(Top Banner Ad)
this
A1
Tính từ A1 Tổng quát

this

UK: /ðɪs/ • US: /ðɪs/

Nghĩa tiếng Việt

này đây điều này việc này
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to identify a specific person or thing observed or heard by the speaker.

Vietnamese Meaning

Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể được người nói quan sát hoặc nghe thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is my book."

    "Đây là quyển sách của tôi."

  • "This car is very expensive."

    "Chiếc xe này rất đắt."

  • "I didn't expect this."

    "Tôi đã không mong đợi điều này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective that kia, đó
Adverb thus như vậy, do đó

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þat
Old English
þis

Nguồn Gốc của 'This'

Từ 'this' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*þat', một từ chỉ định (demonstrative pronoun) có nghĩa là 'cái đó'. Sau đó, nó phát triển thành 'þis' trong tiếng Anh cổ. Sự phát triển này cho thấy cách ngôn ngữ thay đổi và tiến hóa theo thời gian, từ một hình thức cổ xưa đến hình thức hiện đại mà chúng ta sử dụng ngày nay. 'This' giúp chúng ta chỉ ra những thứ gần gũi hoặc đang được đề cập đến.

Usage Note

‘This’ được dùng để chỉ một người, vật, sự việc ở gần người nói (về không gian hoặc thời gian). Nó thường được dùng để chỉ những thứ đang được đề cập đến hoặc hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + this
  • exactly exactly this
    (chính xác là cái này)
  • just just this
    (chỉ cái này thôi)
Verb + this
  • like like this
    (như thế này)
  • do do this
    (làm cái này)
Preposition + this
  • after after this
    (sau cái này)
  • before before this
    (trước cái này)

Idioms

  • This and that

    Cái này cái kia; linh tinh, vặt vãnh

    "I spent the day doing this and that."

    (Tôi dành cả ngày để làm cái này cái kia.)

  • At this rate

    Với tốc độ này; cứ đà này

    "At this rate, we'll never finish the project."

    (Cứ đà này, chúng ta sẽ không bao giờ hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

this

Tính từ
Lật mặt

Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể được người nói quan sát hoặc nghe thấy.

"This is my book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That this is my final decision is certain.
Việc đây là quyết định cuối cùng của tôi là chắc chắn.
Phủ định
Whether this is the right path is not clear.
Việc đây có phải là con đường đúng đắn hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Whether this plan will succeed is what I wonder.
Liệu kế hoạch này có thành công hay không là điều tôi băn khoăn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is my favorite book: 'To Kill a Mockingbird'.
Đây là cuốn sách yêu thích của tôi: 'Giết con chim nhại'.
Phủ định
This is not what I expected: a complete disaster.
Đây không phải là những gì tôi mong đợi: một thảm họa hoàn toàn.
Nghi vấn
Is this the right way to proceed: by asking for help?
Đây có phải là cách đúng đắn để tiếp tục không: bằng cách xin giúp đỡ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This book, a fascinating historical novel, is highly recommended.
Cuốn sách này, một tiểu thuyết lịch sử hấp dẫn, rất được khuyến khích.
Phủ định
This plan, although well-intentioned, will not work, and we must reconsider our approach.
Kế hoạch này, mặc dù có ý định tốt, sẽ không thành công, và chúng ta phải xem xét lại cách tiếp cận của mình.
Nghi vấn
This car, the one you recommended, is it available for a test drive?
Chiếc xe này, chiếc mà bạn đã giới thiệu, có sẵn để lái thử không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is your car, isn't it?
Đây là xe của bạn, phải không?
Phủ định
This isn't my book, is it?
Đây không phải là sách của tôi, phải không?
Nghi vấn
This is a good idea, isn't it?
Đây là một ý kiến hay, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will buy this car next month.
Anh ấy sẽ mua chiếc xe này vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to choose this option.
Cô ấy sẽ không chọn lựa chọn này.
Nghi vấn
Will this plan work?
Liệu kế hoạch này có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this".

Cách sử dụng 'this' trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường sử dụng 'this' để chỉ những vật ở gần người nói hoặc những ý tưởng vừa mới được đề cập đến. Điều quan trọng là phải chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'this' một cách chính xác và tránh gây hiểu lầm.