(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ this
A1

this

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

này đây điều này việc này
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'This'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể được người nói quan sát hoặc nghe thấy.

Definition (English Meaning)

Used to identify a specific person or thing observed or heard by the speaker.

Ví dụ Thực tế với 'This'

  • "This is my book."

    "Đây là quyển sách của tôi."

  • "This car is very expensive."

    "Chiếc xe này rất đắt."

  • "I didn't expect this."

    "Tôi đã không mong đợi điều này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'This'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: this
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

that(kia, đó)
these(những cái này)

Trái nghĩa (Antonyms)

that(kia, đó (chỉ sự xa cách))

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'This'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘This’ được dùng để chỉ một người, vật, sự việc ở gần người nói (về không gian hoặc thời gian). Nó thường được dùng để chỉ những thứ đang được đề cập đến hoặc hiện tại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'This'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That this is my final decision is certain.
Việc đây là quyết định cuối cùng của tôi là chắc chắn.
Phủ định
Whether this is the right path is not clear.
Việc đây có phải là con đường đúng đắn hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Whether this plan will succeed is what I wonder.
Liệu kế hoạch này có thành công hay không là điều tôi băn khoăn.

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is my favorite book: 'To Kill a Mockingbird'.
Đây là cuốn sách yêu thích của tôi: 'Giết con chim nhại'.
Phủ định
This is not what I expected: a complete disaster.
Đây không phải là những gì tôi mong đợi: một thảm họa hoàn toàn.
Nghi vấn
Is this the right way to proceed: by asking for help?
Đây có phải là cách đúng đắn để tiếp tục không: bằng cách xin giúp đỡ?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This book, a fascinating historical novel, is highly recommended.
Cuốn sách này, một tiểu thuyết lịch sử hấp dẫn, rất được khuyến khích.
Phủ định
This plan, although well-intentioned, will not work, and we must reconsider our approach.
Kế hoạch này, mặc dù có ý định tốt, sẽ không thành công, và chúng ta phải xem xét lại cách tiếp cận của mình.
Nghi vấn
This car, the one you recommended, is it available for a test drive?
Chiếc xe này, chiếc mà bạn đã giới thiệu, có sẵn để lái thử không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is your car, isn't it?
Đây là xe của bạn, phải không?
Phủ định
This isn't my book, is it?
Đây không phải là sách của tôi, phải không?
Nghi vấn
This is a good idea, isn't it?
Đây là một ý kiến hay, phải không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will buy this car next month.
Anh ấy sẽ mua chiếc xe này vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to choose this option.
Cô ấy sẽ không chọn lựa chọn này.
Nghi vấn
Will this plan work?
Liệu kế hoạch này có thành công không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)