(Top Banner Ad)
next year
A1
Cụm từ (Adverbial phrase) A1 Thời gian

next year

UK: /ˈnekst ˈjɪə/ • US: /ˈnekst ˈjɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm sau năm tới sang năm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The year after the current year.

Vietnamese Meaning

Năm tiếp theo, năm sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to travel to Japan next year."

    "Tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào năm sau."

  • "We're planning a big party next year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn vào năm tới."

  • "The company hopes to launch the new product next year."

    "Công ty hy vọng sẽ ra mắt sản phẩm mới vào năm sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective next kế tiếp, tiếp theo
Adverb next sau đó, kế đến
Noun year năm
Adjective yearly hàng năm
Adverb yearly hàng năm
Noun New Year Năm mới, Tết Dương lịch
Noun yearbook kỷ yếu (thường là của trường học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēahst ('nearest'), ġēar ('year')
Middle English
next ('nearest'), yeer ('year')
Modern English
next year

Nguồn gốc của 'next year'

Cụm từ 'next year' (năm tới) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ German. 'Next' xuất phát từ từ chỉ sự gần gũi hoặc kế tiếp (tương tự 'nearest'), và 'year' là từ chỉ đơn vị thời gian (năm). Khi ghép lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt rất trực tiếp và rõ ràng để chỉ khoảng thời gian một năm sau hiện tại. Nó phản ánh cách con người tự nhiên chia thời gian thành các chu kỳ lặp lại để lên kế hoạch và định hướng.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, không phải là một ước lượng. Thường được dùng để lên kế hoạch, dự đoán hoặc nói về những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần. Không dùng với các giới từ như 'in', 'on', 'at'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + next year
  • plan for plan for next year
    (lên kế hoạch cho năm tới)
  • start start next year
    (bắt đầu vào năm tới)
  • move move next year
    (chuyển nhà/văn phòng vào năm tới)
  • look forward to look forward to next year
    (mong đợi năm tới)
Trạng từ/Cụm trạng từ + next year
  • early early next year
    (đầu năm tới)
  • late late next year
    (cuối năm tới)
  • by by next year
    (trước năm tới/vào năm tới)
  • until until next year
    (cho đến năm tới)
Sở hữu cách + next year
  • next year's next year's budget
    (ngân sách của năm tới)
  • next year's next year's goals
    (các mục tiêu của năm tới)

Idioms

  • Better luck next year!

    Chúc may mắn hơn vào năm sau!

    "You didn't win the lottery? Better luck next year!"

    (Bạn không trúng số à? Chúc may mắn hơn vào năm sau!)

  • See you next year!

    Hẹn gặp lại bạn vào năm sau! (thường dùng vui vào cuối năm)

    "It's December 30th. I'm leaving now. See you next year!"

    (Hôm nay 30 tháng 12 rồi. Tôi đi đây. Hẹn gặp lại bạn vào năm sau!)

  • Next year never comes.

    Năm sau sẽ không bao giờ đến. (ý nói sự trì hoãn hoặc lời hứa hẹn không bao giờ thực hiện)

    "He always says he'll start exercising next year, but next year never comes."

    (Anh ấy luôn nói sẽ bắt đầu tập thể dục vào năm sau, nhưng năm sau thì chẳng bao giờ đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

next year

Cụm từ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Năm tiếp theo, năm sau.

"I'm going to travel to Japan next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he will travel to Europe next year is certain.
Việc anh ấy sẽ đi du lịch châu Âu vào năm tới là chắc chắn.
Phủ định
Whether she will move to a new city next year is not known.
Việc liệu cô ấy có chuyển đến một thành phố mới vào năm tới hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why they are postponing the project until next year is unclear.
Tại sao họ lại trì hoãn dự án cho đến năm tới vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will travel to Japan next year.
Tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào năm tới.
Phủ định
She will not graduate next year.
Cô ấy sẽ không tốt nghiệp vào năm tới.
Nghi vấn
Will they move to a new city next year?
Liệu họ sẽ chuyển đến một thành phố mới vào năm tới?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would travel to Japan next year.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi du lịch Nhật Bản vào năm tới.
Phủ định
He said that he would not graduate next year.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ không tốt nghiệp vào năm tới.
Nghi vấn
She asked if they would move to a new house next year.
Cô ấy hỏi liệu họ có chuyển đến một ngôi nhà mới vào năm tới không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "next year".

Lời hứa Năm mới (New Year's Resolutions)

Ở các nước phương Tây, việc đặt ra 'lời hứa Năm mới' (New Year's Resolutions) là một truyền thống phổ biến. Vào đêm Giao thừa hoặc đầu năm mới, mọi người thường đặt ra các mục tiêu hoặc thay đổi tích cực mà họ muốn đạt được hoặc thực hiện trong 'năm tới'. Ví dụ như bỏ thuốc lá, tập thể dục thường xuyên, học một kỹ năng mới.

Kế hoạch cho tương lai

Khái niệm 'next year' rất quan trọng trong việc lập kế hoạch cá nhân, kinh doanh và chính phủ. Các công ty lập ngân sách và mục tiêu cho 'năm tới', học sinh chuẩn bị cho năm học tiếp theo, và chính phủ công bố các chính sách áp dụng từ 'năm tới'. Nó là một mốc thời gian tự nhiên để đánh giá và định hướng lại.