these
Đại từ chỉ địnhNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'These'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Số nhiều của 'this': được sử dụng để xác định những người hoặc vật cụ thể mà người nói đang quan sát hoặc nghe thấy.
Definition (English Meaning)
Plural of 'this': used to identify specific people or things observed or heard by the speaker.
Ví dụ Thực tế với 'These'
-
"These books are mine."
"Những cuốn sách này là của tôi."
-
"These are my friends."
"Đây là những người bạn của tôi."
-
"I like these shoes."
"Tôi thích đôi giày này."
Từ loại & Từ liên quan của 'These'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: đại từ chỉ định (số nhiều)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'These'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
‘These’ dùng để chỉ những đối tượng ở gần người nói hơn về mặt không gian hoặc thời gian so với ‘those’. Nó luôn ở dạng số nhiều và đi kèm với danh từ số nhiều đếm được. Cần phân biệt rõ cách dùng với ‘this’ (số ít).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'These'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
These are my favorite shoes.
|
Đây là đôi giày yêu thích của tôi. |
| Phủ định |
These are not the droids you're looking for.
|
Đây không phải là những người máy bạn đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn |
Are these your keys?
|
Đây có phải là chìa khóa của bạn không? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
These are my books.
|
Đây là những quyển sách của tôi. |
| Phủ định |
These are not the droids you are looking for.
|
Đây không phải là những droid mà bạn đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn |
Are these your keys?
|
Đây có phải là chìa khóa của bạn không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
These books are mine.
|
Những cuốn sách này là của tôi. |
| Phủ định |
These are not the droids you are looking for.
|
Đây không phải là những droid bạn đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn |
Are these your keys?
|
Đây có phải là chìa khóa của bạn không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had studied harder, I would buy these books now.
|
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ mua những cuốn sách này bây giờ. |
| Phủ định |
If she weren't so busy, she wouldn't have missed these opportunities.
|
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã không bỏ lỡ những cơ hội này. |
| Nghi vấn |
If he had saved more money, would he be able to afford these items?
|
Nếu anh ấy đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu anh ấy có đủ khả năng mua những món đồ này không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If these lights are on, the power bill is high.
|
Nếu những đèn này bật, hóa đơn tiền điện sẽ cao. |
| Phủ định |
If these instructions are unclear, I don't understand how to assemble the product.
|
Nếu những hướng dẫn này không rõ ràng, tôi không hiểu làm thế nào để lắp ráp sản phẩm. |
| Nghi vấn |
If these plants are dry, do you water them immediately?
|
Nếu những cây này khô, bạn có tưới nước cho chúng ngay lập tức không? |