(Top Banner Ad)
thought reform
C1
Noun C1 Chính trị, Tâm lý học

thought reform

UK: /θɔːt rɪˈfɔːm/ • US: /θɔt rɪˈfɔrm/

Nghĩa tiếng Việt

cải cách tư tưởng tẩy não nhồi sọ cải tạo tư tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic and often forcible attempt to change a person's beliefs, values, and thoughts, typically through indoctrination, pressure, and isolation; brainwashing.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực có hệ thống và thường cưỡng bức để thay đổi niềm tin, giá trị và suy nghĩ của một người, thường thông qua sự nhồi nhét, áp lực và cô lập; tẩy não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented a program of thought reform to control the population."

    "Chính phủ thực hiện một chương trình cải cách tư tưởng để kiểm soát dân số."

  • "Historians have documented instances of thought reform in various totalitarian regimes."

    "Các nhà sử học đã ghi lại các trường hợp cải cách tư tưởng ở nhiều chế độ độc tài khác nhau."

  • "Critics argue that the program is nothing more than a form of thought reform aimed at silencing dissent."

    "Các nhà phê bình cho rằng chương trình này không khác gì một hình thức cải cách tư tưởng nhằm mục đích bịt miệng những người bất đồng chính kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought ý nghĩ, suy nghĩ
Verb reform cải cách, sửa đổi
Noun reformer người cải cách
Adjective reformative có tính cải cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
thought
English
reform
English
thought reform

Nguồn Gốc của 'Thought Reform'

Thuật ngữ 'thought reform' (cải tạo tư tưởng) bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20, đặc biệt liên quan đến các chương trình chính trị và xã hội ở một số quốc gia. Nó mô tả quá trình cố gắng thay đổi hệ thống niềm tin và giá trị của một cá nhân hoặc một nhóm người, thường thông qua các phương pháp áp lực hoặc thuyết phục mạnh mẽ. Ý tưởng này liên quan đến việc tái định hình cách một người suy nghĩ và cảm nhận về thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'thought reform' thường được sử dụng để mô tả các chương trình do nhà nước hoặc các tổ chức độc tài thực hiện nhằm thay đổi hệ tư tưởng của cá nhân hoặc nhóm. Nó có xu hướng mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ép buộc và vi phạm quyền tự do tư tưởng. So với 'brainwashing', 'thought reform' có thể mang sắc thái chính trị và xã hội rộng hơn.

Prepositions

of through

* **of:** Diễn tả đối tượng bị tác động của cải cách tư tưởng (ví dụ: 'thought reform of political dissidents'). * **through:** Diễn tả phương tiện hoặc phương pháp được sử dụng trong quá trình cải cách tư tưởng (ví dụ: 'thought reform through indoctrination').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thought reform
  • radical radical thought reform
    (cải tạo tư tưởng triệt để)
  • extensive extensive thought reform
    (cải tạo tư tưởng sâu rộng)
Verb + thought reform
  • undergo undergo thought reform
    (trải qua cải tạo tư tưởng)
  • implement implement thought reform
    (thực hiện cải tạo tư tưởng)
  • resist resist thought reform
    (chống lại cải tạo tư tưởng)

Idioms

  • brainwashing as a form of thought reform

    tẩy não như một hình thức cải tạo tư tưởng

    "Critics argue that certain programs are nothing more than brainwashing as a form of thought reform."

    (Các nhà phê bình cho rằng một số chương trình không khác gì tẩy não như một hình thức cải tạo tư tưởng.)

  • the goal of thought reform

    mục tiêu của cải tạo tư tưởng

    "The stated goal of the thought reform was to create a new citizen."

    (Mục tiêu đã nêu của cải tạo tư tưởng là tạo ra một công dân mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thought reform

Noun
Lật mặt

Một nỗ lực có hệ thống và thường cưỡng bức để thay đổi niềm tin, giá trị và suy nghĩ của một người, thường thông qua sự nhồi nhét, áp lực và cô lập; tẩy não.

"The government implemented a program of thought reform to control the population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thought reform".

Tính Chủ Thể và Tư Tưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự do tư tưởng và biểu đạt được coi trọng. Các chương trình cải tạo tư tưởng thường bị chỉ trích vì xâm phạm quyền tự do cá nhân và áp đặt một hệ tư tưởng duy nhất lên người dân. Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ sự đa dạng trong tư tưởng và ý kiến.