working on my presentation this morning.
Tôi sẽ đang làm việc cho bài thuyết trình của tôi sáng nay.
Phủ định
She won't be attending the meeting this morning.
Cô ấy sẽ không tham dự cuộc họp sáng nay.
Nghi vấn
Will you be traveling to Hanoi this morning?
Bạn sẽ đang đi đến Hà Nội sáng nay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this morning".

Chào buổi sáng

Trong văn hóa phương Tây, việc chào "Good morning" (Chào buổi sáng) là một cách lịch sự để bắt đầu một cuộc trò chuyện, đặc biệt là với những người bạn không quen biết.