thoughtful care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing consideration for the needs and feelings of other people.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác; chu đáo, ân cần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was very thoughtful of you to send flowers."
"Bạn thật chu đáo khi gửi hoa."
-
"She appreciated the thoughtful care she received from her family."
"Cô ấy đánh giá cao sự chăm sóc chu đáo mà cô ấy nhận được từ gia đình."
-
"The company prides itself on providing thoughtful care to its employees."
"Công ty tự hào về việc cung cấp sự chăm sóc chu đáo cho nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | thoughtful | chu đáo, ân cần, quan tâm |
| Noun | thoughtfulness | sự chu đáo, sự ân cần |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo, ân cần |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'thoughtful' nhấn mạnh đến sự suy nghĩ cẩn thận và sâu sắc trước khi hành động hoặc nói năng, thể hiện sự quan tâm và tôn trọng đối với người khác. Khác với 'considerate' (cũng có nghĩa là chu đáo), 'thoughtful' thường ám chỉ đến việc chủ động suy nghĩ về người khác, trong khi 'considerate' có thể đơn giản chỉ là tránh làm phiền người khác.
'Care' trong cụm từ này nhấn mạnh đến việc cung cấp sự hỗ trợ và giúp đỡ một cách cẩn thận và có ý thức. So với các từ đồng nghĩa như 'attention' (sự chú ý) hay 'supervision' (sự giám sát), 'care' bao hàm một mức độ trách nhiệm và sự tham gia sâu sắc hơn.
Cụm từ 'thoughtful care' kết hợp cả hai yếu tố quan trọng: sự chu đáo, cân nhắc (thoughtful) và hành động chăm sóc, hỗ trợ (care). Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc dịch vụ được thực hiện với sự quan tâm sâu sắc đến nhu cầu và cảm xúc của người nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Genuine thoughtful care (sự chăm sóc chu đáo chân thành)
-
Personalized thoughtful care (sự chăm sóc chu đáo mang tính cá nhân hóa)
-
Constant thoughtful care (sự chăm sóc chu đáo liên tục)
-
Provide thoughtful care (cung cấp sự chăm sóc chu đáo)
-
Offer thoughtful care (đề nghị sự chăm sóc chu đáo)
-
Receive thoughtful care (nhận được sự chăm sóc chu đáo)
Idioms
-
To be lost in thought
mải mê suy nghĩ, chìm đắm trong suy tư
"She was lost in thought and didn't notice me enter the room."
(Cô ấy mải mê suy nghĩ và không nhận thấy tôi bước vào phòng.)
-
Give thought to
cân nhắc, suy nghĩ kỹ về điều gì đó
"You should give thought to what I said."
(Bạn nên cân nhắc những gì tôi đã nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thoughtful care
Tính từThể hiện sự quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác; chu đáo, ân cần.
"It was very thoughtful of you to send flowers."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has shown thoughtful care in her work, ensuring every detail is perfect. |
Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm chu đáo trong công việc của mình, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo. |
| Phủ định | They haven't provided thoughtful care for their elderly parents. |
Họ đã không cung cấp sự chăm sóc chu đáo cho cha mẹ già của họ. |
| Nghi vấn | Has the nurse given thoughtful care to the patient's needs? |
Y tá đã dành sự chăm sóc chu đáo cho các nhu cầu của bệnh nhân chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtful care".
