(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ these
A1

these

Đại từ chỉ định

Nghĩa tiếng Việt

những cái này những điều này những người này
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'These'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của 'this': được sử dụng để xác định những người hoặc vật cụ thể mà người nói đang quan sát hoặc nghe thấy.

Definition (English Meaning)

Plural of 'this': used to identify specific people or things observed or heard by the speaker.

Ví dụ Thực tế với 'These'

  • "These books are mine."

    "Những cuốn sách này là của tôi."

  • "These are my friends."

    "Đây là những người bạn của tôi."

  • "I like these shoes."

    "Tôi thích đôi giày này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'These'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: đại từ chỉ định (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'These'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘These’ dùng để chỉ những đối tượng ở gần người nói hơn về mặt không gian hoặc thời gian so với ‘those’. Nó luôn ở dạng số nhiều và đi kèm với danh từ số nhiều đếm được. Cần phân biệt rõ cách dùng với ‘this’ (số ít).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'These'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These are my favorite shoes.
Đây là đôi giày yêu thích của tôi.
Phủ định
These are not the droids you're looking for.
Đây không phải là những người máy bạn đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Are these your keys?
Đây có phải là chìa khóa của bạn không?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These are my books.
Đây là những quyển sách của tôi.
Phủ định
These are not the droids you are looking for.
Đây không phải là những droid mà bạn đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Are these your keys?
Đây có phải là chìa khóa của bạn không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These books are mine.
Những cuốn sách này là của tôi.
Phủ định
These are not the droids you are looking for.
Đây không phải là những droid bạn đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Are these your keys?
Đây có phải là chìa khóa của bạn không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would buy these books now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ mua những cuốn sách này bây giờ.
Phủ định
If she weren't so busy, she wouldn't have missed these opportunities.
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã không bỏ lỡ những cơ hội này.
Nghi vấn
If he had saved more money, would he be able to afford these items?
Nếu anh ấy đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu anh ấy có đủ khả năng mua những món đồ này không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If these lights are on, the power bill is high.
Nếu những đèn này bật, hóa đơn tiền điện sẽ cao.
Phủ định
If these instructions are unclear, I don't understand how to assemble the product.
Nếu những hướng dẫn này không rõ ràng, tôi không hiểu làm thế nào để lắp ráp sản phẩm.
Nghi vấn
If these plants are dry, do you water them immediately?
Nếu những cây này khô, bạn có tưới nước cho chúng ngay lập tức không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)