this
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'This'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể được người nói quan sát hoặc nghe thấy.
Definition (English Meaning)
Used to identify a specific person or thing observed or heard by the speaker.
Ví dụ Thực tế với 'This'
-
"This is my book."
"Đây là quyển sách của tôi."
-
"This car is very expensive."
"Chiếc xe này rất đắt."
-
"I didn't expect this."
"Tôi đã không mong đợi điều này."
Từ loại & Từ liên quan của 'This'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: this
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'This'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
‘This’ được dùng để chỉ một người, vật, sự việc ở gần người nói (về không gian hoặc thời gian). Nó thường được dùng để chỉ những thứ đang được đề cập đến hoặc hiện tại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'This'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That this is my final decision is certain.
|
Việc đây là quyết định cuối cùng của tôi là chắc chắn. |
| Phủ định |
Whether this is the right path is not clear.
|
Việc đây có phải là con đường đúng đắn hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn |
Whether this plan will succeed is what I wonder.
|
Liệu kế hoạch này có thành công hay không là điều tôi băn khoăn. |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This is my favorite book: 'To Kill a Mockingbird'.
|
Đây là cuốn sách yêu thích của tôi: 'Giết con chim nhại'. |
| Phủ định |
This is not what I expected: a complete disaster.
|
Đây không phải là những gì tôi mong đợi: một thảm họa hoàn toàn. |
| Nghi vấn |
Is this the right way to proceed: by asking for help?
|
Đây có phải là cách đúng đắn để tiếp tục không: bằng cách xin giúp đỡ? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This book, a fascinating historical novel, is highly recommended.
|
Cuốn sách này, một tiểu thuyết lịch sử hấp dẫn, rất được khuyến khích. |
| Phủ định |
This plan, although well-intentioned, will not work, and we must reconsider our approach.
|
Kế hoạch này, mặc dù có ý định tốt, sẽ không thành công, và chúng ta phải xem xét lại cách tiếp cận của mình. |
| Nghi vấn |
This car, the one you recommended, is it available for a test drive?
|
Chiếc xe này, chiếc mà bạn đã giới thiệu, có sẵn để lái thử không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This is your car, isn't it?
|
Đây là xe của bạn, phải không? |
| Phủ định |
This isn't my book, is it?
|
Đây không phải là sách của tôi, phải không? |
| Nghi vấn |
This is a good idea, isn't it?
|
Đây là một ý kiến hay, phải không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He will buy this car next month.
|
Anh ấy sẽ mua chiếc xe này vào tháng tới. |
| Phủ định |
She is not going to choose this option.
|
Cô ấy sẽ không chọn lựa chọn này. |
| Nghi vấn |
Will this plan work?
|
Liệu kế hoạch này có thành công không? |