last year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The year immediately preceding the current year.
Vietnamese Meaning
Năm ngay trước năm hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I went to Japan last year."
"Tôi đã đến Nhật Bản năm ngoái."
-
"The company's profits increased last year."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng lên vào năm ngoái."
-
"Last year, we had a very cold winter."
"Năm ngoái, chúng ta đã có một mùa đông rất lạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | last | Cuối cùng, gần nhất (trong một chuỗi); trước đó (ví dụ: the last time) |
| Verb | last | Kéo dài, tồn tại (về thời gian) |
| Adjective | lasting | Bền vững, lâu dài |
| Adverb | lastly | Cuối cùng (trong một danh sách hoặc luận điểm) |
| Noun | year | Năm, một khoảng thời gian 12 tháng |
| Adjective/Adverb | yearly | Hàng năm, mỗi năm một lần |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một khoảng thời gian cụ thể đã trôi qua. Nó thường được sử dụng để chỉ một sự kiện, giai đoạn hoặc trải nghiệm xảy ra trong năm trước đó. Không có sắc thái đặc biệt nào, và thường được sử dụng trong văn phong thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
this time this time last year (Vào thời điểm này năm ngoái)
-
around around last year (Khoảng năm ngoái)
-
early early last year (Đầu năm ngoái)
-
late late last year (Cuối năm ngoái)
-
happened happened last year (Đã xảy ra năm ngoái)
-
visited visited last year (Đã đến thăm năm ngoái)
-
launched launched last year (Đã ra mắt năm ngoái)
-
improved improved last year (Đã cải thiện năm ngoái)
-
since since last year (Kể từ năm ngoái)
-
compared to compared to last year (So với năm ngoái)
-
data from data from last year (Dữ liệu từ năm ngoái)
Idioms
-
this time last year
Vào thời điểm này năm ngoái
"This time last year, I was living in New York, working on a big project."
(Vào thời điểm này năm ngoái, tôi đang sống ở New York, làm việc trong một dự án lớn.)
-
a lot has changed since last year
Mọi thứ đã thay đổi rất nhiều kể từ năm ngoái
"Wow, this place looks so different now. A lot has changed since last year!"
(Ồ, nơi này trông thật khác bây giờ. Mọi thứ đã thay đổi rất nhiều kể từ năm ngoái!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last year
Danh từ (cụm danh từ)Năm ngay trước năm hiện tại.
"I went to Japan last year."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Last year was a great year for travel. |
Năm ngoái là một năm tuyệt vời để đi du lịch. |
| Phủ định | Last year wasn't a good time to buy a house. |
Năm ngoái không phải là thời điểm tốt để mua nhà. |
| Nghi vấn | Was last year a successful year for your business? |
Năm ngoái có phải là một năm thành công cho công việc kinh doanh của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last year".
