this year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Năm nay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I plan to travel to Europe this year."
"Tôi dự định đi du lịch châu Âu vào năm nay."
-
"This year has been very challenging."
"Năm nay là một năm đầy thử thách."
-
"We expect to see significant growth this year."
"Chúng tôi kỳ vọng sẽ thấy sự tăng trưởng đáng kể trong năm nay."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "this year" đề cập đến năm hiện tại, năm mà người nói đang trải qua. Nó là một cách diễn đạt rất phổ biến và trực tiếp, không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc xác định thời điểm cụ thể là năm hiện tại. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, vì nó là một cách nói mặc định. Các cách diễn đạt tương tự có thể bao gồm 'the present year' (ít thông dụng hơn) hoặc các cách diễn đạt phức tạp hơn như 'the year we are in'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
last last this year (cuối năm nay)
-
early early this year (đầu năm nay)
-
whole the whole this year (cả năm nay)
-
happen happen this year (xảy ra trong năm nay)
-
expect expect this year (mong đợi trong năm nay)
-
release release this year (phát hành trong năm nay)
Idioms
-
This year's model
phiên bản mới nhất, cải tiến nhất
"This phone is this year's model, it has all the latest features."
(Điện thoại này là mẫu mới nhất năm nay, nó có tất cả các tính năng hiện đại nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
this year
Cụm từNăm nay.
"I plan to travel to Europe this year."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year has been a very productive one for our company. |
Năm nay là một năm rất hiệu quả cho công ty của chúng tôi. |
| Phủ định | This year hasn't brought the expected rainfall. |
Năm nay đã không mang lại lượng mưa như mong đợi. |
| Nghi vấn | Has this year seen a decrease in unemployment? |
Năm nay có chứng kiến sự giảm tỷ lệ thất nghiệp không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am traveling to Europe this year. |
Tôi sẽ đi du lịch châu Âu năm nay. |
| Phủ định | She is not working on that project this year. |
Cô ấy không làm việc trong dự án đó năm nay. |
| Nghi vấn | Are you planning to buy a new car this year? |
Bạn có dự định mua một chiếc xe hơi mới năm nay không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I study hard this year, I will get good grades. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ năm nay, tôi sẽ đạt điểm tốt. |
| Phủ định | If he doesn't save money this year, he won't be able to buy a new car. |
Nếu anh ấy không tiết kiệm tiền năm nay, anh ấy sẽ không thể mua một chiếc xe hơi mới. |
| Nghi vấn | Will she travel to Europe if she saves enough money this year? |
Liệu cô ấy có đi du lịch Châu Âu nếu cô ấy tiết kiệm đủ tiền năm nay không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is warm this year, the flowers bloom early. |
Nếu thời tiết ấm áp trong năm nay, hoa sẽ nở sớm. |
| Phủ định | If it doesn't rain much this year, the river level doesn't rise. |
Nếu năm nay trời không mưa nhiều, mực nước sông sẽ không dâng lên. |
| Nghi vấn | If the company has good profits this year, does it give bonuses to employees? |
Nếu công ty có lợi nhuận tốt trong năm nay, công ty có thưởng cho nhân viên không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been studying English very hard this year. |
Tôi đã học tiếng Anh rất chăm chỉ năm nay. |
| Phủ định | She hasn't been traveling much this year. |
Cô ấy đã không đi du lịch nhiều trong năm nay. |
| Nghi vấn | Have you been working on that project this year? |
Bạn đã làm việc cho dự án đó trong năm nay chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I work on this project this year. |
Tôi làm việc cho dự án này năm nay. |
| Phủ định | She does not travel abroad this year. |
Cô ấy không đi du lịch nước ngoài năm nay. |
| Nghi vấn | Do you plan to finish your degree this year? |
Bạn có dự định hoàn thành bằng cấp của mình trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this year".
