next year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Năm tiếp theo, năm sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to travel to Japan next year."
"Tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào năm sau."
-
"We're planning a big party next year."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn vào năm tới."
-
"The company hopes to launch the new product next year."
"Công ty hy vọng sẽ ra mắt sản phẩm mới vào năm sau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, không phải là một ước lượng. Thường được dùng để lên kế hoạch, dự đoán hoặc nói về những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần. Không dùng với các giới từ như 'in', 'on', 'at'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan for plan for next year (lên kế hoạch cho năm tới)
-
start start next year (bắt đầu vào năm tới)
-
move move next year (chuyển nhà/văn phòng vào năm tới)
-
look forward to look forward to next year (mong đợi năm tới)
-
early early next year (đầu năm tới)
-
late late next year (cuối năm tới)
-
by by next year (trước năm tới/vào năm tới)
-
until until next year (cho đến năm tới)
-
next year's next year's budget (ngân sách của năm tới)
-
next year's next year's goals (các mục tiêu của năm tới)
Idioms
-
Better luck next year!
Chúc may mắn hơn vào năm sau!
"You didn't win the lottery? Better luck next year!"
(Bạn không trúng số à? Chúc may mắn hơn vào năm sau!)
-
See you next year!
Hẹn gặp lại bạn vào năm sau! (thường dùng vui vào cuối năm)
"It's December 30th. I'm leaving now. See you next year!"
(Hôm nay 30 tháng 12 rồi. Tôi đi đây. Hẹn gặp lại bạn vào năm sau!)
-
Next year never comes.
Năm sau sẽ không bao giờ đến. (ý nói sự trì hoãn hoặc lời hứa hẹn không bao giờ thực hiện)
"He always says he'll start exercising next year, but next year never comes."
(Anh ấy luôn nói sẽ bắt đầu tập thể dục vào năm sau, nhưng năm sau thì chẳng bao giờ đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
next year
Cụm từ (Adverbial phrase)Năm tiếp theo, năm sau.
"I'm going to travel to Japan next year."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he will travel to Europe next year is certain. |
Việc anh ấy sẽ đi du lịch châu Âu vào năm tới là chắc chắn. |
| Phủ định | Whether she will move to a new city next year is not known. |
Việc liệu cô ấy có chuyển đến một thành phố mới vào năm tới hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why they are postponing the project until next year is unclear. |
Tại sao họ lại trì hoãn dự án cho đến năm tới vẫn chưa rõ ràng. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will travel to Japan next year. |
Tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào năm tới. |
| Phủ định | She will not graduate next year. |
Cô ấy sẽ không tốt nghiệp vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will they move to a new city next year? |
Liệu họ sẽ chuyển đến một thành phố mới vào năm tới? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would travel to Japan next year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi du lịch Nhật Bản vào năm tới. |
| Phủ định | He said that he would not graduate next year. |
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ không tốt nghiệp vào năm tới. |
| Nghi vấn | She asked if they would move to a new house next year. |
Cô ấy hỏi liệu họ có chuyển đến một ngôi nhà mới vào năm tới không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "next year".
