(Top Banner Ad)
this year
A1
Cụm từ A1 Tổng quát

this year

UK: /ðɪs jɪə/ • US: /ðɪs jɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm nay
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current year.

Vietnamese Meaning

Năm nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I plan to travel to Europe this year."

    "Tôi dự định đi du lịch châu Âu vào năm nay."

  • "This year has been very challenging."

    "Năm nay là một năm đầy thử thách."

  • "We expect to see significant growth this year."

    "Chúng tôi kỳ vọng sẽ thấy sự tăng trưởng đáng kể trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun year năm
Adjective yearly hàng năm, thường niên

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'this year'

Cụm từ 'this year' đơn giản là sự kết hợp của 'this' (này) và 'year' (năm). Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh cổ và trung đại với ý nghĩa tương tự như ngày nay: năm hiện tại.

Usage Note

Cụm từ "this year" đề cập đến năm hiện tại, năm mà người nói đang trải qua. Nó là một cách diễn đạt rất phổ biến và trực tiếp, không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc xác định thời điểm cụ thể là năm hiện tại. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, vì nó là một cách nói mặc định. Các cách diễn đạt tương tự có thể bao gồm 'the present year' (ít thông dụng hơn) hoặc các cách diễn đạt phức tạp hơn như 'the year we are in'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + this year
  • last last this year
    (cuối năm nay)
  • early early this year
    (đầu năm nay)
  • whole the whole this year
    (cả năm nay)
Verb + this year
  • happen happen this year
    (xảy ra trong năm nay)
  • expect expect this year
    (mong đợi trong năm nay)
  • release release this year
    (phát hành trong năm nay)

Idioms

  • This year's model

    phiên bản mới nhất, cải tiến nhất

    "This phone is this year's model, it has all the latest features."

    (Điện thoại này là mẫu mới nhất năm nay, nó có tất cả các tính năng hiện đại nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

this year

Cụm từ
Lật mặt

Năm nay.

"I plan to travel to Europe this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year has been a very productive one for our company.
Năm nay là một năm rất hiệu quả cho công ty của chúng tôi.
Phủ định
This year hasn't brought the expected rainfall.
Năm nay đã không mang lại lượng mưa như mong đợi.
Nghi vấn
Has this year seen a decrease in unemployment?
Năm nay có chứng kiến sự giảm tỷ lệ thất nghiệp không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am traveling to Europe this year.
Tôi sẽ đi du lịch châu Âu năm nay.
Phủ định
She is not working on that project this year.
Cô ấy không làm việc trong dự án đó năm nay.
Nghi vấn
Are you planning to buy a new car this year?
Bạn có dự định mua một chiếc xe hơi mới năm nay không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I study hard this year, I will get good grades.
Nếu tôi học hành chăm chỉ năm nay, tôi sẽ đạt điểm tốt.
Phủ định
If he doesn't save money this year, he won't be able to buy a new car.
Nếu anh ấy không tiết kiệm tiền năm nay, anh ấy sẽ không thể mua một chiếc xe hơi mới.
Nghi vấn
Will she travel to Europe if she saves enough money this year?
Liệu cô ấy có đi du lịch Châu Âu nếu cô ấy tiết kiệm đủ tiền năm nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is warm this year, the flowers bloom early.
Nếu thời tiết ấm áp trong năm nay, hoa sẽ nở sớm.
Phủ định
If it doesn't rain much this year, the river level doesn't rise.
Nếu năm nay trời không mưa nhiều, mực nước sông sẽ không dâng lên.
Nghi vấn
If the company has good profits this year, does it give bonuses to employees?
Nếu công ty có lợi nhuận tốt trong năm nay, công ty có thưởng cho nhân viên không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been studying English very hard this year.
Tôi đã học tiếng Anh rất chăm chỉ năm nay.
Phủ định
She hasn't been traveling much this year.
Cô ấy đã không đi du lịch nhiều trong năm nay.
Nghi vấn
Have you been working on that project this year?
Bạn đã làm việc cho dự án đó trong năm nay chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I work on this project this year.
Tôi làm việc cho dự án này năm nay.
Phủ định
She does not travel abroad this year.
Cô ấy không đi du lịch nước ngoài năm nay.
Nghi vấn
Do you plan to finish your degree this year?
Bạn có dự định hoàn thành bằng cấp của mình trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this year".

Năm mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, năm mới thường được đánh dấu bằng các bữa tiệc, pháo hoa và các quyết tâm năm mới (New Year's resolutions).

Năm tài chính

Nhiều công ty và tổ chức sử dụng một năm tài chính khác với năm dương lịch, bắt đầu và kết thúc vào các thời điểm khác nhau trong năm.