(Top Banner Ad)
last year
A2
Danh từ (cụm danh từ) A2 Tổng quát

last year

UK: /lɑːst jɪə/ • US: /læst jɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm ngoái năm rồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The year immediately preceding the current year.

Vietnamese Meaning

Năm ngay trước năm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to Japan last year."

    "Tôi đã đến Nhật Bản năm ngoái."

  • "The company's profits increased last year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng lên vào năm ngoái."

  • "Last year, we had a very cold winter."

    "Năm ngoái, chúng ta đã có một mùa đông rất lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last Cuối cùng, gần nhất (trong một chuỗi); trước đó (ví dụ: the last time)
Verb last Kéo dài, tồn tại (về thời gian)
Adjective lasting Bền vững, lâu dài
Adverb lastly Cuối cùng (trong một danh sách hoặc luận điểm)
Noun year Năm, một khoảng thời gian 12 tháng
Adjective/Adverb yearly Hàng năm, mỗi năm một lần

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lætst / latost
Old English
ġēar
Modern English (Combination)
last year

Nguồn Gốc Đơn Giản Của 'Last Year'

Cụm từ 'last year' không phải là một từ đơn có lịch sử etymology phức tạp qua nhiều ngôn ngữ. Nó là sự kết hợp trực tiếp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'last' (cuối cùng, gần nhất) có nguồn gốc từ 'lætest' hoặc 'latost' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'muộn nhất' hoặc 'cuối cùng'. Từ 'year' (năm) cũng bắt nguồn từ 'ġēar' trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, 'last year' chỉ đơn giản là 'năm đã qua', 'năm trước', và ý nghĩa này đã được giữ nguyên và sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại để chỉ khoảng thời gian một năm ngay trước năm hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một khoảng thời gian cụ thể đã trôi qua. Nó thường được sử dụng để chỉ một sự kiện, giai đoạn hoặc trải nghiệm xảy ra trong năm trước đó. Không có sắc thái đặc biệt nào, và thường được sử dụng trong văn phong thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Thời gian và Định vị
  • this time this time last year
    (Vào thời điểm này năm ngoái)
  • around around last year
    (Khoảng năm ngoái)
  • early early last year
    (Đầu năm ngoái)
  • late late last year
    (Cuối năm ngoái)
Hành động và Sự kiện
  • happened happened last year
    (Đã xảy ra năm ngoái)
  • visited visited last year
    (Đã đến thăm năm ngoái)
  • launched launched last year
    (Đã ra mắt năm ngoái)
  • improved improved last year
    (Đã cải thiện năm ngoái)
So sánh và Nguồn dữ liệu
  • since since last year
    (Kể từ năm ngoái)
  • compared to compared to last year
    (So với năm ngoái)
  • data from data from last year
    (Dữ liệu từ năm ngoái)

Idioms

  • this time last year

    Vào thời điểm này năm ngoái

    "This time last year, I was living in New York, working on a big project."

    (Vào thời điểm này năm ngoái, tôi đang sống ở New York, làm việc trong một dự án lớn.)

  • a lot has changed since last year

    Mọi thứ đã thay đổi rất nhiều kể từ năm ngoái

    "Wow, this place looks so different now. A lot has changed since last year!"

    (Ồ, nơi này trông thật khác bây giờ. Mọi thứ đã thay đổi rất nhiều kể từ năm ngoái!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last year

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Năm ngay trước năm hiện tại.

"I went to Japan last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Last year was a great year for travel.
Năm ngoái là một năm tuyệt vời để đi du lịch.
Phủ định
Last year wasn't a good time to buy a house.
Năm ngoái không phải là thời điểm tốt để mua nhà.
Nghi vấn
Was last year a successful year for your business?
Năm ngoái có phải là một năm thành công cho công việc kinh doanh của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last year".

Năm Mới và Những Quyết Tâm (New Year's Resolutions)

Ở các nước phương Tây, vào dịp đầu năm mới, nhiều người có truyền thống đặt ra 'New Year's Resolutions' (những quyết tâm cho năm mới). Đây là lúc họ nhìn lại những gì đã xảy ra 'last year' (năm ngoái), đánh giá thành công hay thất bại, và đặt ra các mục tiêu để cải thiện bản thân hoặc đạt được điều gì đó trong năm mới. Truyền thống này thể hiện mong muốn tiến bộ và học hỏi từ những trải nghiệm trong quá khứ.

Đánh Giá Hàng Năm và So Sánh Hiệu Suất

Trong môi trường kinh doanh, giáo dục và nhiều lĩnh vực khác, việc so sánh hiệu suất, tiến độ hoặc kết quả 'this year' (năm nay) với 'last year' (năm ngoái) là một thực hành rất phổ biến. Các báo cáo tài chính, đánh giá hiệu suất nhân viên, hoặc phân tích kết quả học tập thường xuyên sử dụng 'last year' làm mốc để đánh giá sự tăng trưởng, cải thiện hoặc suy giảm. Điều này giúp các tổ chức và cá nhân đưa ra những quyết định chiến lược và kế hoạch phát triển cho tương lai.