(Top Banner Ad)
mind control
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học viễn tưởng

mind control

UK: /ˈmaɪnd kənˈtrəʊl/ • US: /ˈmaɪnd kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát tâm trí điều khiển tâm trí thao túng tâm trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to manipulate or influence someone's thoughts, behavior, or decisions without their awareness or consent.

Vietnamese Meaning

Khả năng thao túng hoặc ảnh hưởng đến suy nghĩ, hành vi hoặc quyết định của ai đó mà không có sự nhận biết hoặc đồng ý của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villain in the movie used mind control to make people do his bidding."

    "Nhân vật phản diện trong phim đã sử dụng kiểm soát tâm trí để khiến mọi người làm theo ý mình."

  • "Scientists are studying the potential for using mind control to treat mental disorders."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng sử dụng kiểm soát tâm trí để điều trị rối loạn tâm thần."

  • "The government was accused of attempting to exert mind control over its citizens through censorship."

    "Chính phủ bị cáo buộc cố gắng thực hiện kiểm soát tâm trí đối với công dân của mình thông qua kiểm duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind Tâm trí, trí óc
Verb control Kiểm soát
Adjective controlled Bị kiểm soát
Noun controller Người kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

English
mind
English
control
English
mind control

Nguồn gốc của 'Mind Control'

Thuật ngữ 'mind control' (kiểm soát tâm trí) trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Nó thường liên quan đến các thí nghiệm bí mật của chính phủ và các kỹ thuật tuyên truyền nhằm thao túng suy nghĩ và hành vi của con người. Ý tưởng về việc kiểm soát tâm trí đã xuất hiện trong văn học và văn hóa đại chúng từ lâu, nhưng việc sử dụng thuật ngữ này đã tăng lên khi nỗi sợ hãi về sự thao túng và mất tự do cá nhân lan rộng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, tâm lý học, và chính trị. Nó ám chỉ một sự can thiệp trái phép và thường là độc hại vào tự do ý chí của một cá nhân. Sự khác biệt giữa 'mind control' và 'persuasion' (thuyết phục) nằm ở yếu tố ép buộc và thiếu sự tự nguyện của đối tượng.

Prepositions

over by

* over: Chỉ sự kiểm soát hoặc quyền lực lên suy nghĩ của ai đó. Ví dụ: 'He exerted mind control over his followers.' (Anh ta thực hiện kiểm soát tâm trí đối với những người theo dõi anh ta.).
* by: Chỉ phương tiện hoặc tác nhân gây ra sự kiểm soát tâm trí. Ví dụ: 'Mind control by propaganda is a common tactic.' (Kiểm soát tâm trí bằng tuyên truyền là một chiến thuật phổ biến.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mind control
  • complete complete mind control
    (Kiểm soát tâm trí hoàn toàn)
  • total total mind control
    (Kiểm soát tâm trí tuyệt đối)
  • hypnotic hypnotic mind control
    (Kiểm soát tâm trí bằng thôi miên)
Verb + mind control
  • exert exert mind control
    (Gây ảnh hưởng kiểm soát tâm trí)
  • practice practice mind control
    (Thực hành kiểm soát tâm trí)
  • resist resist mind control
    (Chống lại sự kiểm soát tâm trí)
Preposition + mind control
  • under under mind control
    (Dưới sự kiểm soát tâm trí)

Idioms

  • have a mind of one's own

    Có chính kiến, tự chủ

    "She's a very independent woman; she has a mind of her own."

    (Cô ấy là một người phụ nữ rất độc lập; cô ấy có chính kiến của riêng mình.)

  • be in two minds about something

    Do dự, lưỡng lự về điều gì

    "I'm in two minds about whether to accept the job offer."

    (Tôi đang do dự không biết có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mind control

danh từ
Lật mặt

Khả năng thao túng hoặc ảnh hưởng đến suy nghĩ, hành vi hoặc quyết định của ai đó mà không có sự nhận biết hoặc đồng ý của họ.

"The villain in the movie used mind control to make people do his bidding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind control".

Thuyết âm mưu về kiểm soát tâm trí

Trong văn hóa đại chúng, kiểm soát tâm trí thường xuất hiện trong các thuyết âm mưu liên quan đến các tổ chức bí mật, chính phủ hoặc công nghệ tiên tiến. Những thuyết âm mưu này thường xoay quanh ý tưởng rằng những thế lực này đang cố gắng thao túng công chúng vì lợi ích riêng của họ. Điều này được phản ánh trong nhiều bộ phim, sách và trò chơi điện tử.

Kiểm soát tâm trí trong tôn giáo và tín ngưỡng

Một số tôn giáo và tín ngưỡng tâm linh có những phương pháp hoặc nghi lễ mà một số người coi là hình thức kiểm soát tâm trí. Ví dụ, việc tẩy não (brainwashing) thường được nhắc đến trong bối cảnh các giáo phái hoặc các nhóm cực đoan, nơi các thành viên bị ảnh hưởng để thay đổi niềm tin và hành vi của họ.