these
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of 'this': used to identify specific people or things observed or heard by the speaker.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'this': được sử dụng để xác định những người hoặc vật cụ thể mà người nói đang quan sát hoặc nghe thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These books are mine."
"Những cuốn sách này là của tôi."
-
"These are my friends."
"Đây là những người bạn của tôi."
-
"I like these shoes."
"Tôi thích đôi giày này."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘These’ dùng để chỉ những đối tượng ở gần người nói hơn về mặt không gian hoặc thời gian so với ‘those’. Nó luôn ở dạng số nhiều và đi kèm với danh từ số nhiều đếm được. Cần phân biệt rõ cách dùng với ‘this’ (số ít).
Collocations (Từ đi kèm)
-
all all these things (tất cả những thứ này)
-
despite despite these problems (mặc dù những vấn đề này)
-
because of because of these reasons (bởi vì những lý do này)
-
consider consider these points (xem xét những điểm này)
-
remember remember these instructions (ghi nhớ những hướng dẫn này)
-
ignore ignore these warnings (bỏ qua những cảnh báo này)
Idioms
-
these days
dạo này, ngày nay
"These days, everyone uses smartphones."
(Dạo này, ai cũng dùng điện thoại thông minh.)
-
one of these days
một ngày nào đó (trong tương lai)
"One of these days, I'm going to travel to Vietnam."
(Một ngày nào đó, tôi sẽ đi du lịch Việt Nam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
these
Đại từ chỉ địnhSố nhiều của 'this': được sử dụng để xác định những người hoặc vật cụ thể mà người nói đang quan sát hoặc nghe thấy.
"These books are mine."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These are my favorite shoes. |
Đây là đôi giày yêu thích của tôi. |
| Phủ định | These are not the droids you're looking for. |
Đây không phải là những người máy bạn đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn | Are these your keys? |
Đây có phải là chìa khóa của bạn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These are my books. |
Đây là những quyển sách của tôi. |
| Phủ định | These are not the droids you are looking for. |
Đây không phải là những droid mà bạn đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn | Are these your keys? |
Đây có phải là chìa khóa của bạn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These books are mine. |
Những cuốn sách này là của tôi. |
| Phủ định | These are not the droids you are looking for. |
Đây không phải là những droid bạn đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn | Are these your keys? |
Đây có phải là chìa khóa của bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would buy these books now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ mua những cuốn sách này bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she wouldn't have missed these opportunities. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã không bỏ lỡ những cơ hội này. |
| Nghi vấn | If he had saved more money, would he be able to afford these items? |
Nếu anh ấy đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu anh ấy có đủ khả năng mua những món đồ này không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If these lights are on, the power bill is high. |
Nếu những đèn này bật, hóa đơn tiền điện sẽ cao. |
| Phủ định | If these instructions are unclear, I don't understand how to assemble the product. |
Nếu những hướng dẫn này không rõ ràng, tôi không hiểu làm thế nào để lắp ráp sản phẩm. |
| Nghi vấn | If these plants are dry, do you water them immediately? |
Nếu những cây này khô, bạn có tưới nước cho chúng ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "these".
